(Top Banner Ad)
domestic discord
C1
Cụm danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

domestic discord

UK: /dəˈmestɪk ˈdɪskɔːd/ • US: /dəˈmestɪk ˈdɪskɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bất hòa gia đình xung đột nội bộ gia đình sự lục đục trong gia đình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strife or lack of agreement within a household or family.

Vietnamese Meaning

Sự bất hòa, xung đột hoặc thiếu hòa thuận trong một gia đình hoặc hộ gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The domestic discord had a devastating effect on the children."

    "Sự bất hòa trong gia đình đã gây ra ảnh hưởng tàn khốc đến những đứa trẻ."

  • "Domestic discord is often cited as a contributing factor to juvenile delinquency."

    "Sự bất hòa trong gia đình thường được trích dẫn như một yếu tố góp phần vào tình trạng phạm pháp ở trẻ vị thành niên."

  • "The novel explores the theme of domestic discord and its impact on individual identity."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ đề về sự bất hòa trong gia đình và tác động của nó đến bản sắc cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective domestic thuộc về gia đình, trong nước
Noun domicile nơi cư trú, nhà ở
Verb domesticate thuần hóa, làm cho quen thuộc với gia đình
Adjective domesticated đã được thuần hóa
Adverb domestically một cách trong nước, trong phạm vi gia đình
Noun discord sự bất hòa, xung đột, mâu thuẫn
Adjective discordant bất hòa, không hòa hợp, chói tai
Adverb discordantly một cách bất hòa, không hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus (house, home)
Latin
domesticus (belonging to the house)
Old French
domestique
English
domestic
Latin
dis- (apart) + cor (heart)
Latin
discordia (disagreement, dissension)
Old French
descorde
Middle English
discord
English
domestic discord

Nguồn gốc 'domestic'

Từ 'domestic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'domus' có nghĩa là 'nhà' hoặc 'mái ấm'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến ngôi nhà, gia đình hoặc đất nước của mình. Vì vậy, 'domestic' mang ý nghĩa 'thuộc về gia đình' hay 'trong nước'.

Nguồn gốc 'discord'

Từ 'discord' có gốc Latin từ 'dis-' (nghĩa là 'chia rẽ', 'tách rời') và 'cor' (nghĩa là 'trái tim'). Ghép lại, nó có nghĩa là 'những trái tim không cùng nhịp đập', ám chỉ sự bất hòa, xung đột hay không hòa hợp. Khi 'domestic' và 'discord' kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'bất hòa trong gia đình'.

Usage Note

Cụm từ 'domestic discord' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc như thảo luận về các vấn đề xã hội, pháp lý hoặc tâm lý. Nó nhấn mạnh sự căng thẳng và mâu thuẫn nội bộ trong gia đình, có thể dẫn đến các hậu quả tiêu cực. So với các cụm từ như 'family conflict' (xung đột gia đình) hoặc 'marital problems' (vấn đề hôn nhân), 'domestic discord' có mức độ nghiêm trọng cao hơn và thường liên quan đến sự đổ vỡ hoặc bất ổn kéo dài.

Prepositions

over about

'over' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân của sự bất hòa: 'domestic discord over finances'. 'about' cũng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn: 'domestic discord about child-rearing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic discord
  • constant constant domestic discord
    (bất hòa gia đình liên miên)
  • bitter bitter domestic discord
    (bất hòa gia đình gay gắt/cay đắng)
  • escalating escalating domestic discord
    (bất hòa gia đình ngày càng tăng)
Verb + domestic discord
  • experience experience domestic discord
    (trải qua bất hòa gia đình)
  • cause cause domestic discord
    (gây ra bất hòa gia đình)
  • address address domestic discord
    (giải quyết bất hòa gia đình)
  • resolve resolve domestic discord
    (hóa giải/giải quyết bất hòa gia đình)
Noun phrase + domestic discord
  • period a period of domestic discord
    (một giai đoạn bất hòa gia đình)
  • source the source of domestic discord
    (nguồn gốc của bất hòa gia đình)

Idioms

  • trouble in paradise

    những vấn đề/khó khăn trong một mối quan hệ/hoàn cảnh tưởng chừng hoàn hảo; sự xáo trộn hạnh phúc gia đình

    "Despite their lavish lifestyle, there seems to be trouble in paradise for the celebrity couple."

    (Mặc dù có lối sống xa hoa, cặp đôi nổi tiếng dường như đang gặp vấn đề trong hạnh phúc gia đình.)

  • a house divided

    một gia đình, tổ chức hoặc nhóm bị chia rẽ bởi xung đột hoặc mâu thuẫn nội bộ.

    "If a house is divided against itself, that house cannot stand."

    (Nếu một gia đình bị chia rẽ nội bộ, gia đình đó không thể vững bền được.)

  • stormy relationship/marriage

    một mối quan hệ/hôn nhân đầy sóng gió, xung đột và cãi vã thường xuyên.

    "They've had a stormy marriage for years, with many ups and downs."

    (Họ đã có một cuộc hôn nhân đầy sóng gió trong nhiều năm, với nhiều thăng trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic discord

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự bất hòa, xung đột hoặc thiếu hòa thuận trong một gia đình hoặc hộ gia đình.

"The domestic discord had a devastating effect on the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is domestic discord, the children are often affected.
Nếu có sự bất hòa trong gia đình, trẻ em thường bị ảnh hưởng.
Phủ định
When there's domestic discord, the family doesn't function effectively.
Khi có sự bất hòa trong gia đình, gia đình không hoạt động hiệu quả.
Nghi vấn
If there is domestic discord, does the overall happiness of the family decrease?
Nếu có sự bất hòa trong gia đình, liệu hạnh phúc chung của gia đình có giảm đi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finally seek counseling, the couple will have been experiencing domestic discord for years.
Vào thời điểm họ tìm đến tư vấn, cặp đôi sẽ đã trải qua sự bất hòa trong gia đình trong nhiều năm.
Phủ định
She won't have been anticipating domestic discord if her partner had been honest from the beginning.
Cô ấy sẽ không lường trước được sự bất hòa trong gia đình nếu đối tác của cô ấy thành thật ngay từ đầu.
Nghi vấn
Will the family have been suffering from domestic discord before they decide to move to a new city?
Liệu gia đình có phải chịu đựng sự bất hòa trong gia đình trước khi họ quyết định chuyển đến một thành phố mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic discord".

Tính riêng tư của gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những vấn đề bất hòa trong gia đình thường được coi là chuyện riêng tư, cần được giải quyết trong nội bộ. Việc công khai những mâu thuẫn này có thể bị xem là không phù hợp hoặc gây xấu hổ.

Ảnh hưởng đến trẻ em

Bất hòa gia đình kéo dài có thể gây ra những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến trẻ em, bao gồm các vấn đề về cảm xúc, hành vi và học tập. Vì vậy, nhiều gia đình tìm đến liệu pháp tư vấn để bảo vệ sức khỏe tinh thần của con cái.