(Top Banner Ad)
family-friendly movie
B1
Tính từ B1 Giải trí, Điện ảnh

family-friendly movie

UK: /ˈfæməli ˈfrɛndli ˈmuːvi/ • US: /ˈfæməli ˈfrɛndli ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim phù hợp với gia đình phim dành cho cả gia đình phim thân thiện với gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for families to watch together, typically lacking mature content.

Vietnamese Meaning

Phù hợp cho các gia đình xem cùng nhau, thường không có nội dung người lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched a family-friendly movie at the cinema last night."

    "Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim thân thiện với gia đình ở rạp chiếu phim."

  • "The resort offers a range of family-friendly activities."

    "Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động thân thiện với gia đình."

  • "We are looking for a family-friendly restaurant with a kids' menu."

    "Chúng tôi đang tìm một nhà hàng thân thiện với gia đình có thực đơn cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Noun friend bạn bè
Adjective friendly thân thiện, thân ái
Noun friendliness sự thân thiện
Noun movie phim điện ảnh
Adjective family-friendly thân thiện với gia đình, phù hợp cho mọi lứa tuổi

Synonyms

suitable for families (phù hợp với gia đình)wholesome (lành mạnh)G-rated (được xếp hạng G (General Audiences - Dành cho mọi đối tượng khán giả))

Antonyms

adult-oriented (hướng đến người lớn)rated R (được xếp hạng R (Restricted - Trẻ em dưới 17 tuổi cần có người lớn đi kèm))

Related Words

children's film (phim thiếu nhi)animated movie (phim hoạt hình)PG-rated (được xếp hạng PG (Parental Guidance Suggested - Cần có sự hướng dẫn của phụ huynh))

Subject Area

Giải trí, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famille
Middle English
familie
Old English
frēondlīc
English (1890s)
moving picture
English (mid-20th century)
family-friendly
Modern English
family-friendly movie

Nguồn gốc của 'phim thân thiện với gia đình'

'Family-friendly movie' là một cụm từ ghép hiện đại. 'Family' (gia đình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'familia'. 'Friendly' (thân thiện) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'frēondlīc', nghĩa là 'giống như bạn bè'. 'Movie' là từ viết tắt của 'moving picture' (hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Cụm từ 'family-friendly' được hình thành vào giữa thế kỷ 20 để mô tả những nội dung phù hợp cho mọi lứa tuổi. Khi ghép với 'movie', nó chỉ những bộ phim mà tất cả các thành viên trong gia đình, từ trẻ em đến người lớn, đều có thể xem và thưởng thức mà không có nội dung không phù hợp.

Usage Note

Cụm từ 'family-friendly' thường được dùng để mô tả các bộ phim, chương trình TV, nhà hàng, địa điểm du lịch... đáp ứng được tiêu chí an toàn, lành mạnh, phù hợp với trẻ em và mang tính giải trí cho cả gia đình. Sự khác biệt với các từ như 'child-friendly' là 'family-friendly' nhấn mạnh tính phù hợp cho mọi thành viên trong gia đình, bao gồm cả người lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family-friendly movie
  • great a great family-friendly movie
    (một bộ phim gia đình tuyệt vời)
  • popular a popular family-friendly movie
    (một bộ phim gia đình nổi tiếng)
  • new a new family-friendly movie
    (một bộ phim gia đình mới)
Verb + family-friendly movie
  • watch watch a family-friendly movie
    (xem một bộ phim gia đình)
  • produce produce a family-friendly movie
    (sản xuất một bộ phim gia đình)
  • recommend recommend a family-friendly movie
    (giới thiệu một bộ phim gia đình)

Idioms

  • a movie for the whole family

    một bộ phim dành cho cả gia đình (ngụ ý phù hợp với mọi lứa tuổi)

    "This animation is truly a movie for the whole family to enjoy."

    (Bộ phim hoạt hình này thực sự là một bộ phim dành cho cả gia đình cùng thưởng thức.)

  • rated G/PG

    được phân loại G (General Audiences) hoặc PG (Parental Guidance Suggested) – các hạng mục phân loại phim dành cho khán giả nói chung hoặc có sự hướng dẫn của cha mẹ, thường ám chỉ phim thân thiện với gia đình.

    "We're looking for a rated G movie for the kids tonight."

    (Tối nay chúng tôi đang tìm một bộ phim phân loại G cho bọn trẻ.)

  • kid-friendly entertainment

    giải trí thân thiện với trẻ em (một cụm từ rộng hơn nhưng thường bao gồm phim gia đình)

    "Many streaming services offer a wide selection of kid-friendly entertainment."

    (Nhiều dịch vụ phát trực tuyến cung cấp nhiều lựa chọn giải trí thân thiện với trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family-friendly movie

Tính từ
Lật mặt

Phù hợp cho các gia đình xem cùng nhau, thường không có nội dung người lớn.

"We watched a family-friendly movie at the cinema last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family-friendly movie".

Hệ thống phân loại phim (Movie Rating Systems)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các bộ phim được phân loại theo hệ thống của MPAA (Motion Picture Association of America). 'Family-friendly movie' thường thuộc các hạng mục như G (General Audiences - Phù hợp cho mọi đối tượng), PG (Parental Guidance Suggested - Nên có sự hướng dẫn của cha mẹ), đảm bảo nội dung phù hợp, không có cảnh bạo lực, ngôn ngữ thô tục hay chủ đề nhạy cảm, giúp phụ huynh dễ dàng lựa chọn phim cho con cái và gia đình.

Đêm phim gia đình (Family Movie Night)

'Family Movie Night' là một truyền thống phổ biến ở nhiều gia đình phương Tây, nơi các thành viên cùng nhau quây quần vào một buổi tối cụ thể (thường là cuối tuần) để xem một bộ phim. Đây thường là một 'family-friendly movie' nhằm tạo ra không gian giải trí chung, gắn kết các thành viên và tạo kỷ niệm đẹp. Hoạt động này thường đi kèm với bỏng ngô và đồ ăn nhẹ.