family-friendly movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phù hợp cho các gia đình xem cùng nhau, thường không có nội dung người lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched a family-friendly movie at the cinema last night."
"Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim thân thiện với gia đình ở rạp chiếu phim."
-
"The resort offers a range of family-friendly activities."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động thân thiện với gia đình."
-
"We are looking for a family-friendly restaurant with a kids' menu."
"Chúng tôi đang tìm một nhà hàng thân thiện với gia đình có thực đơn cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Noun | friend | bạn bè |
| Adjective | friendly | thân thiện, thân ái |
| Noun | friendliness | sự thân thiện |
| Noun | movie | phim điện ảnh |
| Adjective | family-friendly | thân thiện với gia đình, phù hợp cho mọi lứa tuổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'family-friendly' thường được dùng để mô tả các bộ phim, chương trình TV, nhà hàng, địa điểm du lịch... đáp ứng được tiêu chí an toàn, lành mạnh, phù hợp với trẻ em và mang tính giải trí cho cả gia đình. Sự khác biệt với các từ như 'child-friendly' là 'family-friendly' nhấn mạnh tính phù hợp cho mọi thành viên trong gia đình, bao gồm cả người lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great family-friendly movie (một bộ phim gia đình tuyệt vời)
-
popular a popular family-friendly movie (một bộ phim gia đình nổi tiếng)
-
new a new family-friendly movie (một bộ phim gia đình mới)
-
watch watch a family-friendly movie (xem một bộ phim gia đình)
-
produce produce a family-friendly movie (sản xuất một bộ phim gia đình)
-
recommend recommend a family-friendly movie (giới thiệu một bộ phim gia đình)
Idioms
-
a movie for the whole family
một bộ phim dành cho cả gia đình (ngụ ý phù hợp với mọi lứa tuổi)
"This animation is truly a movie for the whole family to enjoy."
(Bộ phim hoạt hình này thực sự là một bộ phim dành cho cả gia đình cùng thưởng thức.)
-
rated G/PG
được phân loại G (General Audiences) hoặc PG (Parental Guidance Suggested) – các hạng mục phân loại phim dành cho khán giả nói chung hoặc có sự hướng dẫn của cha mẹ, thường ám chỉ phim thân thiện với gia đình.
"We're looking for a rated G movie for the kids tonight."
(Tối nay chúng tôi đang tìm một bộ phim phân loại G cho bọn trẻ.)
-
kid-friendly entertainment
giải trí thân thiện với trẻ em (một cụm từ rộng hơn nhưng thường bao gồm phim gia đình)
"Many streaming services offer a wide selection of kid-friendly entertainment."
(Nhiều dịch vụ phát trực tuyến cung cấp nhiều lựa chọn giải trí thân thiện với trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family-friendly movie
Tính từPhù hợp cho các gia đình xem cùng nhau, thường không có nội dung người lớn.
"We watched a family-friendly movie at the cinema last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family-friendly movie".
