family history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bản ghi chép về tổ tiên và dòng dõi của một gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is researching her family history and has found some interesting ancestors."
"Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử gia đình và đã tìm thấy một vài tổ tiên thú vị."
-
"Many people are fascinated by their family history."
"Nhiều người bị cuốn hút bởi lịch sử gia đình của họ."
-
"The doctor asked about my family history of diabetes."
"Bác sĩ hỏi về tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | Gia đình; họ hàng |
| Adjective | familial | Thuộc về gia đình, mang tính gia đình |
| Noun | familiarity | Sự quen thuộc, sự thân mật |
| Noun | history | Lịch sử; môn lịch sử |
| Adjective | historic | Có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
| Adjective | historical | Thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử |
| Noun | historian | Nhà sử học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc nghiên cứu và ghi lại thông tin về các thành viên trong gia đình, bao gồm nguồn gốc, lịch sử cuộc đời, và đôi khi cả thông tin về sức khỏe. Nó khác với 'personal history' (lịch sử cá nhân) vì tập trung vào cả gia đình chứ không chỉ một cá nhân.
Trong bối cảnh y học, 'family history' đề cập đến tiền sử bệnh tật của gia đình. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá nguy cơ mắc bệnh di truyền hoặc các bệnh có yếu tố gia đình ở một người. Nó quan trọng hơn 'medical history' (tiền sử bệnh lý) vì bao gồm thông tin từ nhiều người thân.
Prepositions
'Family history of' được dùng để chỉ lịch sử của một gia đình cụ thể (ví dụ: Family history of the Smiths). 'Family history in' đôi khi được dùng để chỉ vai trò hoặc sự tham gia của gia đình trong một lĩnh vực hoặc sự kiện nào đó (ví dụ: Family history in politics).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong family history (tiền sử gia đình mạnh (ví dụ: nhiều người trong gia đình mắc một bệnh nào đó))
-
detailed detailed family history (lịch sử gia đình chi tiết)
-
known known family history (tiền sử gia đình đã biết)
-
medical medical family history (tiền sử bệnh án gia đình)
-
significant significant family history (tiền sử gia đình đáng kể)
-
trace trace family history (truy tìm lịch sử gia đình, nguồn gốc tổ tiên)
-
research research family history (nghiên cứu lịch sử gia đình)
-
explore explore family history (khám phá lịch sử gia đình)
-
document document family history (ghi chép lại lịch sử gia đình)
-
have a have a family history of [illness/condition] (có tiền sử gia đình về [bệnh tật/tình trạng sức khỏe])
Idioms
-
to have a family history of (something)
có tiền sử gia đình về một căn bệnh hoặc tình trạng nào đó, tức là bệnh đó đã từng xuất hiện ở các thành viên khác trong gia đình và có thể có yếu tố di truyền.
"She has a family history of heart disease, so she tries to eat healthily and exercise regularly."
(Cô ấy có tiền sử gia đình mắc bệnh tim, vì vậy cô ấy cố gắng ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.)
-
family history repeats itself
các sự kiện, hành vi hoặc vấn đề trong quá khứ của gia đình lại xảy ra tương tự với thế hệ sau, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
"His grandfather struggled with financial issues, and now it seems family history repeats itself with him."
(Ông nội anh ấy đã vật lộn với các vấn đề tài chính, và giờ đây dường như lịch sử gia đình đang lặp lại với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family history
nounMột bản ghi chép về tổ tiên và dòng dõi của một gia đình.
"She is researching her family history and has found some interesting ancestors."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you research your family history, you will understand yourself better. |
Nếu bạn nghiên cứu lịch sử gia đình mình, bạn sẽ hiểu bản thân mình hơn. |
| Phủ định | If you don't explore your family history, you may never know about your ancestors' contributions. |
Nếu bạn không khám phá lịch sử gia đình mình, bạn có thể không bao giờ biết về những đóng góp của tổ tiên mình. |
| Nghi vấn | Will your understanding of the world deepen if you delve into your family history? |
Liệu sự hiểu biết của bạn về thế giới có sâu sắc hơn nếu bạn tìm hiểu sâu hơn về lịch sử gia đình mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family history".
