(Top Banner Ad)
family history
B1
noun B1 Nghiên cứu gia đình, Lịch sử, Y học

family history

UK: /ˈfæməli ˈhɪstri/ • US: /ˈfæməli ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử gia đình tiền sử gia đình gia phả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account of the ancestors and descent of a family.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi chép về tổ tiên và dòng dõi của một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is researching her family history and has found some interesting ancestors."

    "Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử gia đình và đã tìm thấy một vài tổ tiên thú vị."

  • "Many people are fascinated by their family history."

    "Nhiều người bị cuốn hút bởi lịch sử gia đình của họ."

  • "The doctor asked about my family history of diabetes."

    "Bác sĩ hỏi về tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family Gia đình; họ hàng
Adjective familial Thuộc về gia đình, mang tính gia đình
Noun familiarity Sự quen thuộc, sự thân mật
Noun history Lịch sử; môn lịch sử
Adjective historic Có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adjective historical Thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử
Noun historian Nhà sử học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu gia đình, Lịch sử, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
familia
Old French
famile
Middle English
familie
Modern English
family
Proto-Indo-European
*weid-
Ancient Greek
historia
Latin
historia
Old French
estoire
Middle English
historie
Modern English (compound)
family history

Nguồn gốc của 'Family'

Từ 'family' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'familia' trong tiếng Latin. Ban đầu, 'familia' không chỉ dùng để chỉ người thân ruột thịt mà còn bao gồm cả nô lệ và người phục vụ trong một hộ gia đình. Điều này phản ánh quan niệm về một 'hộ gia đình' rộng lớn hơn trong xã hội La Mã cổ đại.

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' bắt nguồn từ 'historia' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, mang ý nghĩa là 'sự điều tra', 'kiến thức đạt được qua tìm hiểu' hoặc 'một câu chuyện tường thuật'. Nó nhấn mạnh quá trình thu thập thông tin và kể lại các sự kiện đã qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc nghiên cứu và ghi lại thông tin về các thành viên trong gia đình, bao gồm nguồn gốc, lịch sử cuộc đời, và đôi khi cả thông tin về sức khỏe. Nó khác với 'personal history' (lịch sử cá nhân) vì tập trung vào cả gia đình chứ không chỉ một cá nhân.
Trong bối cảnh y học, 'family history' đề cập đến tiền sử bệnh tật của gia đình. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá nguy cơ mắc bệnh di truyền hoặc các bệnh có yếu tố gia đình ở một người. Nó quan trọng hơn 'medical history' (tiền sử bệnh lý) vì bao gồm thông tin từ nhiều người thân.

Prepositions

of in

'Family history of' được dùng để chỉ lịch sử của một gia đình cụ thể (ví dụ: Family history of the Smiths). 'Family history in' đôi khi được dùng để chỉ vai trò hoặc sự tham gia của gia đình trong một lĩnh vực hoặc sự kiện nào đó (ví dụ: Family history in politics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family history
  • strong strong family history
    (tiền sử gia đình mạnh (ví dụ: nhiều người trong gia đình mắc một bệnh nào đó))
  • detailed detailed family history
    (lịch sử gia đình chi tiết)
  • known known family history
    (tiền sử gia đình đã biết)
  • medical medical family history
    (tiền sử bệnh án gia đình)
  • significant significant family history
    (tiền sử gia đình đáng kể)
Verb + family history
  • trace trace family history
    (truy tìm lịch sử gia đình, nguồn gốc tổ tiên)
  • research research family history
    (nghiên cứu lịch sử gia đình)
  • explore explore family history
    (khám phá lịch sử gia đình)
  • document document family history
    (ghi chép lại lịch sử gia đình)
  • have a have a family history of [illness/condition]
    (có tiền sử gia đình về [bệnh tật/tình trạng sức khỏe])

Idioms

  • to have a family history of (something)

    có tiền sử gia đình về một căn bệnh hoặc tình trạng nào đó, tức là bệnh đó đã từng xuất hiện ở các thành viên khác trong gia đình và có thể có yếu tố di truyền.

    "She has a family history of heart disease, so she tries to eat healthily and exercise regularly."

    (Cô ấy có tiền sử gia đình mắc bệnh tim, vì vậy cô ấy cố gắng ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.)

  • family history repeats itself

    các sự kiện, hành vi hoặc vấn đề trong quá khứ của gia đình lại xảy ra tương tự với thế hệ sau, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

    "His grandfather struggled with financial issues, and now it seems family history repeats itself with him."

    (Ông nội anh ấy đã vật lộn với các vấn đề tài chính, và giờ đây dường như lịch sử gia đình đang lặp lại với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family history

noun
Lật mặt

Một bản ghi chép về tổ tiên và dòng dõi của một gia đình.

"She is researching her family history and has found some interesting ancestors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you research your family history, you will understand yourself better.
Nếu bạn nghiên cứu lịch sử gia đình mình, bạn sẽ hiểu bản thân mình hơn.
Phủ định
If you don't explore your family history, you may never know about your ancestors' contributions.
Nếu bạn không khám phá lịch sử gia đình mình, bạn có thể không bao giờ biết về những đóng góp của tổ tiên mình.
Nghi vấn
Will your understanding of the world deepen if you delve into your family history?
Liệu sự hiểu biết của bạn về thế giới có sâu sắc hơn nếu bạn tìm hiểu sâu hơn về lịch sử gia đình mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family history".

Nghiên cứu phả hệ (Genealogy) và Dịch vụ xét nghiệm DNA

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, nghiên cứu phả hệ (genealogy) là một sở thích hoặc lĩnh vực nghiên cứu rất phổ biến. Mọi người dành thời gian để truy tìm tổ tiên, xây dựng cây phả hệ và khám phá các câu chuyện về những người thân trong quá khứ. Các dịch vụ xét nghiệm DNA cho mục đích tổ tiên (như AncestryDNA, 23andMe) đã bùng nổ, cho phép mọi người tìm hiểu về nguồn gốc dân tộc và kết nối với họ hàng xa mà họ chưa từng biết.

Tầm quan trọng của tiền sử bệnh án gia đình trong y học

Trong lĩnh vực y tế, 'family history' (tiền sử bệnh án gia đình) là một công cụ chẩn đoán và phòng ngừa quan trọng. Bác sĩ thường hỏi bệnh nhân về các bệnh mãn tính (như tiểu đường, ung thư, bệnh tim) đã từng xảy ra trong gia đình để đánh giá nguy cơ mắc bệnh của cá nhân, từ đó đưa ra lời khuyên về lối sống, sàng lọc hoặc điều trị sớm phù hợp.