family services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Programs and resources designed to support families and improve their well-being, often addressing issues such as child welfare, parenting, domestic violence, and financial assistance.
Vietnamese Meaning
Các chương trình và nguồn lực được thiết kế để hỗ trợ các gia đình và cải thiện phúc lợi của họ, thường giải quyết các vấn đề như phúc lợi trẻ em, nuôi dạy con cái, bạo lực gia đình và hỗ trợ tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local community center offers a range of family services, including parenting classes and counseling."
"Trung tâm cộng đồng địa phương cung cấp một loạt các dịch vụ gia đình, bao gồm các lớp học nuôi dạy con và tư vấn."
-
"The government provides funding for family services to ensure all families have access to necessary support."
"Chính phủ cung cấp kinh phí cho các dịch vụ gia đình để đảm bảo tất cả các gia đình đều có quyền tiếp cận các hỗ trợ cần thiết."
-
"Many non-profit organizations offer free family services to low-income families."
"Nhiều tổ chức phi lợi nhuận cung cấp các dịch vụ gia đình miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
| Verb | familiarize | làm quen, làm cho quen thuộc |
| Noun | service | dịch vụ |
| Verb | serve | phục vụ |
| Adjective | serviceable | có thể dùng được, hữu ích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Family services" là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều loại hình hỗ trợ khác nhau. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp các dịch vụ toàn diện nhằm giải quyết các nhu cầu đa dạng của các gia đình. Khác với các dịch vụ cụ thể như "childcare" (chăm sóc trẻ em) hoặc "counseling" (tư vấn), "family services" có phạm vi rộng hơn và thường bao gồm nhiều dịch vụ phối hợp với nhau.
Prepositions
-"Services for families": Dịch vụ dành cho các gia đình, tập trung vào đối tượng được hưởng lợi.
-"Services to families": Dịch vụ được cung cấp cho các gia đình, nhấn mạnh hành động cung cấp.
-"Services in family matters": Dịch vụ trong các vấn đề gia đình, chỉ phạm vi hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social family services (dịch vụ gia đình xã hội)
-
local local family services (dịch vụ gia đình địa phương)
-
comprehensive comprehensive family services (dịch vụ gia đình toàn diện)
-
emergency emergency family services (dịch vụ gia đình khẩn cấp)
-
provide provide family services (cung cấp dịch vụ gia đình)
-
access access family services (tiếp cận dịch vụ gia đình)
-
fund fund family services (tài trợ cho dịch vụ gia đình)
-
offer offer family services (cung cấp (chào bán) dịch vụ gia đình)
-
family services family services agency (cơ quan dịch vụ gia đình)
-
family services family services worker (nhân viên dịch vụ gia đình)
-
family services family services department (sở/phòng dịch vụ gia đình)
Idioms
-
Child and Family Services
Tên gọi chung cho các cơ quan hoặc chương trình chuyên cung cấp hỗ trợ và bảo vệ cho trẻ em và gia đình (không phải thành ngữ theo nghĩa đen, mà là một cụm từ cố định phổ biến).
"She's a social worker at Child and Family Services."
(Cô ấy là một nhân viên xã hội tại Cơ quan Dịch vụ Trẻ em và Gia đình.)
-
Department of Family Services
Tên của một cơ quan chính phủ hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ gia đình (cũng là một cụm từ cố định phổ biến).
"The Department of Family Services released its annual report."
(Sở Dịch vụ Gia đình đã công bố báo cáo thường niên của mình.)
-
Family services outreach program
Chương trình tiếp cận cộng đồng của các dịch vụ gia đình để thông báo và kết nối với những gia đình cần hỗ trợ (một cụm từ chức năng).
"They launched a new family services outreach program for new immigrants."
(Họ đã khởi động một chương trình tiếp cận cộng đồng về dịch vụ gia đình mới dành cho người nhập cư mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family services
Danh từ (Cụm danh từ)Các chương trình và nguồn lực được thiết kế để hỗ trợ các gia đình và cải thiện phúc lợi của họ, thường giải quyết các vấn đề như phúc lợi trẻ em, nuôi dạy con cái, bạo lực gia đình và hỗ trợ tài chính.
"The local community center offers a range of family services, including parenting classes and counseling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family services".
