fan base
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The group of people who admire and support a particular person, group, idea, etc.
Vietnamese Meaning
Nhóm người hâm mộ, ngưỡng mộ và ủng hộ một người, nhóm, ý tưởng cụ thể nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band has a large and devoted fan base."
"Ban nhạc có một lượng người hâm mộ lớn và trung thành."
-
"The author's fan base eagerly awaits his next novel."
"Lượng người hâm mộ của tác giả háo hức chờ đợi cuốn tiểu thuyết tiếp theo của ông."
-
"Building a strong fan base is crucial for long-term success in the music industry."
"Xây dựng một lượng người hâm mộ vững mạnh là điều quan trọng cho sự thành công lâu dài trong ngành công nghiệp âm nhạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những người ủng hộ trung thành và nhiệt tình. Thể hiện sự gắn bó và yêu thích với một nghệ sĩ, đội thể thao, thương hiệu, hoặc sản phẩm nào đó. Khác với 'audience' (khán giả), 'fan base' mang tính chất cá nhân và cảm xúc hơn.
Prepositions
'fan base of': Nhấn mạnh sự thuộc về, nhóm người hâm mộ của ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'the fan base of BTS'. 'fan base among': Nhấn mạnh phạm vi, sự phân bố của nhóm người hâm mộ. Ví dụ: 'the fan base among young adults'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal loyal fan base (cộng đồng người hâm mộ trung thành)
-
dedicated dedicated fan base (cộng đồng người hâm mộ tận tâm)
-
massive massive fan base (cộng đồng người hâm mộ đông đảo/khổng lồ)
-
global global fan base (cộng đồng người hâm mộ toàn cầu)
-
growing growing fan base (cộng đồng người hâm mộ đang phát triển)
-
build build a fan base (xây dựng một cộng đồng người hâm mộ)
-
expand expand the fan base (mở rộng cộng đồng người hâm mộ)
-
attract attract a fan base (thu hút một cộng đồng người hâm mộ)
-
mobilize mobilize the fan base (huy động cộng đồng người hâm mộ (để hành động))
-
artist's artist's fan base (cộng đồng người hâm mộ của nghệ sĩ)
-
team's team's fan base (cộng đồng người hâm mộ của đội)
Idioms
-
cultivate a fan base
phát triển/nuôi dưỡng một cộng đồng người hâm mộ
"The indie band slowly cultivated a loyal fan base through their live performances and online presence."
(Ban nhạc độc lập đó dần dần phát triển một cộng đồng người hâm mộ trung thành thông qua các buổi biểu diễn trực tiếp và sự hiện diện trực tuyến của họ.)
-
mobilize the fan base
huy động cộng đồng người hâm mộ (để hành động, ví dụ như bỏ phiếu, mua hàng)
"The celebrity used social media to mobilize her fan base to vote for the charity project."
(Người nổi tiếng đã sử dụng mạng xã hội để huy động cộng đồng người hâm mộ của mình bỏ phiếu cho dự án từ thiện.)
-
reach out to the fan base
tiếp cận, giao tiếp với cộng đồng người hâm mộ
"The author often reaches out to her fan base through online Q&A sessions and book signings."
(Tác giả thường xuyên tiếp cận cộng đồng người hâm mộ của mình thông qua các buổi hỏi đáp trực tuyến và ký tặng sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fan base
nounNhóm người hâm mộ, ngưỡng mộ và ủng hộ một người, nhóm, ý tưởng cụ thể nào đó.
"The band has a large and devoted fan base."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fan base".
