(Top Banner Ad)
fan base
B1
noun B1 Giải trí, Truyền thông, Marketing

fan base

UK: /ˈfænˌbeɪs/ • US: /ˈfænˌbeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lượng người hâm mộ cộng đồng fan người hâm mộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of people who admire and support a particular person, group, idea, etc.

Vietnamese Meaning

Nhóm người hâm mộ, ngưỡng mộ và ủng hộ một người, nhóm, ý tưởng cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band has a large and devoted fan base."

    "Ban nhạc có một lượng người hâm mộ lớn và trung thành."

  • "The author's fan base eagerly awaits his next novel."

    "Lượng người hâm mộ của tác giả háo hức chờ đợi cuốn tiểu thuyết tiếp theo của ông."

  • "Building a strong fan base is crucial for long-term success in the music industry."

    "Xây dựng một lượng người hâm mộ vững mạnh là điều quan trọng cho sự thành công lâu dài trong ngành công nghiệp âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fan người hâm mộ, người hâm mộ cuồng nhiệt
Verb fan hâm mộ, quạt (gió)
Noun base nền tảng, cơ sở, căn cứ
Verb base đặt nền móng, dựa trên
Noun fandom cộng đồng người hâm mộ
Noun/Adjective fanatic người cuồng tín / cuồng tín
Adjective fanatical cuồng nhiệt, cực đoan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền thông, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fanum
Latin
fanaticus
English
fanatic
English
fan
Greek
basis
Latin
basis
Old French
base
English
base
English
fan base

Nguồn gốc của 'Fan' và 'Fan Base'

Từ 'fan' là dạng rút gọn của 'fanatic'. Ban đầu, từ 'fanatic' (xuất hiện vào thế kỷ 16) trong tiếng Anh dùng để chỉ người bị cuồng tín hoặc bị ám ảnh bởi một tôn giáo nào đó, bắt nguồn từ từ 'fanum' (đền thờ) trong tiếng Latin. Đến thế kỷ 19, nghĩa của 'fanatic' mở rộng ra để chỉ những người có sự nhiệt tình thái quá với một môn thể thao hoặc người nổi tiếng, và sau đó được rút gọn thành 'fan'. Từ 'base' có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở', có gốc từ 'basis' trong tiếng Hy Lạp và Latin. Khi ghép lại, 'fan base' miêu tả một nhóm người hâm mộ đông đảo, tạo nên nền tảng ủng hộ vững chắc cho một người, nhóm hoặc sản phẩm nào đó.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những người ủng hộ trung thành và nhiệt tình. Thể hiện sự gắn bó và yêu thích với một nghệ sĩ, đội thể thao, thương hiệu, hoặc sản phẩm nào đó. Khác với 'audience' (khán giả), 'fan base' mang tính chất cá nhân và cảm xúc hơn.

Prepositions

of among

'fan base of': Nhấn mạnh sự thuộc về, nhóm người hâm mộ của ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'the fan base of BTS'. 'fan base among': Nhấn mạnh phạm vi, sự phân bố của nhóm người hâm mộ. Ví dụ: 'the fan base among young adults'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fan base
  • loyal loyal fan base
    (cộng đồng người hâm mộ trung thành)
  • dedicated dedicated fan base
    (cộng đồng người hâm mộ tận tâm)
  • massive massive fan base
    (cộng đồng người hâm mộ đông đảo/khổng lồ)
  • global global fan base
    (cộng đồng người hâm mộ toàn cầu)
  • growing growing fan base
    (cộng đồng người hâm mộ đang phát triển)
Verb + fan base
  • build build a fan base
    (xây dựng một cộng đồng người hâm mộ)
  • expand expand the fan base
    (mở rộng cộng đồng người hâm mộ)
  • attract attract a fan base
    (thu hút một cộng đồng người hâm mộ)
  • mobilize mobilize the fan base
    (huy động cộng đồng người hâm mộ (để hành động))
Noun + fan base (Sở hữu cách)
  • artist's artist's fan base
    (cộng đồng người hâm mộ của nghệ sĩ)
  • team's team's fan base
    (cộng đồng người hâm mộ của đội)

Idioms

  • cultivate a fan base

    phát triển/nuôi dưỡng một cộng đồng người hâm mộ

    "The indie band slowly cultivated a loyal fan base through their live performances and online presence."

    (Ban nhạc độc lập đó dần dần phát triển một cộng đồng người hâm mộ trung thành thông qua các buổi biểu diễn trực tiếp và sự hiện diện trực tuyến của họ.)

  • mobilize the fan base

    huy động cộng đồng người hâm mộ (để hành động, ví dụ như bỏ phiếu, mua hàng)

    "The celebrity used social media to mobilize her fan base to vote for the charity project."

    (Người nổi tiếng đã sử dụng mạng xã hội để huy động cộng đồng người hâm mộ của mình bỏ phiếu cho dự án từ thiện.)

  • reach out to the fan base

    tiếp cận, giao tiếp với cộng đồng người hâm mộ

    "The author often reaches out to her fan base through online Q&A sessions and book signings."

    (Tác giả thường xuyên tiếp cận cộng đồng người hâm mộ của mình thông qua các buổi hỏi đáp trực tuyến và ký tặng sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fan base

noun
Lật mặt

Nhóm người hâm mộ, ngưỡng mộ và ủng hộ một người, nhóm, ý tưởng cụ thể nào đó.

"The band has a large and devoted fan base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fan base".

Sức mạnh của Fandom trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'fan base' không chỉ là một nhóm người hâm mộ đơn thuần mà còn là một cộng đồng mạnh mẽ, có tổ chức và thường được gọi là 'fandom'. Mạng xã hội đã cho phép người hâm mộ tương tác trực tiếp với thần tượng và kết nối với nhau trên toàn cầu, tạo ra các 'fandom' có khả năng gây ảnh hưởng lớn đến xu hướng văn hóa, doanh số sản phẩm và thậm chí cả các sự kiện xã hội, chính trị.

Fan base và Nền kinh tế sáng tạo

'Fan base' đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong nền kinh tế sáng tạo hiện đại. Từ việc mua sản phẩm, vé xem buổi biểu diễn, đến việc tham gia các chiến dịch gây quỹ cộng đồng (crowdfunding) và tự tạo ra nội dung (fan-made content), cộng đồng người hâm mộ trực tiếp hỗ trợ và thúc đẩy sự nghiệp của các nghệ sĩ, vận động viên hoặc thương hiệu mà họ yêu thích, biến lòng trung thành thành giá trị kinh tế.