far distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerable separation in space or time.
Vietnamese Meaning
Một khoảng cách hoặc thời gian đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stars appear small because they are at a far distance from Earth."
"Các ngôi sao trông nhỏ bé vì chúng ở rất xa Trái Đất."
-
"We could see the mountains in the far distance."
"Chúng tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi ở đằng xa."
-
"The island is a far distance from the mainland."
"Hòn đảo nằm cách xa đất liền một khoảng cách đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | far | Xa xôi, ở một khoảng cách lớn |
| Adverb | farther / further | Xa hơn (về khoảng cách hoặc mức độ) |
| Adjective | distant | Xa xôi, cách biệt; lạnh nhạt (trong quan hệ) |
| Noun | distance | Khoảng cách, quãng đường; sự xa cách |
| Verb | distance | Giữ khoảng cách, làm cho xa cách; bỏ xa (đối thủ) |
| Adjective | faraway | Xa xôi, xa vời (thường mang nét mơ mộng, hẻo lánh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'far distance' nhấn mạnh rằng khoảng cách là lớn và đáng kể. Mặc dù 'distance' tự nó đã ngụ ý sự tách biệt, việc thêm 'far' làm tăng tính biểu cảm. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác như 'long distance' có thể đề cập đến khoảng cách cụ thể được đo lường, trong khi 'far distance' tập trung vào cảm nhận về sự xa xôi.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra điểm xuất phát hoặc đối tượng mà khoảng cách được đo lường. Ví dụ: 'The village is a far distance from the main road.' (Ngôi làng cách xa đường chính một khoảng cách đáng kể.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the far distance (Ở một khoảng cách rất xa, ở phía chân trời)
-
into into the far distance (Vào khoảng không xa xôi, đi về phía xa)
-
from from the far distance (Từ khoảng cách rất xa, từ phía xa)
-
see see in the far distance (Nhìn thấy ở phía xa xa)
-
disappear disappear into the far distance (Biến mất vào khoảng không xa xôi)
-
gaze gaze into the far distance (Nhìn chằm chằm vào khoảng xa xăm)
-
stretch stretch into the far distance (Trải dài vào khoảng không xa tít)
-
loom loom in the far distance (Hiện ra lờ mờ, lù lù ở phía xa)
Idioms
-
in the far distance
Ở một khoảng cách rất xa; ở phía chân trời; trong tương lai xa
"We could see the mountains in the far distance, barely visible."
(Chúng tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi ở phía xa xa, hầu như không rõ.)
-
fade into the far distance
Dần biến mất vào xa xăm (thường dùng cho vật thể, ký ức, hoặc hy vọng)
"The sound of the train slowly faded into the far distance."
(Tiếng còi tàu dần dần biến mất vào xa xăm.)
-
a speck in the far distance
Một chấm nhỏ li ti ở phía xa (ám chỉ sự nhỏ bé, khó thấy của vật thể)
"The ship was just a speck in the far distance, almost gone."
(Con tàu chỉ còn là một chấm nhỏ li ti ở phía xa, gần như biến mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
far distance
Cụm danh từMột khoảng cách hoặc thời gian đáng kể.
"The stars appear small because they are at a far distance from Earth."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city, which is at a far distance from here, offers many cultural attractions. |
Thành phố, nơi cách đây một khoảng cách xa, cung cấp nhiều điểm thu hút văn hóa. |
| Phủ định | The runner who collapsed, which was not at a far distance from the finish line, was immediately aided by medical staff. |
Người chạy bộ bị ngã, không ở khoảng cách xa so với vạch đích, đã được nhân viên y tế hỗ trợ ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Is that the mountain, which appears at a far distance, the one we are planning to climb? |
Có phải ngọn núi đó, xuất hiện ở một khoảng cách xa, là ngọn núi mà chúng ta dự định leo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "far distance".
