(Top Banner Ad)
farm laborer
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Lao động

farm laborer

UK: /fɑːm ˈleɪbərər/ • US: /fɑːrm ˈleɪbərər/

Nghĩa tiếng Việt

công nhân nông trại người làm thuê trên đồng ruộng lao động nông nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who is employed to perform manual labor on a farm.

Vietnamese Meaning

Một người lao động được thuê để thực hiện công việc chân tay trên một trang trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many farm laborers work long hours for low pay."

    "Nhiều công nhân nông trại làm việc nhiều giờ với mức lương thấp."

  • "The farmer hired several farm laborers to help with the harvest."

    "Người nông dân đã thuê một vài công nhân nông trại để giúp thu hoạch."

  • "Farm laborers often face difficult working conditions."

    "Công nhân nông trại thường phải đối mặt với điều kiện làm việc khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm Nông trại, trang trại
Verb farm Canh tác, trồng trọt
Noun farmer Nông dân, chủ trang trại
Noun farming Ngành nông nghiệp, công việc canh tác
Noun labor Lao động, công việc chân tay, sự vất vả (US: labor, UK: labour)
Verb labor Lao động, làm việc vất vả, sinh nở (US: labor, UK: labour)
Adjective laborious Vất vả, nặng nhọc (chỉ công việc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmare
Old French
ferme
Middle English
ferme
English
farm
Latin
laborare
Old French
labourer
Middle English
labourer
English
laborer
English
farm laborer (compound)

Nguồn gốc của 'farm'

Từ 'farm' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'ferme' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một hợp đồng thuê' hoặc 'khoản thanh toán cố định'. Ban đầu, nó chỉ một mảnh đất được thuê để sản xuất, và sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là 'nông trại' hay 'trang trại' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'laborer'

Từ 'laborer' có lịch sử lâu đời, xuất phát từ động từ 'laborare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm việc vất vả' hoặc 'lao động'. Qua tiếng Pháp cổ 'labourer', nó đến tiếng Anh để chỉ những người làm công việc chân tay, thường là vất vả và đòi hỏi thể lực.

'farm laborer' kết hợp

Sự kết hợp của hai từ 'farm' và 'laborer' tạo nên 'farm laborer' trong tiếng Anh, mô tả rõ ràng một người làm công việc lao động tại nông trại. Đây là một cách ghép từ trực tiếp và phổ biến để chỉ nghề nghiệp và vị trí làm việc.

Usage Note

Cụm từ 'farm laborer' thường được sử dụng để mô tả những người làm công việc lao động phổ thông trong nông nghiệp, bao gồm các hoạt động như trồng trọt, thu hoạch, chăm sóc cây trồng và vật nuôi. Khác với 'farmer' (nông dân), 'farm laborer' không sở hữu hoặc quản lý trang trại mà chỉ làm việc cho người khác để kiếm sống. Thường mang sắc thái nhấn mạnh vào tính chất lao động chân tay và việc làm thuê.

Prepositions

on in

'on' thường được sử dụng để chỉ địa điểm làm việc cụ thể, ví dụ: 'He works *on* a farm'. 'in' có thể được sử dụng để chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực làm việc, ví dụ: 'He works *in* agriculture as a farm laborer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farm laborer
  • migrant migrant farm laborer
    (người lao động nông nghiệp di cư)
  • seasonal seasonal farm laborer
    (người lao động nông nghiệp thời vụ)
  • poor poor farm laborer
    (người lao động nông nghiệp nghèo khó)
  • exploited exploited farm laborer
    (người lao động nông nghiệp bị bóc lột)
Verb + farm laborer
  • hire hire farm laborers
    (thuê người lao động nông nghiệp)
  • employ employ farm laborers
    (sử dụng/thuê người lao động nông nghiệp)
  • pay pay farm laborers
    (trả lương cho người lao động nông nghiệp)
  • protect protect farm laborers' rights
    (bảo vệ quyền của người lao động nông nghiệp)
Noun + farm laborer
  • wages of wages of a farm laborer
    (tiền lương của một người lao động nông nghiệp)
  • conditions for working conditions for farm laborers
    (điều kiện làm việc cho người lao động nông nghiệp)
  • rights of rights of farm laborers
    (quyền của người lao động nông nghiệp)

Idioms

  • migrant farm laborer

    người lao động nông nghiệp di cư

    "Many migrant farm laborers travel long distances for work."

    (Nhiều người lao động nông nghiệp di cư đi quãng đường dài để làm việc.)

  • seasonal farm laborer

    người lao động nông nghiệp thời vụ

    "Seasonal farm laborers are crucial during harvest time."

    (Người lao động nông nghiệp thời vụ rất quan trọng trong mùa thu hoạch.)

  • the plight of farm laborers

    hoàn cảnh khó khăn của người lao động nông nghiệp

    "The documentary highlighted the plight of farm laborers in the region."

    (Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật hoàn cảnh khó khăn của những người lao động nông nghiệp trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farm laborer

Danh từ
Lật mặt

Một người lao động được thuê để thực hiện công việc chân tay trên một trang trại.

"Many farm laborers work long hours for low pay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farm laborer worked tirelessly in the fields.
Người lao động trang trại làm việc không mệt mỏi trên cánh đồng.
Phủ định
He is not a farm laborer; he is the owner of the farm.
Anh ấy không phải là một người lao động trang trại; anh ấy là chủ sở hữu của trang trại.
Nghi vấn
Are you a farm laborer or a supervisor?
Bạn là một người lao động trang trại hay một người giám sát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farm laborer".

Vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng lương thực

Người lao động nông nghiệp đóng một vai trò không thể thiếu trong việc sản xuất lương thực cho thế giới. Họ làm việc vất vả để gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch mùa màng, đảm bảo nguồn thực phẩm dồi dào trên bàn ăn của chúng ta. Công việc của họ thường đòi hỏi sức lực, kỹ năng và khả năng chịu đựng thời tiết khắc nghiệt, là nền tảng của nền nông nghiệp và an ninh lương thực.

Lao động di cư và cuộc đấu tranh vì quyền lợi

Trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở các nước phát triển như Hoa Kỳ, một phần lớn người lao động nông nghiệp là những người di cư hoặc lao động thời vụ, thường đến từ các quốc gia hoặc vùng miền khác. Họ thường phải đối mặt với điều kiện làm việc khắc nghiệt, lương thấp, và thiếu thốn quyền lợi cơ bản. Các phong trào đấu tranh vì quyền của người lao động nông nghiệp, điển hình là phong trào do Cesar Chavez lãnh đạo ở Mỹ, đã đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cuộc sống và quyền lợi của họ.