(Top Banner Ad)
farmed land
B1
Danh từ ghép B1 Nông nghiệp

farmed land

Nghĩa tiếng Việt

đất canh tác đất nông nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is used for farming; agricultural land.

Vietnamese Meaning

Đất canh tác; đất nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of farmed land has increased significantly in recent years."

    "Giá đất canh tác đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Much of the farmed land in the region is used for growing wheat."

    "Phần lớn đất canh tác trong khu vực được sử dụng để trồng lúa mì."

  • "They bought a large area of farmed land to expand their agricultural business."

    "Họ đã mua một diện tích lớn đất canh tác để mở rộng hoạt động kinh doanh nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm trang trại
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farmer nông dân
Noun farming nghề nông, công việc canh tác
Noun farmland đất nông nghiệp, đất canh tác
Adjective farmed được canh tác, được trồng trọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus (fixed, stable)
Old French
ferme (fixed payment, farm)
English
farm
Proto-Germanic
*landą* (land)
Old English
land (land)
English
land

Nguồn gốc 'Farm' và 'Land'

Từ 'farm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firmus' (nghĩa là 'vững chắc, cố định'), thông qua tiếng Pháp cổ 'ferme' ban đầu chỉ một khoản tiền thuê cố định cho đất đai. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'trang trại' hay 'canh tác'. Từ 'land' là một từ rất cổ, xuất hiện từ tiếng Proto-Germanic, chỉ phần đất khô ráo. Khi kết hợp, 'farmed land' đơn giản có nghĩa là 'đất đã được canh tác hoặc dùng cho nông nghiệp'.

Usage Note

Chỉ vùng đất được sử dụng cho mục đích trồng trọt và chăn nuôi. Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với đất hoang, đất xây dựng, hoặc các loại đất khác không dùng cho nông nghiệp. 'Farmed land' nhấn mạnh việc đất đã được và đang được sử dụng cho hoạt động nông nghiệp. Nó khác với 'agricultural land' ở chỗ nhấn mạnh vào việc sử dụng thực tế, không chỉ tiềm năng sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + farmed land
  • intensively intensively farmed land
    (đất canh tác thâm canh (sử dụng nhiều công sức, vốn đầu tư))
  • newly newly farmed land
    (đất mới được canh tác)
  • fertile fertile farmed land
    (đất canh tác màu mỡ)
  • extensively extensively farmed land
    (đất canh tác quảng canh (sử dụng ít công sức, vốn đầu tư trên diện rộng))
Verb + farmed land
  • cultivate cultivate farmed land
    (canh tác đất nông nghiệp)
  • irrigate irrigate farmed land
    (tưới tiêu đất nông nghiệp)
  • reclaim reclaim farmed land
    (khai hoang/cải tạo đất canh tác)
  • convert convert farmed land
    (chuyển đổi đất canh tác (sang mục đích khác))

Idioms

  • leave farmed land fallow

    để đất canh tác bỏ hoang (không trồng trọt trong một thời gian để đất phục hồi)

    "Farmers often leave farmed land fallow for a season to restore soil nutrients."

    (Nông dân thường để đất canh tác bỏ hoang một mùa để phục hồi dinh dưỡng cho đất.)

  • convert farmed land to residential use

    chuyển đổi đất canh tác thành đất ở

    "There's growing pressure to convert farmed land to residential use near urban areas."

    (Ngày càng có áp lực phải chuyển đổi đất canh tác thành đất ở gần các khu đô thị.)

  • prime farmed land

    đất canh tác tốt nhất, đất nông nghiệp chất lượng cao

    "The region is known for its prime farmed land, producing high yields."

    (Khu vực này nổi tiếng với đất canh tác tốt nhất, cho năng suất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

farmed land

Danh từ ghép
Lật mặt

Đất canh tác; đất nông nghiệp.

"The price of farmed land has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "farmed land".

Tầm quan trọng của Đất Nông Nghiệp trong Lịch sử Phương Tây

Trong nhiều thế kỷ, đặc biệt là ở châu Âu thời phong kiến, quyền sở hữu và canh tác đất đai là nền tảng của quyền lực và sự giàu có. Đất canh tác không chỉ cung cấp lương thực mà còn là yếu tố quyết định địa vị xã hội. Ngày nay, việc bảo vệ đất nông nghiệp vẫn là một vấn đề quan trọng, liên quan đến an ninh lương thực và bảo tồn môi trường.

Khái niệm 'Quản lý Đất Đai' (Land Stewardship)

Ở nhiều nước phương Tây, có một khái niệm văn hóa sâu sắc về 'quản lý đất đai' (land stewardship). Điều này không chỉ đơn thuần là quyền sở hữu mà còn là trách nhiệm bảo vệ, duy trì sức khỏe và năng suất của đất cho các thế hệ tương lai. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với tài nguyên thiên nhiên và niềm tin vào việc sử dụng đất một cách bền vững.