(Top Banner Ad)
fashion consultant
B2
Danh từ B2 Thời trang, Kinh doanh

fashion consultant

UK: /ˈfæʃən kənˈsʌltənt/ • US: /ˈfæʃən kənˈsʌltənt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia tư vấn thời trang người tư vấn thời trang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who advises clients on fashion trends, clothing styles, and personal appearance.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia tư vấn cho khách hàng về xu hướng thời trang, phong cách ăn mặc và diện mạo cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A fashion consultant can help you create a wardrobe that reflects your personal style."

    "Một chuyên gia tư vấn thời trang có thể giúp bạn tạo ra một tủ quần áo phản ánh phong cách cá nhân của bạn."

  • "Many celebrities hire a fashion consultant to help them prepare for red carpet events."

    "Nhiều người nổi tiếng thuê một chuyên gia tư vấn thời trang để giúp họ chuẩn bị cho các sự kiện thảm đỏ."

  • "She is a fashion consultant with years of experience in the industry."

    "Cô ấy là một chuyên gia tư vấn thời trang với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp mốt
Adverb fashionably một cách thời trang
Noun fashionista tín đồ thời trang, người sành điệu
Verb consult tư vấn, tham khảo ý kiến
Noun consultation buổi tư vấn, sự tham khảo ý kiến
Adjective consulting mang tính tư vấn

Synonyms

Related Words

fashion designer (nhà thiết kế thời trang)trend forecaster (người dự báo xu hướng)clothing retailer (nhà bán lẻ quần áo)

Subject Area

Thời trang, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
façon
English
fashion
Latin
consultare
Old French
consulter
English
consult
English
consultant
English (compound)
fashion consultant

Nguồn Gốc Của 'Fashion Consultant'

Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (nghĩa là 'làm ra, tạo hình'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'façon' (kiểu cách, hình thức). Nó liên quan đến cách quần áo được tạo ra và các xu hướng. Từ 'consultant' xuất phát từ tiếng Latin 'consultare' (tham khảo, cố vấn), chỉ người đưa ra lời khuyên chuyên môn. Khi kết hợp lại, 'fashion consultant' là người chuyên nghiệp tư vấn về phong cách và hình ảnh.

Usage Note

Fashion consultant là một chuyên gia đưa ra lời khuyên và hướng dẫn về thời trang. Họ giúp khách hàng xác định phong cách phù hợp, lựa chọn trang phục và phụ kiện, cũng như cải thiện hình ảnh cá nhân. Khác với 'personal stylist' (nhà tạo mẫu cá nhân), người thường trực tiếp lựa chọn và mua sắm trang phục cho khách hàng, 'fashion consultant' tập trung hơn vào việc cung cấp kiến thức và lời khuyên để khách hàng tự đưa ra quyết định.

Prepositions

as for to

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc đối tượng mà fashion consultant làm việc cùng hoặc phục vụ.
* **as:** Chỉ vai trò: "She works as a fashion consultant for a major retailer."
* **for:** Chỉ đối tượng/mục đích: "He provides fashion consulting services for celebrities."
* **to:** Chỉ đối tượng nhận lời khuyên: "She gave fashion advice to her client."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fashion consultant
  • personal personal fashion consultant
    (tư vấn viên thời trang cá nhân)
  • professional professional fashion consultant
    (chuyên gia tư vấn thời trang chuyên nghiệp)
  • experienced experienced fashion consultant
    (chuyên gia tư vấn thời trang giàu kinh nghiệm)
  • freelance freelance fashion consultant
    (tư vấn viên thời trang tự do)
Verb + fashion consultant
  • hire hire a fashion consultant
    (thuê một tư vấn viên thời trang)
  • become become a fashion consultant
    (trở thành một tư vấn viên thời trang)
  • work as work as a fashion consultant
    (làm việc với tư cách tư vấn viên thời trang)
  • seek advice from seek advice from a fashion consultant
    (tìm kiếm lời khuyên từ một tư vấn viên thời trang)
Fashion consultant + Verb
  • advises A fashion consultant advises clients on style.
    (Một tư vấn viên thời trang tư vấn cho khách hàng về phong cách.)
  • helps A fashion consultant helps people find their unique style.
    (Một tư vấn viên thời trang giúp mọi người tìm ra phong cách độc đáo của họ.)

Idioms

  • to dress to impress with a fashion consultant's help

    Ăn mặc ấn tượng với sự trợ giúp của tư vấn viên thời trang

    "She managed to dress to impress for the interview with her fashion consultant's guidance."

    (Cô ấy đã thành công ăn mặc ấn tượng cho buổi phỏng vấn nhờ sự hướng dẫn của tư vấn viên thời trang của mình.)

  • a fashion consultant's eye for detail

    Con mắt tinh tường của một tư vấn viên thời trang về chi tiết

    "With a fashion consultant's eye for detail, she always spots the perfect accessory."

    (Với con mắt tinh tường của một tư vấn viên thời trang về chi tiết, cô ấy luôn chọn được phụ kiện hoàn hảo.)

  • to elevate one's style through a fashion consultant

    Nâng tầm phong cách của bản thân thông qua một tư vấn viên thời trang

    "Many celebrities rely on a fashion consultant to elevate their style for public appearances."

    (Nhiều người nổi tiếng dựa vào tư vấn viên thời trang để nâng tầm phong cách cho các lần xuất hiện trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fashion consultant

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia tư vấn cho khách hàng về xu hướng thời trang, phong cách ăn mặc và diện mạo cá nhân.

"A fashion consultant can help you create a wardrobe that reflects your personal style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs to hire a fashion consultant to revamp her wardrobe.
Cô ấy cần thuê một chuyên gia tư vấn thời trang để tân trang lại tủ quần áo của mình.
Phủ định
It's important not to underestimate the impact of a fashion consultant on your personal brand.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp tác động của một chuyên gia tư vấn thời trang đối với thương hiệu cá nhân của bạn.
Nghi vấn
Why did he choose to become a fashion consultant after working in finance?
Tại sao anh ấy lại chọn trở thành một chuyên gia tư vấn thời trang sau khi làm việc trong lĩnh vực tài chính?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to improve your style, you consult a fashion consultant.
Nếu bạn muốn cải thiện phong cách của mình, bạn tìm đến một chuyên gia tư vấn thời trang.
Phủ định
When people are confident with their style, they don't need a fashion consultant.
Khi mọi người tự tin với phong cách của họ, họ không cần một chuyên gia tư vấn thời trang.
Nghi vấn
If a client wants to update their wardrobe, does the fashion consultant recommend new brands?
Nếu một khách hàng muốn cập nhật tủ quần áo của họ, chuyên gia tư vấn thời trang có giới thiệu các nhãn hiệu mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fashion consultant".

Vai trò của Tư vấn viên Thời trang trong Thương hiệu Cá nhân

Trong thời đại hiện đại, hình ảnh cá nhân ngày càng quan trọng, đặc biệt là với sự phát triển của mạng xã hội. Tư vấn viên thời trang không chỉ giúp khách hàng chọn trang phục đẹp mà còn định hình phong cách phù hợp với mục tiêu sự nghiệp và thương hiệu cá nhân của họ, từ đó tăng cường sự tự tin và thành công.

Ảnh hưởng của Tư vấn viên Thời trang đến Sự tự tin

Nhiều người nghĩ rằng tư vấn thời trang chỉ đơn thuần là mua sắm quần áo. Tuy nhiên, vai trò của họ sâu sắc hơn nhiều. Một tư vấn viên thời trang giỏi có thể giúp khách hàng hiểu rõ về vóc dáng, màu da và phong cách cá nhân, từ đó xây dựng một tủ quần áo thông minh và quan trọng hơn là nâng cao sự tự tin, giúp họ cảm thấy thoải mái và tỏa sáng trong mọi hoàn cảnh.