(Top Banner Ad)
fast decision-making
B2
Noun phrase B2 Kinh doanh, Quản lý

fast decision-making

Nghĩa tiếng Việt

khả năng ra quyết định nhanh quy trình ra quyết định nhanh chóng tốc độ ra quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or ability of quickly making decisions.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is attributed to its fast decision-making process."

    "Sự thành công của công ty được cho là nhờ vào quy trình ra quyết định nhanh chóng của nó."

  • "In a crisis, fast decision-making is crucial."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, việc ra quyết định nhanh chóng là rất quan trọng."

  • "The CEO is known for her fast decision-making skills."

    "CEO được biết đến với kỹ năng ra quyết định nhanh chóng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decision quyết định
Noun decisiveness sự dứt khoát, tính quyết đoán
Verb decide quyết định, đưa ra quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adverb decisively một cách dứt khoát
Noun maker người làm ra, người tạo ra (thường dùng trong 'decision-maker': người ra quyết định)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂ǵ-
Proto-Germanic
*fastuz
Old English
fæst
Modern English
fast

Nguồn gốc của 'Fast Decision-Making'

Từ 'fast' ban đầu trong tiếng Anh cổ (fæst) có nghĩa là 'vững chắc, kiên cố', sau này mới phát triển thêm nghĩa 'nhanh chóng'. Từ 'decision' (quyết định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēcīdere' có nghĩa là 'cắt đứt', gợi ý về việc đưa ra một lựa chọn dứt khoát, loại bỏ các phương án khác. 'Making' đến từ tiếng Anh cổ 'macian'. Cụm từ 'fast decision-making' là một cụm từ ghép hiện đại, nhấn mạnh khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc bất kỳ tình huống nào mà việc đưa ra quyết định kịp thời là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả trong việc lựa chọn giữa các phương án khác nhau. Khác với 'quick decision-making', 'fast decision-making' có thể mang sắc thái nhấn mạnh vào tốc độ hơn là độ chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fast decision-making
  • excellent excellent fast decision-making
    (khả năng ra quyết định nhanh chóng xuất sắc)
  • effective effective fast decision-making
    (ra quyết định nhanh chóng hiệu quả)
  • agile agile fast decision-making
    (khả năng ra quyết định nhanh nhẹn, linh hoạt)
Verb + fast decision-making
  • facilitate facilitate fast decision-making
    (tạo điều kiện cho việc ra quyết định nhanh chóng)
  • require require fast decision-making
    (yêu cầu việc ra quyết định nhanh chóng)
  • promote promote fast decision-making
    (thúc đẩy việc ra quyết định nhanh chóng)
Prepositional Phrases with fast decision-making
  • in excel in fast decision-making
    (xuất sắc trong việc ra quyết định nhanh chóng)
  • for a need for fast decision-making
    (nhu cầu cần ra quyết định nhanh chóng)

Idioms

  • Cultivate a culture of fast decision-making.

    Xây dựng văn hóa ra quyết định nhanh chóng.

    "Modern organizations must cultivate a culture of fast decision-making to stay competitive."

    (Các tổ chức hiện đại phải xây dựng văn hóa ra quyết định nhanh chóng để duy trì khả năng cạnh tranh.)

  • Prioritize fast decision-making.

    Ưu tiên việc ra quyết định nhanh chóng.

    "In a crisis, leaders must prioritize fast decision-making over exhaustive analysis."

    (Trong khủng hoảng, các nhà lãnh đạo phải ưu tiên việc ra quyết định nhanh chóng hơn là phân tích quá kỹ lưỡng.)

  • Embrace fast decision-making.

    Đón nhận/Áp dụng việc ra quyết định nhanh chóng.

    "Successful startups often embrace fast decision-making, even if it means taking calculated risks."

    (Các startup thành công thường đón nhận việc ra quyết định nhanh chóng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là chấp nhận rủi ro có tính toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fast decision-making

Noun phrase
Lật mặt

Quá trình hoặc khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng.

"The company's success is attributed to its fast decision-making process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fast decision-making".

Giá trị trong Văn hóa Kinh doanh Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hiện đại và khởi nghiệp, khả năng ra quyết định nhanh chóng thường được đánh giá rất cao. Nó được xem là dấu hiệu của sự chủ động, hiệu quả, khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và thích ứng linh hoạt với thay đổi. Ngược lại, việc trì hoãn hoặc phân tích quá mức đến mức không đưa ra được quyết định (còn gọi là 'analysis paralysis') thường bị coi là kém hiệu quả và cản trở sự phát triển.

'Thất bại nhanh, học hỏi nhanh' (Fail Fast, Learn Fast)

Khái niệm 'Fail Fast, Learn Fast' (thất bại nhanh, học hỏi nhanh) rất phổ biến trong giới công nghệ và khởi nghiệp phương Tây. Triết lý này khuyến khích việc đưa ra quyết định và hành động nhanh chóng, chấp nhận rủi ro có kiểm soát, và xem những thất bại ban đầu là cơ hội để học hỏi và điều chỉnh chiến lược một cách nhanh chóng, thay vì tìm cách tránh mọi rủi ro bằng cách trì hoãn quyết định cho đến khi mọi thứ hoàn hảo.