(Top Banner Ad)
swift decision-making
C1
Tính từ (swift) C1 Kinh doanh, Quản lý

swift decision-making

UK: /swɪft dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/ • US: /swɪft dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ra quyết định nhanh chóng quyết đoán nhanh nhẹn đưa ra quyết định mau lẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening quickly or promptly.

Vietnamese Meaning

Xảy ra một cách nhanh chóng hoặc kịp thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs swift action to address the crisis."

    "Công ty cần hành động nhanh chóng để giải quyết khủng hoảng."

  • "Swift decision-making can be a competitive advantage."

    "Việc ra quyết định nhanh chóng có thể là một lợi thế cạnh tranh."

  • "In a crisis, swift decision-making is essential."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, việc ra quyết định nhanh chóng là rất cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective swift Nhanh chóng, mau lẹ
Adverb swiftly Một cách nhanh chóng, lẹ làng
Noun swiftness Sự nhanh chóng, tốc độ
Verb decide Quyết định, lựa chọn
Noun decision Quyết định, sự quyết đoán
Adjective decisive Có tính quyết định, dứt khoát
Noun indecision Sự do dự, thiếu quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swey- (to turn, bend)
Proto-Germanic
*swifaz (moving quickly)
Old English
swift (quick, rapid)
Latin
dēcīdere (to cut off, settle, decide)
Old French
decision
Proto-Germanic
*makōną (to fit, join)
Old English
macian (to make, form)
Modern English
swift decision-making

Nguồn gốc của 'Swift'

Từ 'swift' (nhanh chóng, mau lẹ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swift', vốn mang ý nghĩa về sự nhanh nhạy, mau lẹ. Xa hơn nữa, nó có thể bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*swey-' với nghĩa 'xoay, uốn cong', gợi hình ảnh của những chuyển động linh hoạt và tốc độ. Ngày nay, 'swift' vẫn giữ vững ý nghĩa cốt lõi về sự nhanh nhẹn và hiệu quả.

Nguồn gốc của 'Decision-making'

Phần 'decision' (quyết định) trong 'decision-making' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēcīsiō', nghĩa là 'sự cắt bỏ' hay 'sự xác định'. Nó đến từ động từ 'dēcīdere' (cắt đứt, giải quyết), được cấu tạo từ 'de-' (khỏi, ra khỏi) và 'caedere' (cắt). Hình ảnh 'cắt bỏ' nhấn mạnh hành động loại bỏ sự do dự, nghi ngờ để đi đến một kết luận rõ ràng, dứt khoát. Kết hợp với 'making' (hành động tạo ra), 'decision-making' miêu tả quá trình tạo ra những lựa chọn cuối cùng.

Usage Note

‘Swift’ nhấn mạnh tốc độ và sự hiệu quả, thường mang ý nghĩa tích cực về sự nhanh nhẹn và quyết đoán. Khác với 'quick' (nhanh, chung chung), 'rapid' (nhanh, đột ngột), 'fast' (nhanh, tốc độ cao), 'swift' gợi ý sự duyên dáng và hiệu quả trong tốc độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swift decision-making
  • effective effective swift decision-making
    (việc ra quyết định nhanh chóng hiệu quả)
  • strategic strategic swift decision-making
    (việc ra quyết định nhanh chóng mang tính chiến lược)
  • rapid rapid swift decision-making
    (việc ra quyết định cực kỳ nhanh chóng)
Verb + swift decision-making
  • enable enable swift decision-making
    (cho phép/tạo điều kiện cho việc ra quyết định nhanh chóng)
  • require require swift decision-making
    (đòi hỏi việc ra quyết định nhanh chóng)
  • facilitate facilitate swift decision-making
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc ra quyết định nhanh chóng)
Noun + swift decision-making
  • importance of the importance of swift decision-making
    (tầm quan trọng của việc ra quyết định nhanh chóng)
  • culture of a culture of swift decision-making
    (một văn hóa ra quyết định nhanh chóng)
  • process of the process of swift decision-making
    (quá trình ra quyết định nhanh chóng)

Idioms

  • The hallmark of swift decision-making

    Dấu hiệu/đặc điểm nổi bật của việc ra quyết định nhanh chóng

    "In a crisis, the hallmark of swift decision-making is the ability to adapt quickly."

    (Trong một cuộc khủng hoảng, dấu hiệu nổi bật của việc ra quyết định nhanh chóng là khả năng thích ứng kịp thời.)

  • A culture of swift decision-making

    Một văn hóa ra quyết định nhanh chóng

    "The company fostered a culture of swift decision-making to stay competitive in the market."

    (Công ty đã nuôi dưỡng một văn hóa ra quyết định nhanh chóng để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swift decision-making

Tính từ (swift)
Lật mặt

Xảy ra một cách nhanh chóng hoặc kịp thời.

"The company needs swift action to address the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who is known for his swift decision-making, resolved the crisis effectively.
Người quản lý, người nổi tiếng với khả năng ra quyết định nhanh chóng, đã giải quyết cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả.
Phủ định
A leader who lacks swift decision-making, which is crucial in emergencies, can jeopardize the entire operation.
Một nhà lãnh đạo thiếu khả năng ra quyết định nhanh chóng, điều rất quan trọng trong các trường hợp khẩn cấp, có thể gây nguy hiểm cho toàn bộ hoạt động.
Nghi vấn
Is there anyone on the team who demonstrates swift decision-making that is essential for this project?
Có ai trong nhóm thể hiện khả năng ra quyết định nhanh chóng, điều cần thiết cho dự án này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had made swift decisions more often in the past; I wouldn't be in this mess.
Tôi ước mình đã đưa ra những quyết định nhanh chóng hơn trong quá khứ; tôi đã không gặp phải mớ hỗn độn này.
Phủ định
If only the company hadn't made such swiftly decisions based on bad market research, we wouldn't be facing bankruptcy now.
Giá mà công ty không đưa ra những quyết định vội vã dựa trên nghiên cứu thị trường tồi tệ, chúng ta đã không phải đối mặt với nguy cơ phá sản bây giờ.
Nghi vấn
If only the judge could make swift decisions, would the trial be over soon?
Ước gì thẩm phán có thể đưa ra những quyết định nhanh chóng, liệu phiên tòa có sớm kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swift decision-making".

Tầm quan trọng trong Lãnh đạo và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo, khả năng ra quyết định nhanh chóng (swift decision-making) thường được coi là một phẩm chất lãnh đạo cốt yếu và được đánh giá rất cao. Các nhà lãnh đạo có khả năng phân tích tình huống và đưa ra lựa chọn kịp thời thường được xem là hiệu quả và đáng tin cậy. Điều này phản ánh quan niệm 'thời gian là tiền bạc' (time is money), nơi sự chậm trễ có thể dẫn đến mất cơ hội hoặc thua lỗ đáng kể.

Vai trò trong Tình huống Khẩn cấp và Quân sự

Trong các lĩnh vực như quân sự, y tế khẩn cấp hoặc cứu hộ, việc ra quyết định nhanh chóng không chỉ là phẩm chất mà còn là yếu tố sống còn. Khả năng đánh giá tình hình và hành động dứt khoát dưới áp lực cao có thể quyết định sự thành công của nhiệm vụ hoặc cứu sống nhiều người. Ví dụ, khái niệm Vòng lặp OODA (Observe, Orient, Decide, Act) trong quân sự nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định và hành động nhanh hơn đối thủ để giành lợi thế.