(Top Banner Ad)
slow decision-making
B2
Tính từ + Danh động từ B2 Kinh doanh, Quản lý

slow decision-making

Nghĩa tiếng Việt

quá trình ra quyết định chậm chạp sự chậm trễ trong việc ra quyết định việc quyết định chậm chạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making choices or judgments takes a longer amount of time than usual or desired.

Vietnamese Meaning

Quá trình đưa ra các lựa chọn hoặc phán đoán mất nhiều thời gian hơn bình thường hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered significant losses due to slow decision-making."

    "Công ty đã chịu những tổn thất đáng kể do quá trình ra quyết định chậm chạp."

  • "The project was delayed because of the team's slow decision-making."

    "Dự án bị trì hoãn vì quá trình ra quyết định chậm chạp của nhóm."

  • "Slow decision-making can lead to missed opportunities."

    "Quá trình ra quyết định chậm chạp có thể dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow Chậm chạp, không nhanh
Adverb slowly Một cách chậm chạp
Noun slowness Sự chậm chạp
Verb slow (down) Làm chậm lại, chậm lại
Verb decide Quyết định
Noun decision Quyết định
Adjective decisive Quyết đoán, mang tính quyết định
Adverb decisively Một cách quyết đoán
Adjective indecisive Không quyết đoán, do dự
Noun maker Người làm, nhà sản xuất
Verb make Làm, tạo ra
Noun making Sự làm, quá trình tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slaiwaz
Old English
slāw (slow, sluggish)
Proto-Indo-European
*dʰeh₁- (to set, place)
Latin
dēcīdere (to cut off, decide)
Latin
dēcīsiō (a cutting off, decision)
Old French
décision
Proto-Germanic
*makōną (to make, prepare)
Old English
macian (to make)
Modern English
slow decision-making

Nguồn gốc các thành phần

Cụm từ 'slow decision-making' (ra quyết định chậm) là một cấu trúc ghép hiện đại, mô tả trực tiếp một quá trình. Từ 'slow' (chậm) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slāw', chỉ sự lờ đờ, không nhanh nhẹn. 'Decision' (quyết định) có một lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Latin 'dēcīsiō' với nghĩa gốc là 'hành động cắt bỏ' hoặc 'kết thúc', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa chọn lựa một con đường hoặc kết luận một vấn đề. 'Making' (việc làm, sự tạo ra) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'macian'. Khi kết hợp lại, cụm từ này không có một câu chuyện lịch sử đặc biệt mà chủ yếu miêu tả một đặc điểm cụ thể của quá trình đưa ra quyết định.

Ý nghĩa trong bối cảnh hiện đại

Trong bối cảnh thế giới hiện đại đầy tốc độ, 'slow decision-making' thường được hiểu là một điểm yếu, một rào cản đối với hiệu quả và khả năng cạnh tranh. Nó thường được dùng để chỉ trích các hệ thống quan liêu, các tổ chức kém linh hoạt hoặc những cá nhân thiếu quyết đoán. Sự phát triển của cụm từ này phản ánh giá trị ngày càng tăng của sự nhanh nhẹn và kịp thời trong hầu hết các lĩnh vực cuộc sống, từ kinh doanh đến chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kém hiệu quả hoặc trì trệ trong quá trình ra quyết định. Nó thường được sử dụng để phê bình hoặc đánh giá hiệu suất làm việc của một cá nhân hoặc tổ chức. 'Slow' nhấn mạnh vào tốc độ chậm chạp. Cần phân biệt với 'deliberate decision-making' (ra quyết định thận trọng) có thể liên quan đến việc dành thời gian, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slow decision-making
  • inherent inherent slow decision-making
    (việc ra quyết định chậm vốn có)
  • bureaucratic bureaucratic slow decision-making
    (việc ra quyết định chậm do quan liêu)
  • frustrating frustrating slow decision-making
    (việc ra quyết định chậm gây khó chịu)
  • chronic chronic slow decision-making
    (việc ra quyết định chậm kinh niên/mạn tính)
Verb + slow decision-making
  • suffer from suffer from slow decision-making
    (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi việc ra quyết định chậm)
  • address address slow decision-making
    (giải quyết vấn đề ra quyết định chậm)
  • lead to lead to slow decision-making
    (dẫn đến việc ra quyết định chậm)
  • be characterized by be characterized by slow decision-making
    (được đặc trưng bởi việc ra quyết định chậm)
Noun + slow decision-making
  • culture of a culture of slow decision-making
    (văn hóa ra quyết định chậm)
  • impact of the impact of slow decision-making
    (tác động của việc ra quyết định chậm)

Idioms

  • be plagued by slow decision-making

    bị ảnh hưởng nặng nề bởi việc ra quyết định chậm chạp

    "The project was plagued by slow decision-making from the management, causing significant delays."

    (Dự án bị ảnh hưởng nặng nề bởi việc ra quyết định chậm chạp từ ban quản lý, gây ra những chậm trễ đáng kể.)

  • a tendency towards slow decision-making

    có xu hướng ra quyết định chậm chạp

    "Her team often showed a tendency towards slow decision-making, missing crucial deadlines."

    (Nhóm của cô ấy thường thể hiện xu hướng ra quyết định chậm chạp, bỏ lỡ các thời hạn quan trọng.)

  • overcome slow decision-making

    khắc phục/vượt qua việc ra quyết định chậm chạp

    "The company implemented new strategies to overcome slow decision-making and boost efficiency."

    (Công ty đã triển khai các chiến lược mới để khắc phục việc ra quyết định chậm chạp và tăng cường hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow decision-making

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Quá trình đưa ra các lựa chọn hoặc phán đoán mất nhiều thời gian hơn bình thường hoặc mong muốn.

"The company suffered significant losses due to slow decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has always been slow in making decisions, which has hindered our progress.
Ủy ban luôn đưa ra quyết định chậm chạp, điều này đã cản trở sự tiến bộ của chúng ta.
Phủ định
The manager hasn't always been slow at decision-making; he used to be much faster.
Người quản lý không phải lúc nào cũng chậm chạp trong việc ra quyết định; trước đây anh ấy nhanh hơn nhiều.
Nghi vấn
Has the new CEO been slow in decision-making since taking office?
Có phải vị CEO mới đã chậm chạp trong việc ra quyết định kể từ khi nhậm chức không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the committee wouldn't have such slow decision-making processes in the future.
Tôi ước rằng ủy ban sẽ không có quy trình ra quyết định chậm chạp như vậy trong tương lai.
Phủ định
If only we hadn't had such slow decision-making during the project; we could have finished on time.
Giá mà chúng ta không đưa ra quyết định chậm chạp như vậy trong dự án; chúng ta có thể đã hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
If only the manager could address his slow decision-making, would the team be more productive?
Giá mà người quản lý có thể giải quyết việc ra quyết định chậm chạp của mình, liệu nhóm có làm việc hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow decision-making".

Ảnh hưởng trong kinh doanh và chính phủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính phủ, 'slow decision-making' (việc ra quyết định chậm) thường bị coi là một yếu tố tiêu cực. Nó có thể dẫn đến mất cơ hội, giảm khả năng cạnh tranh, và tăng chi phí. Các tổ chức thường tìm cách tối ưu hóa quy trình để đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả, phản ánh giá trị 'thời gian là tiền bạc' ('time is money').

Quan điểm về sự cẩn trọng

Mặc dù thường bị phê phán, nhưng trong một số bối cảnh hoặc nền văn hóa khác, việc ra quyết định chậm cũng có thể được xem là một dấu hiệu của sự cẩn trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng, và thận trọng. Đặc biệt đối với những quyết định có tầm ảnh hưởng lớn, việc dành thời gian để xem xét mọi khía cạnh có thể ngăn ngừa những sai lầm nghiêm trọng, dù điều này đôi khi có vẻ không hiệu quả trong môi trường đòi hỏi tốc độ cao.