(Top Banner Ad)
rapid decision-making
C1
Danh từ ghép C1 Kinh doanh, Quản lý

rapid decision-making

UK: /ˈræpɪd dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/ • US: /ˈræpɪd dɪˈsɪʒənˌmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ra quyết định nhanh chóng quyết định nhanh quá trình ra quyết định nhanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of quickly choosing between different options or courses of action.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhanh chóng lựa chọn giữa các lựa chọn hoặc hành động khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective crisis management requires rapid decision-making."

    "Quản lý khủng hoảng hiệu quả đòi hỏi việc ra quyết định nhanh chóng."

  • "The company's success is attributed to its culture of rapid decision-making."

    "Sự thành công của công ty được cho là nhờ vào văn hóa ra quyết định nhanh chóng."

  • "In emergency situations, rapid decision-making can save lives."

    "Trong các tình huống khẩn cấp, việc ra quyết định nhanh chóng có thể cứu sống người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rapid nhanh chóng, mau lẹ
Adverb rapidly một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun rapidity sự nhanh chóng, tốc độ
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định, sự quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adverb decisively một cách dứt khoát, quyết đoán
Noun indecision sự do dự, thiếu quyết đoán
Adjective indecisive do dự, thiếu quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapidus
Latin
decidere
Old French
decision
English
rapid decision-making

Nguồn gốc của 'Rapid'

Từ 'rapid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rapidus', mang nghĩa 'vội vã, nhanh chóng, cuồn cuộn'. Nó liên quan đến ý tưởng về thứ gì đó di chuyển hoặc xảy ra với tốc độ lớn, gợi lên sự mạnh mẽ và gấp gáp.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt đứt', 'kết thúc', hoặc 'giải quyết'. Qua tiếng Pháp cổ ('decision'), nó đi vào tiếng Anh với nghĩa là hành động đưa ra một phán xét hoặc lựa chọn cuối cùng, tách biệt khỏi sự phân vân hay lưỡng lự.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào tốc độ ra quyết định. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quân sự hoặc các tình huống khẩn cấp đòi hỏi phải hành động nhanh chóng. So với 'decision-making', 'rapid decision-making' mang ý nghĩa khẩn trương và tập trung vào hiệu quả thời gian.

Prepositions

in for regarding

in: in rapid decision-making (trong quá trình ra quyết định nhanh); for: important for rapid decision-making (quan trọng cho việc ra quyết định nhanh); regarding: guidelines regarding rapid decision-making (hướng dẫn liên quan đến việc ra quyết định nhanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapid decision-making
  • effective effective rapid decision-making
    (khả năng ra quyết định nhanh chóng hiệu quả)
  • strategic strategic rapid decision-making
    (ra quyết định nhanh chóng có chiến lược)
  • poor poor rapid decision-making
    (khả năng ra quyết định nhanh kém)
Verb + rapid decision-making
  • require require rapid decision-making
    (đòi hỏi khả năng ra quyết định nhanh)
  • enable enable rapid decision-making
    (cho phép/tạo điều kiện ra quyết định nhanh chóng)
  • hinder hinder rapid decision-making
    (cản trở việc ra quyết định nhanh)
Noun + rapid decision-making
  • process rapid decision-making process
    (quá trình ra quyết định nhanh chóng)
  • skill rapid decision-making skill
    (kỹ năng ra quyết định nhanh)
  • importance the importance of rapid decision-making
    (tầm quan trọng của việc ra quyết định nhanh)

Idioms

  • the art of rapid decision-making

    nghệ thuật ra quyết định nhanh chóng

    "In a crisis, the art of rapid decision-making can save lives."

    (Trong một cuộc khủng hoảng, nghệ thuật ra quyết định nhanh chóng có thể cứu mạng người.)

  • cultivating rapid decision-making skills

    rèn luyện kỹ năng ra quyết định nhanh

    "Leadership training often focuses on cultivating rapid decision-making skills."

    (Đào tạo lãnh đạo thường tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng ra quyết định nhanh.)

  • under pressure for rapid decision-making

    chịu áp lực phải ra quyết định nhanh

    "Traders in the stock market are constantly under pressure for rapid decision-making."

    (Các nhà giao dịch trên thị trường chứng khoán liên tục chịu áp lực phải ra quyết định nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapid decision-making

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình nhanh chóng lựa chọn giữa các lựa chọn hoặc hành động khác nhau.

"Effective crisis management requires rapid decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO is known for his rapid decision-making.
CEO nổi tiếng với khả năng ra quyết định nhanh chóng của mình.
Phủ định
A lack of information does not always prevent rapid decision-making.
Việc thiếu thông tin không phải lúc nào cũng ngăn cản việc ra quyết định nhanh chóng.
Nghi vấn
Is rapid decision-making always the best approach?
Ra quyết định nhanh chóng có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapid decision-making".

Giá trị trong môi trường kinh doanh hiện đại

Trong thế giới kinh doanh ngày nay, khả năng ra quyết định nhanh chóng thường được xem là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Các nhà lãnh đạo và nhân viên được kỳ vọng có thể phân tích tình huống và đưa ra lựa chọn hiệu quả dưới áp lực thời gian để nắm bắt cơ hội hoặc giảm thiểu rủi ro.

Vai trò trong quân sự và thể thao

Khả năng ra quyết định nhanh chóng cũng là yếu tố then chốt trong các lĩnh vực như quân sự (ví dụ: vòng lặp OODA – Observe, Orient, Decide, Act - Quan sát, Định hướng, Quyết định, Hành động) và thể thao (như trong bóng đá, bóng rổ). Trong những lĩnh vực này, sự chậm trễ dù nhỏ cũng có thể dẫn đến thất bại, trong khi một quyết định nhanh và chính xác có thể thay đổi cục diện.