(Top Banner Ad)
slow-paced
B1
Tính từ B1 Tổng quát

slow-paced

UK: /ˌsləʊ ˈpeɪst/ • US: /ˌsloʊ ˈpeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chậm rãi có nhịp độ chậm từ tốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Developing, progressing, or occurring at a slow rate.

Vietnamese Meaning

Diễn ra, phát triển hoặc tiến triển với tốc độ chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys the slow-paced life in the countryside."

    "Cô ấy thích cuộc sống chậm rãi ở vùng nông thôn."

  • "The movie had a slow-paced narrative that allowed viewers to fully appreciate the scenery."

    "Bộ phim có một cốt truyện chậm rãi cho phép người xem đánh giá đầy đủ cảnh quan."

  • "He prefers a slow-paced job with minimal stress."

    "Anh ấy thích một công việc chậm rãi với mức độ căng thẳng tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm chạp, chậm
Adverb slowly một cách chậm rãi
Noun slowness sự chậm chạp
Noun pace nhịp độ, bước đi
Verb pace đi đi lại lại, đặt bước
Noun pacing sự đi đi lại lại, sự đặt nhịp độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slæwaz
Old English
slāw
Latin
passus
Old French
pas
Middle English
slou / pas
Modern English
slow-paced

Nguồn gốc của 'slow-paced'

Từ 'slow-paced' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'slow' (chậm) và 'paced' (có nhịp độ). 'Slow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slāw' (lười biếng, chậm chạp), mang ý nghĩa di chuyển hoặc phản ứng chậm. 'Paced' xuất phát từ 'pace' (bước đi, nhịp độ), mà từ này lại đến từ tiếng Latin 'passus' (bước chân) qua tiếng Pháp cổ 'pas'. Khi ghép lại, 'slow-paced' miêu tả rõ ràng một cái gì đó diễn ra, chuyển động hoặc phát triển với tốc độ chậm rãi, từ tốn, không vội vã.

Usage Note

Tính từ 'slow-paced' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, quá trình, lối sống hoặc các tác phẩm nghệ thuật có nhịp độ chậm, mang lại cảm giác thư thái, ít áp lực. Nó thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, đặc biệt khi sự chậm rãi được coi là một lợi thế (ví dụ: slow-paced lifestyle). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự chậm chạp gây ra sự trì trệ hoặc kém hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ ghép + Danh từ
  • slow-paced slow-paced life
    (cuộc sống chậm rãi)
  • slow-paced slow-paced narrative
    (câu chuyện/tường thuật có nhịp độ chậm)
  • slow-paced slow-paced drama
    (bộ phim/kịch có nhịp độ chậm)
  • slow-paced slow-paced approach
    (cách tiếp cận từ tốn, chậm rãi)
  • slow-paced slow-paced recovery
    (sự hồi phục chậm)
Động từ (to be) + tính từ ghép
  • is The movie is slow-paced.
    (Bộ phim có nhịp độ chậm.)
  • feel The game might feel slow-paced at first.
    (Trò chơi có thể cảm thấy chậm chạp lúc đầu.)
Trạng từ + tính từ ghép
  • deliberately a deliberately slow-paced process
    (một quá trình được thực hiện chậm rãi có chủ đích)
  • unusually an unusually slow-paced journey
    (một hành trình chậm hơn bình thường)
  • pleasantly a pleasantly slow-paced morning
    (một buổi sáng chậm rãi thật dễ chịu)

Idioms

  • a slow-paced lifestyle

    lối sống chậm (không vội vã, tận hưởng từng khoảnh khắc)

    "Many people are adopting a slow-paced lifestyle to reduce stress."

    (Nhiều người đang áp dụng lối sống chậm để giảm căng thẳng.)

  • a slow-paced narrative/drama

    một câu chuyện/bộ phim có nhịp độ chậm (phát triển từ từ, không dồn dập)

    "The critics praised the film's beautifully slow-paced narrative."

    (Các nhà phê bình ca ngợi cốt truyện chậm rãi đầy đẹp đẽ của bộ phim.)

  • embrace a slow-paced approach

    áp dụng một cách tiếp cận từ tốn/chậm rãi (trong công việc, học tập, v.v.)

    "To master a new skill, it's often best to embrace a slow-paced approach."

    (Để thành thạo một kỹ năng mới, tốt nhất là nên áp dụng cách tiếp cận từ tốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slow-paced

Tính từ
Lật mặt

Diễn ra, phát triển hoặc tiến triển với tốc độ chậm.

"She enjoys the slow-paced life in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow-paced".

Phong trào Sống Chậm (Slow Movement)

Thuật ngữ 'slow-paced' thường gắn liền với 'Phong trào Sống Chậm' (Slow Movement) bắt nguồn từ Ý vào những năm 1980 với 'Slow Food'. Phong trào này khuyến khích mọi người giảm tốc độ trong nhiều khía cạnh của cuộc sống như ăn uống, du lịch, làm việc và sống ở các thành phố (Slow Cities), nhằm chống lại sự vội vã và căng thẳng của cuộc sống hiện đại, hướng tới sự tận hưởng, chất lượng và bền vững hơn.

Giá trị của sự chậm rãi

Trong một thế giới ngày càng 'fast-paced' (nhanh nhịp), 'slow-paced' thường được xem là một phẩm chất đáng giá. Nó có thể gợi lên sự thư giãn, chánh niệm (mindfulness) và sự chú tâm vào chi tiết. Nhiều người tìm kiếm trải nghiệm 'slow-paced' như đọc sách, đi bộ đường dài hoặc dành thời gian yên tĩnh để giảm bớt áp lực và tái tạo năng lượng tinh thần.