slow-paced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Developing, progressing, or occurring at a slow rate.
Vietnamese Meaning
Diễn ra, phát triển hoặc tiến triển với tốc độ chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys the slow-paced life in the countryside."
"Cô ấy thích cuộc sống chậm rãi ở vùng nông thôn."
-
"The movie had a slow-paced narrative that allowed viewers to fully appreciate the scenery."
"Bộ phim có một cốt truyện chậm rãi cho phép người xem đánh giá đầy đủ cảnh quan."
-
"He prefers a slow-paced job with minimal stress."
"Anh ấy thích một công việc chậm rãi với mức độ căng thẳng tối thiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'slow-paced' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, quá trình, lối sống hoặc các tác phẩm nghệ thuật có nhịp độ chậm, mang lại cảm giác thư thái, ít áp lực. Nó thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, đặc biệt khi sự chậm rãi được coi là một lợi thế (ví dụ: slow-paced lifestyle). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự chậm chạp gây ra sự trì trệ hoặc kém hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow-paced slow-paced life (cuộc sống chậm rãi)
-
slow-paced slow-paced narrative (câu chuyện/tường thuật có nhịp độ chậm)
-
slow-paced slow-paced drama (bộ phim/kịch có nhịp độ chậm)
-
slow-paced slow-paced approach (cách tiếp cận từ tốn, chậm rãi)
-
slow-paced slow-paced recovery (sự hồi phục chậm)
-
is The movie is slow-paced. (Bộ phim có nhịp độ chậm.)
-
feel The game might feel slow-paced at first. (Trò chơi có thể cảm thấy chậm chạp lúc đầu.)
-
deliberately a deliberately slow-paced process (một quá trình được thực hiện chậm rãi có chủ đích)
-
unusually an unusually slow-paced journey (một hành trình chậm hơn bình thường)
-
pleasantly a pleasantly slow-paced morning (một buổi sáng chậm rãi thật dễ chịu)
Idioms
-
a slow-paced lifestyle
lối sống chậm (không vội vã, tận hưởng từng khoảnh khắc)
"Many people are adopting a slow-paced lifestyle to reduce stress."
(Nhiều người đang áp dụng lối sống chậm để giảm căng thẳng.)
-
a slow-paced narrative/drama
một câu chuyện/bộ phim có nhịp độ chậm (phát triển từ từ, không dồn dập)
"The critics praised the film's beautifully slow-paced narrative."
(Các nhà phê bình ca ngợi cốt truyện chậm rãi đầy đẹp đẽ của bộ phim.)
-
embrace a slow-paced approach
áp dụng một cách tiếp cận từ tốn/chậm rãi (trong công việc, học tập, v.v.)
"To master a new skill, it's often best to embrace a slow-paced approach."
(Để thành thạo một kỹ năng mới, tốt nhất là nên áp dụng cách tiếp cận từ tốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slow-paced
Tính từDiễn ra, phát triển hoặc tiến triển với tốc độ chậm.
"She enjoys the slow-paced life in the countryside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slow-paced".
