(Top Banner Ad)
fat tissue
B2
noun B2 Y học

fat tissue

UK: /ˈfæt ˈtɪʃuː/ • US: /ˈfæt ˈtɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

mô mỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of connective tissue in animals, composed mainly of adipocytes, specialized cells that store energy as fat.

Vietnamese Meaning

Một loại mô liên kết ở động vật, chủ yếu bao gồm các tế bào mỡ (adipocytes), các tế bào chuyên biệt lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excess fat tissue can lead to obesity and other health problems."

    "Mô mỡ dư thừa có thể dẫn đến béo phì và các vấn đề sức khỏe khác."

  • "The biopsy revealed an abnormal amount of fat tissue."

    "Sinh thiết cho thấy lượng mô mỡ bất thường."

  • "Fat tissue plays a crucial role in energy storage."

    "Mô mỡ đóng vai trò quan trọng trong việc dự trữ năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat mỡ, chất béo; người béo
Adjective fat béo, mập
Adjective fatty có nhiều mỡ, béo
Verb fatten làm béo, vỗ béo
Noun fatness tình trạng béo phì, sự béo
Noun adipose tissue mô mỡ (từ đồng nghĩa chuyên ngành, y học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*faitaz (ancestor of 'fat', meaning well-fed, fat)
Old English
fæt (ancestor of 'fat', meaning fat, corpulent)
Latin
texere (ancestor of 'tissue', meaning to weave)
Old French
tissu (ancestor of 'tissue', meaning woven, fabric)
Middle English
fat, tyssewe (co-existing words, often used descriptively)
English
fat tissue (as a descriptive compound)

Nguồn gốc của 'fat tissue'

Cụm từ 'fat tissue' (mô mỡ) là một cụm từ ghép mô tả cấu trúc sinh học. Từ 'fat' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự 'béo' hoặc 'được nuôi dưỡng tốt'. Trong khi đó, từ 'tissue' (mô) lại xuất phát từ tiếng Latin 'texere' có nghĩa là 'dệt', gợi hình ảnh các tế bào được sắp xếp và kết nối chặt chẽ với nhau như một tấm vải. Do đó, 'fat tissue' chính là 'mô được cấu tạo từ chất béo', mô tả chính xác chức năng lưu trữ năng lượng và cách tổ chức của nó trong cơ thể.

Usage Note

Mô mỡ là một thành phần thiết yếu của cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc dự trữ năng lượng, cách nhiệt và bảo vệ các cơ quan nội tạng. Nó khác với mỡ (fat) ở chỗ mỡ là chất béo, còn mô mỡ là tập hợp các tế bào mỡ và các thành phần khác tạo thành một loại mô. Mô mỡ cũng tham gia vào việc sản xuất hormone và các chất điều hòa khác.

Prepositions

in around of

* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí của mô mỡ trong cơ thể (ví dụ: 'fat tissue in the abdomen').
* **around:** Thường dùng để chỉ sự bao quanh của mô mỡ đối với một cơ quan hoặc cấu trúc (ví dụ: 'fat tissue around the kidneys').
* **of:** Được dùng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của mô mỡ (ví dụ: 'a sample of fat tissue').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fat tissue
  • excess excess fat tissue
    (mô mỡ thừa)
  • subcutaneous subcutaneous fat tissue
    (mô mỡ dưới da)
  • visceral visceral fat tissue
    (mô mỡ nội tạng)
  • brown brown fat tissue
    (mô mỡ nâu (loại mô mỡ đốt cháy năng lượng để sinh nhiệt))
Verb + fat tissue
  • accumulate accumulate fat tissue
    (tích tụ mô mỡ)
  • store store fat tissue
    (dự trữ mô mỡ)
  • burn burn fat tissue
    (đốt cháy mô mỡ)
  • lose lose fat tissue
    (giảm mô mỡ)

Idioms

  • excess fat tissue

    lượng mô mỡ dư thừa trong cơ thể

    "Regular exercise can help reduce excess fat tissue around the waist."

    (Tập thể dục đều đặn có thể giúp giảm lượng mô mỡ thừa quanh eo.)

  • subcutaneous fat tissue

    mô mỡ nằm dưới da (có thể véo được)

    "Subcutaneous fat tissue is often less harmful than visceral fat."

    (Mô mỡ dưới da thường ít gây hại hơn mỡ nội tạng.)

  • visceral fat tissue

    mô mỡ bao quanh các cơ quan nội tạng

    "High levels of visceral fat tissue are linked to increased health risks like heart disease."

    (Mức độ mô mỡ nội tạng cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ về sức khỏe như bệnh tim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fat tissue

noun
Lật mặt

Một loại mô liên kết ở động vật, chủ yếu bao gồm các tế bào mỡ (adipocytes), các tế bào chuyên biệt lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo.

"Excess fat tissue can lead to obesity and other health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fat tissue".

Quan niệm về sức khỏe và thẩm mỹ ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có ít mô mỡ thường được gắn liền với sức khỏe tốt, vóc dáng cân đối và vẻ ngoài hấp dẫn. Điều này đã thúc đẩy sự chú trọng đáng kể vào các chế độ ăn kiêng, tập thể dục và các chương trình giảm cân, coi việc giảm mô mỡ là mục tiêu sức khỏe và sắc đẹp.

Sự thay đổi quan niệm về vóc dáng

Trong lịch sử, ở một số xã hội, một lượng mô mỡ nhất định trên cơ thể được coi là dấu hiệu của sự giàu có, khỏe mạnh và sắc đẹp, đặc biệt trong thời kỳ khan hiếm lương thực. Tuy nhiên, văn hóa phương Tây hiện đại chủ yếu đề cao sự thon gọn và lượng mô mỡ thấp, phản ánh một chuẩn mực thẩm mỹ khác biệt.