(Top Banner Ad)
fault-finder
B2
noun B2 Tâm lý học/Giao tiếp

fault-finder

UK: /ˈfɒltˌfaɪndər/ • US: /ˈfɔltˌfaɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

người hay bắt lỗi người thích soi mói người hay chê bai kẻ bắt bẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who habitually looks for and points out errors or defects.

Vietnamese Meaning

Một người có thói quen tìm kiếm và chỉ ra lỗi hoặc khuyết điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is such a fault-finder; he always finds something wrong with everything I do."

    "Anh ta đúng là một người hay bắt lỗi; anh ta luôn tìm thấy điều gì đó sai trái trong mọi việc tôi làm."

  • "Don't be such a fault-finder; try to see the good in people."

    "Đừng quá hay bắt lỗi như vậy; hãy cố gắng nhìn thấy những điều tốt đẹp ở mọi người."

  • "The report was dismissed as the work of a fault-finder."

    "Báo cáo bị bác bỏ vì nó được cho là sản phẩm của một người hay bắt lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fault lỗi, khuyết điểm, sự sai sót
Verb fault chỉ trích, đổ lỗi, tìm lỗi
Adjective faulty có lỗi, không hoàn hảo, bị hỏng
Adjective faultless không có lỗi, hoàn hảo
Verb find tìm kiếm, phát hiện, tìm thấy
Noun finder người tìm kiếm, người phát hiện
Noun/Adjective faultfinding sự soi mói, việc hay tìm lỗi / hay soi mói, hay bới móc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
falte
Middle English
faulte
Modern English
fault
Old English
findan
Modern English
finder
English (Compound)
fault-finder

Nguồn gốc của từ 'fault-finder'

Từ 'fault-finder' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'fault' (lỗi lầm, khuyết điểm) và 'finder' (người tìm kiếm, người phát hiện). Từ 'fault' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'falte', mang ý nghĩa thất bại, thiếu sót. Còn từ 'finder' đến từ động từ 'to find' trong tiếng Anh cổ 'findan', có nghĩa là tìm thấy, phát hiện. Khi ghép lại, 'fault-finder' dùng để chỉ một người có thói quen hoặc xu hướng thường xuyên tìm kiếm, chỉ ra lỗi lầm hoặc khuyết điểm của người khác, đặc biệt là những lỗi nhỏ nhặt hoặc không đáng kể.

Usage Note

Từ 'fault-finder' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thích phê bình, soi mói và thường tập trung vào những điểm tiêu cực của người khác hoặc sự vật, sự việc. Nó khác với 'critic' (nhà phê bình) ở chỗ 'critic' đưa ra những đánh giá mang tính xây dựng, trong khi 'fault-finder' chỉ đơn thuần tìm lỗi để chê bai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fault-finder
  • constant a constant fault-finder
    (một người liên tục hay bới móc/soi mói)
  • petty a petty fault-finder
    (một người soi mói những lỗi nhỏ nhặt)
  • inveterate an inveterate fault-finder
    (một người soi mói cố hữu/thâm căn cố đế)
Verb + fault-finder
  • be to be a fault-finder
    (là một người hay bới móc/chỉ trích)
  • criticize to criticize someone as a fault-finder
    (chỉ trích ai đó là người hay bới móc/soi mói)

Idioms

  • He's a born fault-finder.

    Anh ta là một người sinh ra đã hay soi mói/bới móc rồi.

    "You can never please him; he's a born fault-finder."

    (Bạn không bao giờ làm anh ta hài lòng được; anh ta là một người sinh ra đã hay soi mói rồi.)

  • Don't be such a fault-finder.

    Đừng có mà soi mói/bới móc quá như thế.

    "I know you want things perfect, but don't be such a fault-finder."

    (Tôi biết bạn muốn mọi thứ hoàn hảo, nhưng đừng có mà soi mói quá như thế.)

  • to be a fault-finder by nature

    bản tính hay soi mói/bới móc

    "It's hard to work with her because she's a fault-finder by nature."

    (Rất khó làm việc với cô ấy vì bản tính cô ấy hay soi mói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fault-finder

noun
Lật mặt

Một người có thói quen tìm kiếm và chỉ ra lỗi hoặc khuyết điểm.

"He is such a fault-finder; he always finds something wrong with everything I do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fault-finder".

Thái độ xã hội đối với người hay soi mói

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi soi mói, chỉ trích mà không mang tính xây dựng thường bị nhìn nhận tiêu cực. Nó có thể gây khó chịu, làm tổn hại đến các mối quan hệ và bị phân biệt rõ ràng với phê bình mang tính xây dựng.

Sự khác biệt giữa phê bình xây dựng và soi mói

'Fault-finder' chỉ tập trung vào việc tìm kiếm và chỉ ra lỗi lầm, khuyết điểm mà không có ý định giúp đỡ hoặc đề xuất giải pháp cải thiện. Ngược lại, phê bình xây dựng (constructive criticism) nhằm mục đích đưa ra góp ý để cải thiện, phát triển và thường đi kèm với những đề xuất cụ thể.