(Top Banner Ad)
favored method
B2
Tính từ (Adjective) B2 Chung (General)

favored method

UK: /ˈfeɪvəd ˈmeθəd/ • US: /ˈfeɪvərd ˈmeθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp được ưa chuộng phương pháp được yêu thích phương pháp được ưu tiên cách thức được ưa chuộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preferred or liked more than others.

Vietnamese Meaning

Được ưa chuộng, thích hơn những cái khác; được ưu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The favored method for data analysis is regression analysis."

    "Phương pháp được ưa chuộng để phân tích dữ liệu là phân tích hồi quy."

  • "The favored method for teaching young children is play-based learning."

    "Phương pháp được ưa chuộng để dạy trẻ nhỏ là học tập dựa trên vui chơi."

  • "Our favored method of communication is email."

    "Phương pháp giao tiếp được ưa chuộng của chúng tôi là email."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, thiện ý
Verb favor ưu ái, ủng hộ
Adjective favorable thuận lợi, có lợi
Adverb favorably một cách thuận lợi
Noun/Adjective favorite người/vật yêu thích nhất; được yêu thích nhất
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp
Noun methodology phương pháp luận

Synonyms

preferred method (phương pháp được ưu tiên)popular method (phương pháp phổ biến)dominant method (phương pháp chiếm ưu thế)

Antonyms

unpopular method (phương pháp không phổ biến)disfavored method (phương pháp không được ưa chuộng)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Old French
favour
Middle English
favour
English
favored

Nguồn gốc của 'Favored'

'Favored' xuất phát từ động từ 'favor' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'ưu ái' hoặc 'ủng hộ'. Gốc rễ của nó là từ 'favor' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'lòng tốt, sự ưu ái'. Trải qua tiếng Pháp cổ ('favour'), từ này phát triển thành ý nghĩa 'sự ưa thích, sự lựa chọn', và khi dùng ở dạng tính từ 'favored', nó chỉ điều gì đó được chọn hoặc được ưa chuộng hơn.

Nguồn gốc của 'Method'

'Method' có nguồn gốc từ 'methodos' trong tiếng Hy Lạp cổ, được hình thành từ 'meta-' (theo sau) và 'hodos' (con đường, cách). Ban đầu nó có nghĩa là 'sự theo đuổi' hoặc 'con đường điều tra'. Qua tiếng Latin ('methodus'), từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là 'phương pháp, cách thức' thực hiện một điều gì đó một cách có hệ thống.

Usage Note

Tính từ 'favored' thường dùng để mô tả một sự lựa chọn, phương pháp, hoặc cách tiếp cận nào đó được coi là tốt nhất hoặc hiệu quả nhất trong một tình huống cụ thể. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ủng hộ hoặc yêu thích. So với 'preferred', 'favored' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự ủng hộ tích cực hơn là chỉ đơn thuần thích hơn. Ví dụ, 'preferred method' có thể chỉ đơn giản là phương pháp mà người ta thường dùng, trong khi 'favored method' ngụ ý rằng phương pháp này được đánh giá cao và khuyến khích sử dụng.
Trong cụm 'favored method', 'method' là một danh từ. Nó đề cập đến một cách thức cụ thể để thực hiện một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. 'Method' có thể chỉ các quy trình, kỹ thuật, hoặc chiến lược khác nhau. Sự kết hợp với 'favored' nhấn mạnh tính được ưa chuộng của phương pháp đó.

Prepositions

by among over

Giải thích cách dùng của từng giới từ:
- 'favored by': Được ai đó ưa chuộng (The policy is favored by the majority).
- 'favored among': Được ưa chuộng trong số (This method is favored among experts).
- 'favored over': Được ưa chuộng hơn (This approach is favored over the traditional one).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa 'favored'
  • widely widely favored method
    (phương pháp được ưa chuộng rộng rãi)
  • most most favored method
    (phương pháp được ưa chuộng nhất)
  • long-standing long-standing favored method
    (phương pháp được ưa chuộng từ lâu đời)
  • still still favored method
    (phương pháp vẫn còn được ưa chuộng)
Động từ dùng với 'favored method'
  • adopt adopt a favored method
    (áp dụng một phương pháp ưa thích)
  • use use a favored method
    (sử dụng một phương pháp ưa thích)
  • revert to revert to a favored method
    (quay lại phương pháp ưa thích)
  • abandon abandon a favored method
    (từ bỏ một phương pháp ưa thích)

Idioms

  • the favored method for [doing something]

    phương pháp được ưa chuộng để [làm gì đó]

    "This is the favored method for processing customer complaints."

    (Đây là phương pháp được ưa chuộng để xử lý khiếu nại của khách hàng.)

  • become the favored method

    trở thành phương pháp được ưa chuộng

    "After years of experimentation, this technique became the favored method."

    (Sau nhiều năm thử nghiệm, kỹ thuật này đã trở thành phương pháp được ưa chuộng.)

  • X's favored method of operation

    phương thức hoạt động ưa thích của X

    "His favored method of operation involved careful planning and execution."

    (Phương thức hoạt động ưa thích của anh ấy bao gồm lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favored method

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được ưa chuộng, thích hơn những cái khác; được ưu tiên.

"The favored method for data analysis is regression analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to favor traditional marketing methods over digital ones.
Công ty đã từng ưa chuộng các phương pháp marketing truyền thống hơn là marketing kỹ thuật số.
Phủ định
They didn't use to favor online collaboration tools; they preferred face-to-face meetings.
Họ đã không quen ưa chuộng các công cụ cộng tác trực tuyến; họ thích các cuộc họp trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Did the team use to favor a waterfall approach, or have they always been agile?
Nhóm đã từng ưa chuộng phương pháp thác nước hay họ luôn linh hoạt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favored method".

Thực tiễn tốt nhất và Hiệu quả

Trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp phương Tây, 'favored method' thường chỉ một 'thực tiễn tốt nhất' (best practice) hoặc một cách tiếp cận hiệu quả đã được chứng minh và chấp nhận rộng rãi. Nó ngụ ý rằng phương pháp này không chỉ được ưa thích mà còn mang lại kết quả tối ưu hoặc đáng tin cậy.

Cân bằng giữa Đổi mới và Truyền thống

Khái niệm 'favored method' cũng làm nổi bật sự căng thẳng giữa việc duy trì các phương pháp truyền thống đã được thử nghiệm và việc chấp nhận các cách tiếp cận mới, sáng tạo. Một phương pháp có thể được ưa chuộng vì nó đã được sử dụng từ lâu hoặc vì nó đại diện cho một bước tiến mới và hiệu quả hơn trong một lĩnh vực cụ thể.