recommended approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method or way of doing something that is officially suggested or advised as being effective or suitable.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc cách thức thực hiện điều gì đó được chính thức đề xuất hoặc khuyên dùng vì nó hiệu quả hoặc phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recommended approach to treat this condition is a combination of medication and physical therapy."
"Phương pháp được khuyến nghị để điều trị tình trạng này là sự kết hợp giữa thuốc và vật lý trị liệu."
-
"The expert outlined the recommended approach for dealing with the crisis."
"Chuyên gia vạch ra phương pháp được khuyến nghị để đối phó với cuộc khủng hoảng."
-
"Following the recommended approach ensured a successful outcome."
"Tuân theo phương pháp được khuyến nghị đảm bảo một kết quả thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recommend | giới thiệu, khuyến nghị, gợi ý |
| Noun | recommendation | sự giới thiệu, lời khuyến nghị |
| Adjective (Past Participle) | recommended | được giới thiệu, được khuyến nghị |
| Verb | approach | tiếp cận, đến gần |
| Noun | approach | cách tiếp cận, phương pháp, sự tiếp cận |
| Adjective | approachable | dễ gần, dễ tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, ví dụ như trong kinh doanh, kỹ thuật, y học, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào cần đưa ra lời khuyên dựa trên kinh nghiệm hoặc bằng chứng. Nó nhấn mạnh rằng phương pháp này không chỉ là một lựa chọn, mà là lựa chọn được ủng hộ bởi những người có thẩm quyền hoặc dựa trên các nghiên cứu.
Prepositions
"to" thường được sử dụng khi chỉ đối tượng mà phương pháp tiếp cận được khuyến nghị áp dụng (e.g., "The recommended approach to solving this problem is..."). "for" dùng để chỉ mục đích mà phương pháp tiếp cận được khuyến nghị hướng tới (e.g., "The recommended approach for improving efficiency is..."). "in" được sử dụng khi nói về bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng phương pháp tiếp cận (e.g., "The recommended approach in project management is...").
Collocations (Từ đi kèm)
-
a sensible a sensible recommended approach (một cách tiếp cận được khuyến nghị hợp lý)
-
a practical a practical recommended approach (một cách tiếp cận được khuyến nghị thực tế)
-
the generally the generally recommended approach (cách tiếp cận thường được khuyến nghị)
-
the universally the universally recommended approach (cách tiếp cận được khuyến nghị rộng rãi)
-
an effective an effective recommended approach (một cách tiếp cận được khuyến nghị hiệu quả)
-
adopt adopt a recommended approach (áp dụng một cách tiếp cận được khuyến nghị)
-
follow follow the recommended approach (tuân theo cách tiếp cận được khuyến nghị)
-
propose propose a recommended approach (đề xuất một cách tiếp cận được khuyến nghị)
-
implement implement the recommended approach (thực hiện cách tiếp cận được khuyến nghị)
-
deviate from deviate from the recommended approach (đi chệch khỏi cách tiếp cận được khuyến nghị)
Idioms
-
the universally recommended approach
cách tiếp cận được khuyến nghị rộng rãi (như một tiêu chuẩn chung)
"Using encryption is the universally recommended approach for data security."
(Sử dụng mã hóa là cách tiếp cận được khuyến nghị rộng rãi cho an ninh dữ liệu.)
-
to stick to the recommended approach
tuân thủ/giữ vững cách tiếp cận đã được khuyến nghị
"For optimal results, we should stick to the recommended approach outlined in the manual."
(Để đạt kết quả tối ưu, chúng ta nên tuân thủ cách tiếp cận được khuyến nghị đã nêu trong hướng dẫn sử dụng.)
-
the recommended approach for [doing something]
cách tiếp cận được khuyến nghị cho việc [làm gì đó]
"What is the recommended approach for handling customer complaints?"
(Cách tiếp cận được khuyến nghị để xử lý khiếu nại của khách hàng là gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recommended approach
Noun PhraseMột phương pháp hoặc cách thức thực hiện điều gì đó được chính thức đề xuất hoặc khuyên dùng vì nó hiệu quả hoặc phù hợp.
"The recommended approach to treat this condition is a combination of medication and physical therapy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recommended approach".
