preferred method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of doing something that is liked better than other ways.
Vietnamese Meaning
Một cách thực hiện điều gì đó được ưa chuộng hơn so với các cách khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our preferred method of communication is email."
"Phương pháp giao tiếp ưa thích của chúng tôi là email."
-
"The preferred method for resolving disputes is mediation."
"Phương pháp ưa thích để giải quyết tranh chấp là hòa giải."
-
"What is your preferred method of payment?"
"Phương thức thanh toán ưa thích của bạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prefer | Thích hơn, ưu tiên |
| Noun | preference | Sự ưu tiên, sở thích |
| Adjective | preferable | Đáng ưu tiên, tốt hơn |
| Adverb | preferably | Tốt nhất là, ưu tiên hơn là |
| Noun | method | Phương pháp, cách thức |
| Noun | methodology | Phương pháp luận |
| Adjective | methodical | Có phương pháp, có hệ thống |
| Adverb | methodically | Một cách có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự lựa chọn có căn cứ, dựa trên kinh nghiệm hoặc đánh giá khách quan. 'Preferred' ngụ ý rằng có nhiều phương pháp khác, nhưng phương pháp này được coi là tốt nhất vì một lý do cụ thể nào đó (ví dụ: hiệu quả hơn, an toàn hơn, tiết kiệm chi phí hơn). So sánh với 'favorite method', 'preferred method' mang tính khách quan và chuyên nghiệp hơn, trong khi 'favorite method' thiên về sở thích cá nhân.
Prepositions
'Preferred method for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà phương pháp đó được ưa chuộng. Ví dụ: 'This is the preferred method for data analysis.' 'Preferred method in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà phương pháp đó được ưa chuộng. Ví dụ: 'This is the preferred method in software development.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard preferred method (phương pháp ưu tiên tiêu chuẩn)
-
common common preferred method (phương pháp ưu tiên phổ biến)
-
usual usual preferred method (phương pháp ưu tiên thông thường)
-
official official preferred method (phương pháp ưu tiên chính thức)
-
optimal optimal preferred method (phương pháp ưu tiên tối ưu)
-
adopt a adopt a preferred method (áp dụng một phương pháp ưu tiên)
-
establish a establish a preferred method (thiết lập một phương pháp ưu tiên)
-
identify a identify a preferred method (xác định một phương pháp ưu tiên)
-
determine a determine a preferred method (quyết định một phương pháp ưu tiên)
-
use the use the preferred method (sử dụng phương pháp ưu tiên)
-
method of preferred method of communication (phương pháp giao tiếp ưu tiên)
-
method for preferred method for learning (phương pháp học tập ưu tiên)
-
method is Our preferred method is to pay by bank transfer. (Phương pháp ưu tiên của chúng tôi là thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng.)
Idioms
-
It's my preferred method.
Đó là phương pháp tôi ưa thích.
"Why do you always use that software? Oh, it's my preferred method for editing videos."
(Tại sao bạn luôn sử dụng phần mềm đó? Ồ, đó là phương pháp ưa thích của tôi để chỉnh sửa video.)
-
The preferred method of doing X.
Phương pháp ưu tiên để làm X.
"Sending an email is the preferred method of contacting the customer service."
(Gửi email là phương pháp liên hệ dịch vụ khách hàng được ưu tiên.)
-
This is the widely preferred method.
Đây là phương pháp được ưa chuộng rộng rãi.
"For data analysis, Python scripting is now the widely preferred method among researchers."
(Đối với phân tích dữ liệu, việc viết script Python hiện là phương pháp được các nhà nghiên cứu ưa chuộng rộng rãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preferred method
Cụm danh từMột cách thực hiện điều gì đó được ưa chuộng hơn so với các cách khác.
"Our preferred method of communication is email."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preferred method".
