(Top Banner Ad)
feel no regret
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học/Cảm xúc

feel no regret

UK: /fiːl nəʊ rɪˈɡret/ • US: /fiːl noʊ rɪˈɡret/

Nghĩa tiếng Việt

không hối tiếc không hề hối hận không có gì phải hối tiếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not experience any feelings of sadness, disappointment, or guilt about something that has happened or something that one has done or failed to do.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy bất kỳ sự buồn bã, thất vọng hay tội lỗi nào về điều gì đó đã xảy ra hoặc điều gì đó mà một người đã làm hoặc không làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, I feel no regret about pursuing my dreams."

    "Mặc dù có những khó khăn, tôi không hề hối tiếc về việc theo đuổi ước mơ của mình."

  • "She made the decision and feels no regret."

    "Cô ấy đã đưa ra quyết định và không cảm thấy hối tiếc."

  • "He feels no regret for standing up for what he believed in."

    "Anh ấy không hối tiếc vì đã đứng lên bảo vệ những gì anh ấy tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel cảm thấy, sờ mó
Noun feeling cảm giác, cảm xúc
Adjective felt (vải) nỉ; đã được cảm nhận (quá khứ phân từ của feel)
Noun feeler râu, vòi (của côn trùng); câu hỏi dò, người thăm dò
Verb regret hối tiếc, ân hận
Noun regret sự hối tiếc, sự ân hận
Adjective regretful đầy hối tiếc, ân hận
Adjective regrettable đáng tiếc, đáng ân hận
Adverb regrettably đáng tiếc thay, một cách hối tiếc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*peh₂l-
Proto-Germanic
*fōlijanan
Old English
fēlan
Middle English
felen
Modern English
feel
Old French
regreter
Middle English
regretten
Modern English
regret

Nguồn gốc 'Feel'

Từ 'feel' (cảm thấy) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēlan', mang ý nghĩa 'chạm vào, nhận thức bằng cảm giác'. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả cảm xúc bên trong, từ cảm giác vật lý đến trải nghiệm tinh thần.

Nguồn gốc 'Regret'

'Regret' (hối tiếc) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'regreter', có nghĩa là 'than thở, than vãn'. Từ này có thể liên quan đến một gốc tiếng Đức cổ mang nghĩa 'khóc'. Nó thể hiện sự buồn bã hoặc thất vọng về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã làm.

Ý nghĩa của 'Feel no regret'

Khi kết hợp 'feel' và 'regret' với 'no', cụm từ 'feel no regret' miêu tả một trạng thái tâm lý nơi một người không cảm thấy buồn bã, thất vọng hay hối hận về những hành động, quyết định trong quá khứ của mình. Nó thể hiện sự chấp nhận và bình thản.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự chấp nhận, tự tin vào quyết định của bản thân, hoặc sự thiếu hối hận về một hành động nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ nói 'not regret' vì nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của cảm giác hối tiếc. Thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự kiên định với lựa chọn của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel no regret
  • truly to truly feel no regret
    (thực sự không hối tiếc)
  • genuinely to genuinely feel no regret
    (thành thật không hối tiếc)
  • absolutely to absolutely feel no regret
    (hoàn toàn không hối tiếc)
  • sincerely to sincerely feel no regret
    (chân thành không hối tiếc)
Verb/Phrase + feel no regret
  • manage to to manage to feel no regret
    (xoay sở để không hối tiếc)
  • learn to to learn to feel no regret
    (học cách để không hối tiếc)
  • come to to come to feel no regret
    (dần dần cảm thấy không hối tiếc)

Idioms

  • To live a life where one can feel no regret.

    Sống một cuộc đời mà người ta có thể không cảm thấy hối tiếc.

    "Her goal was to live a life where she could feel no regret about her choices."

    (Mục tiêu của cô ấy là sống một cuộc đời mà cô ấy có thể không hối tiếc về những lựa chọn của mình.)

  • To feel no regret for one's past decisions.

    Không cảm thấy hối tiếc về những quyết định trong quá khứ của mình.

    "Despite the challenges, he continued to feel no regret for his past decisions to pursue his dreams."

    (Mặc dù gặp nhiều thử thách, anh ấy vẫn không hối tiếc về những quyết định trong quá khứ để theo đuổi ước mơ của mình.)

  • To be able to walk away and feel no regret.

    Có thể rời đi và không cảm thấy hối tiếc.

    "After giving her best, she was able to walk away from the competition and feel no regret."

    (Sau khi đã cố gắng hết sức, cô ấy có thể rời khỏi cuộc thi mà không cảm thấy hối tiếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel no regret

Cụm động từ
Lật mặt

Không cảm thấy bất kỳ sự buồn bã, thất vọng hay tội lỗi nào về điều gì đó đã xảy ra hoặc điều gì đó mà một người đã làm hoặc không làm.

"Despite the challenges, I feel no regret about pursuing my dreams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel no regret".

Triết lý 'Không Hối Tiếc'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy hiện đại, có một triết lý sống phổ biến là 'No Regrets' (Không hối tiếc). Triết lý này khuyến khích mọi người sống trọn vẹn, đưa ra những lựa chọn táo bạo và sau đó chấp nhận kết quả, học hỏi từ kinh nghiệm mà không bị mắc kẹt trong sự hối tiếc về quá khứ. Điều này liên quan đến việc 'feel no regret' bằng cách chủ động nhìn nhận quá khứ một cách tích cực.

Sự Chấp Nhận và Vượt Qua

Khả năng 'feel no regret' thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành cảm xúc và sự tự do tinh thần. Nó phản ánh khả năng chấp nhận những sai lầm hoặc thử thách trong quá khứ như những bài học chứ không phải là gánh nặng. Thay vì đau khổ vì những gì đã qua, người ta chọn tập trung vào hiện tại và tương lai, điều này rất phổ biến trong các quan niệm về hạnh phúc và sức khỏe tinh thần phương Tây.