feel no regret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not experience any feelings of sadness, disappointment, or guilt about something that has happened or something that one has done or failed to do.
Vietnamese Meaning
Không cảm thấy bất kỳ sự buồn bã, thất vọng hay tội lỗi nào về điều gì đó đã xảy ra hoặc điều gì đó mà một người đã làm hoặc không làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the challenges, I feel no regret about pursuing my dreams."
"Mặc dù có những khó khăn, tôi không hề hối tiếc về việc theo đuổi ước mơ của mình."
-
"She made the decision and feels no regret."
"Cô ấy đã đưa ra quyết định và không cảm thấy hối tiếc."
-
"He feels no regret for standing up for what he believed in."
"Anh ấy không hối tiếc vì đã đứng lên bảo vệ những gì anh ấy tin tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | feel | cảm thấy, sờ mó |
| Noun | feeling | cảm giác, cảm xúc |
| Adjective | felt | (vải) nỉ; đã được cảm nhận (quá khứ phân từ của feel) |
| Noun | feeler | râu, vòi (của côn trùng); câu hỏi dò, người thăm dò |
| Verb | regret | hối tiếc, ân hận |
| Noun | regret | sự hối tiếc, sự ân hận |
| Adjective | regretful | đầy hối tiếc, ân hận |
| Adjective | regrettable | đáng tiếc, đáng ân hận |
| Adverb | regrettably | đáng tiếc thay, một cách hối tiếc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự chấp nhận, tự tin vào quyết định của bản thân, hoặc sự thiếu hối hận về một hành động nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ nói 'not regret' vì nó nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của cảm giác hối tiếc. Thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự kiên định với lựa chọn của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly to truly feel no regret (thực sự không hối tiếc)
-
genuinely to genuinely feel no regret (thành thật không hối tiếc)
-
absolutely to absolutely feel no regret (hoàn toàn không hối tiếc)
-
sincerely to sincerely feel no regret (chân thành không hối tiếc)
-
manage to to manage to feel no regret (xoay sở để không hối tiếc)
-
learn to to learn to feel no regret (học cách để không hối tiếc)
-
come to to come to feel no regret (dần dần cảm thấy không hối tiếc)
Idioms
-
To live a life where one can feel no regret.
Sống một cuộc đời mà người ta có thể không cảm thấy hối tiếc.
"Her goal was to live a life where she could feel no regret about her choices."
(Mục tiêu của cô ấy là sống một cuộc đời mà cô ấy có thể không hối tiếc về những lựa chọn của mình.)
-
To feel no regret for one's past decisions.
Không cảm thấy hối tiếc về những quyết định trong quá khứ của mình.
"Despite the challenges, he continued to feel no regret for his past decisions to pursue his dreams."
(Mặc dù gặp nhiều thử thách, anh ấy vẫn không hối tiếc về những quyết định trong quá khứ để theo đuổi ước mơ của mình.)
-
To be able to walk away and feel no regret.
Có thể rời đi và không cảm thấy hối tiếc.
"After giving her best, she was able to walk away from the competition and feel no regret."
(Sau khi đã cố gắng hết sức, cô ấy có thể rời khỏi cuộc thi mà không cảm thấy hối tiếc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel no regret
Cụm động từKhông cảm thấy bất kỳ sự buồn bã, thất vọng hay tội lỗi nào về điều gì đó đã xảy ra hoặc điều gì đó mà một người đã làm hoặc không làm.
"Despite the challenges, I feel no regret about pursuing my dreams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel no regret".
