feel unashamed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a lack of shame or embarrassment; to be without regret or feeling guilty for one's actions or beliefs.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy không xấu hổ, không hổ thẹn; không hối hận hoặc cảm thấy có lỗi về hành động hoặc niềm tin của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt unashamed of her past and embraced her new life."
"Cô ấy cảm thấy không xấu hổ về quá khứ của mình và đón nhận cuộc sống mới."
-
"He spoke unashamedly about his experiences."
"Anh ấy nói một cách không hề xấu hổ về những trải nghiệm của mình."
-
"They marched unashamed through the streets, demanding equality."
"Họ diễu hành không hề xấu hổ trên đường phố, đòi hỏi sự bình đẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ashamed | xấu hổ, hổ thẹn |
| Verb | shame | làm xấu hổ, làm hổ thẹn |
| Noun | shame | sự xấu hổ, sự hổ thẹn |
| Adverb | shamelessly | một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin và chấp nhận bản thân, hoặc để phản đối một cách công khai những định kiến xã hội. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn giản là 'không cảm thấy xấu hổ', nhấn mạnh vào việc chủ động bác bỏ sự xấu hổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely feel unashamed (hoàn toàn không cảm thấy xấu hổ)
-
Truly truly feel unashamed (thực sự không cảm thấy xấu hổ)
-
Can can feel unashamed (có thể không cảm thấy xấu hổ)
-
Should should feel unashamed (nên không cảm thấy xấu hổ)
Idioms
-
To wear your heart on your sleeve and feel unashamed
Thật lòng, bộc lộ cảm xúc và không hề xấu hổ.
"She wears her heart on her sleeve and feels unashamed about her emotions."
(Cô ấy sống thật với cảm xúc và không hề xấu hổ khi bộc lộ chúng.)
-
Stand tall and feel unashamed
Đứng thẳng người và không cảm thấy xấu hổ (tự tin và không hối hận).
"Even after making a mistake, he stood tall and felt unashamed."
(Ngay cả sau khi mắc lỗi, anh ấy vẫn đứng thẳng và không cảm thấy xấu hổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feel unashamed
Động từ + Tính từCảm thấy không xấu hổ, không hổ thẹn; không hối hận hoặc cảm thấy có lỗi về hành động hoặc niềm tin của mình.
"She felt unashamed of her past and embraced her new life."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I didn't care what others thought, I would feel unashamed to wear this outfit. |
Nếu tôi không quan tâm người khác nghĩ gì, tôi sẽ không cảm thấy xấu hổ khi mặc bộ đồ này. |
| Phủ định | If he hadn't lied, he wouldn't feel unashamed about his actions. |
Nếu anh ấy không nói dối, anh ấy sẽ không cảm thấy không xấu hổ về hành động của mình. |
| Nghi vấn | Would you feel unashamed if you expressed your true feelings? |
Bạn có cảm thấy không xấu hổ nếu bạn bày tỏ cảm xúc thật của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel unashamed".
