(Top Banner Ad)
feel unashamed
B2
Động từ + Tính từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

feel unashamed

UK: /fiːl ʌnəˈʃeɪmd/ • US: /fiːl ʌnəˈʃeɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy không hổ thẹn cảm thấy không xấu hổ không hề xấu hổ không có gì phải xấu hổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a lack of shame or embarrassment; to be without regret or feeling guilty for one's actions or beliefs.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy không xấu hổ, không hổ thẹn; không hối hận hoặc cảm thấy có lỗi về hành động hoặc niềm tin của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt unashamed of her past and embraced her new life."

    "Cô ấy cảm thấy không xấu hổ về quá khứ của mình và đón nhận cuộc sống mới."

  • "He spoke unashamedly about his experiences."

    "Anh ấy nói một cách không hề xấu hổ về những trải nghiệm của mình."

  • "They marched unashamed through the streets, demanding equality."

    "Họ diễu hành không hề xấu hổ trên đường phố, đòi hỏi sự bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ashamed xấu hổ, hổ thẹn
Verb shame làm xấu hổ, làm hổ thẹn
Noun shame sự xấu hổ, sự hổ thẹn
Adverb shamelessly một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ

Synonyms

feel no shame (không cảm thấy xấu hổ)feel unapologetic (cảm thấy không cần xin lỗi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
unashamed

Nguồn gốc của 'Unashamed'

Từ 'unashamed' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'ashamed' (xấu hổ). 'Ashamed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ascamian', có nghĩa là 'bị che đậy' hoặc 'xấu hổ'. Vì vậy, 'unashamed' có nghĩa là 'không xấu hổ' hoặc 'không che đậy'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin và chấp nhận bản thân, hoặc để phản đối một cách công khai những định kiến xã hội. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với việc chỉ đơn giản là 'không cảm thấy xấu hổ', nhấn mạnh vào việc chủ động bác bỏ sự xấu hổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + feel unashamed
  • Completely completely feel unashamed
    (hoàn toàn không cảm thấy xấu hổ)
  • Truly truly feel unashamed
    (thực sự không cảm thấy xấu hổ)
Verb + feel unashamed
  • Can can feel unashamed
    (có thể không cảm thấy xấu hổ)
  • Should should feel unashamed
    (nên không cảm thấy xấu hổ)

Idioms

  • To wear your heart on your sleeve and feel unashamed

    Thật lòng, bộc lộ cảm xúc và không hề xấu hổ.

    "She wears her heart on her sleeve and feels unashamed about her emotions."

    (Cô ấy sống thật với cảm xúc và không hề xấu hổ khi bộc lộ chúng.)

  • Stand tall and feel unashamed

    Đứng thẳng người và không cảm thấy xấu hổ (tự tin và không hối hận).

    "Even after making a mistake, he stood tall and felt unashamed."

    (Ngay cả sau khi mắc lỗi, anh ấy vẫn đứng thẳng và không cảm thấy xấu hổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feel unashamed

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy không xấu hổ, không hổ thẹn; không hối hận hoặc cảm thấy có lỗi về hành động hoặc niềm tin của mình.

"She felt unashamed of her past and embraced her new life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't care what others thought, I would feel unashamed to wear this outfit.
Nếu tôi không quan tâm người khác nghĩ gì, tôi sẽ không cảm thấy xấu hổ khi mặc bộ đồ này.
Phủ định
If he hadn't lied, he wouldn't feel unashamed about his actions.
Nếu anh ấy không nói dối, anh ấy sẽ không cảm thấy không xấu hổ về hành động của mình.
Nghi vấn
Would you feel unashamed if you expressed your true feelings?
Bạn có cảm thấy không xấu hổ nếu bạn bày tỏ cảm xúc thật của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feel unashamed".

Chấp nhận bản thân

Trong văn hóa phương Tây, việc chấp nhận bản thân và cảm thấy không xấu hổ về những điều khác biệt là một giá trị quan trọng. Điều này bao gồm việc chấp nhận ngoại hình, sở thích cá nhân và quan điểm riêng của mình.