Fit as a fiddle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In very good health and physical condition.
Vietnamese Meaning
Rất khỏe mạnh và có tình trạng thể chất tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother is 85 years old, but she's as fit as a fiddle."
"Bà tôi đã 85 tuổi rồi, nhưng bà vẫn rất khỏe mạnh."
-
"After a month of healthy eating and exercise, I feel as fit as a fiddle."
"Sau một tháng ăn uống lành mạnh và tập thể dục, tôi cảm thấy mình rất khỏe mạnh."
-
"Despite his age, the old man is as fit as a fiddle and still goes for a run every morning."
"Mặc dù đã cao tuổi, ông lão vẫn rất khỏe mạnh và vẫn chạy bộ mỗi sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này dùng để miêu tả một người đang ở trong trạng thái sức khỏe tuyệt vời, thường là do tập thể dục, ăn uống lành mạnh hoặc đơn giản là có một thể trạng tốt tự nhiên. 'Fiddle' ở đây ám chỉ cây vĩ cầm, một nhạc cụ cần được bảo trì cẩn thận để hoạt động tốt nhất, và 'fit' tức là ở trạng thái tốt, sẵn sàng để sử dụng. Thành ngữ này mang tính hình tượng và nhấn mạnh sự khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel fit as a fiddle (cảm thấy khỏe mạnh như vâm)
-
look look fit as a fiddle (trông khỏe mạnh như vâm)
-
stay stay fit as a fiddle (giữ gìn sức khỏe để luôn khỏe mạnh như vâm)
-
keep keep fit as a fiddle (duy trì sự khỏe mạnh như vâm)
-
be be fit as a fiddle (khỏe mạnh như vâm)
Idioms
-
in the pink (of health)
trong tình trạng sức khỏe tốt nhất, tràn đầy sức sống
"After a good rest, she was in the pink again and ready to tackle new challenges."
(Sau một giấc nghỉ ngơi đầy đủ, cô ấy lại khỏe mạnh tràn đầy sức sống và sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.)
-
as sound as a bell
hoàn toàn khỏe mạnh, không có vấn đề gì về sức khỏe (thường dùng cho người lớn tuổi)
"My grandmother is 90, but she's as sound as a bell and still tends her garden daily."
(Bà tôi đã 90 tuổi nhưng bà vẫn khỏe mạnh như vâm và vẫn chăm sóc vườn tược mỗi ngày.)
-
in fine fettle
trong tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần rất tốt
"The team is in fine fettle for the upcoming championship match."
(Đội bóng đang ở trạng thái tốt nhất cho trận đấu vô địch sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fit as a fiddle
Thành ngữ (Idiom)Rất khỏe mạnh và có tình trạng thể chất tốt.
"My grandmother is 85 years old, but she's as fit as a fiddle."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a good night's sleep, she felt fit as a fiddle. |
Sau một đêm ngon giấc, cô ấy cảm thấy khỏe mạnh như thường. |
| Phủ định | Despite the exercise, he didn't feel fit as a fiddle after the illness. |
Mặc dù tập thể dục, anh ấy vẫn không cảm thấy khỏe mạnh sau cơn bệnh. |
| Nghi vấn | Did she feel fit as a fiddle after her morning run? |
Cô ấy có cảm thấy khỏe mạnh sau khi chạy bộ buổi sáng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is as fit as a fiddle after his morning workout. |
Anh ấy khỏe mạnh như một con quay sau buổi tập luyện buổi sáng. |
| Phủ định | She isn't as fit as a fiddle because she hasn't been exercising regularly. |
Cô ấy không khỏe mạnh như một con quay vì cô ấy không tập thể dục thường xuyên. |
| Nghi vấn | Are they as fit as a fiddle after completing the marathon? |
Họ có khỏe mạnh như một con quay sau khi hoàn thành cuộc đua marathon không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I exercised regularly, I would feel as fit as a fiddle. |
Nếu tôi tập thể dục thường xuyên, tôi sẽ cảm thấy khỏe mạnh như vâm. |
| Phủ định | If he didn't eat so much junk food, he wouldn't be anything but fit as a fiddle. |
Nếu anh ấy không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, anh ấy sẽ rất khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Would she feel as fit as a fiddle if she slept more? |
Liệu cô ấy có cảm thấy khỏe mạnh như vâm nếu cô ấy ngủ nhiều hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was as fit as a fiddle after her morning run. |
Cô ấy nói rằng cô ấy khỏe mạnh như vâm sau khi chạy bộ buổi sáng. |
| Phủ định | He said that he wasn't as fit as a fiddle after staying up all night. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không khỏe mạnh chút nào sau khi thức cả đêm. |
| Nghi vấn | She asked if he was as fit as a fiddle before the competition. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có khỏe mạnh như vâm trước cuộc thi không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be as fit as a fiddle after completing her training. |
Cô ấy sẽ khỏe mạnh như thường sau khi hoàn thành khóa huấn luyện. |
| Phủ định | He is not going to be as fit as a fiddle if he keeps skipping his workouts. |
Anh ấy sẽ không khỏe mạnh như thường nếu anh ấy tiếp tục bỏ tập. |
| Nghi vấn | Are they going to be as fit as a fiddle for the competition? |
Họ có khỏe mạnh như thường cho cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fit as a fiddle".
