(Top Banner Ad)
Fit as a fiddle
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Sức khỏe, Thành ngữ

Fit as a fiddle

Nghĩa tiếng Việt

khỏe như vâm khỏe re khỏe mạnh như thường khỏe mạnh như trâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In very good health and physical condition.

Vietnamese Meaning

Rất khỏe mạnh và có tình trạng thể chất tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother is 85 years old, but she's as fit as a fiddle."

    "Bà tôi đã 85 tuổi rồi, nhưng bà vẫn rất khỏe mạnh."

  • "After a month of healthy eating and exercise, I feel as fit as a fiddle."

    "Sau một tháng ăn uống lành mạnh và tập thể dục, tôi cảm thấy mình rất khỏe mạnh."

  • "Despite his age, the old man is as fit as a fiddle and still goes for a run every morning."

    "Mặc dù đã cao tuổi, ông lão vẫn rất khỏe mạnh và vẫn chạy bộ mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fit khỏe mạnh, phù hợp, vừa vặn
N fitness sự khỏe mạnh, thể lực
V fit vừa vặn, phù hợp với
N fiddle đàn vĩ cầm, đàn violon
V fiddle chơi vĩ cầm, táy máy, nghịch ngợm
N fiddler người chơi vĩ cầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fitt
Old English
fiðele
17th Century English
Fit as a fiddle

Nguồn gốc của 'Fit as a fiddle'

Thành ngữ 'Fit as a fiddle' xuất hiện vào đầu thế kỷ 17. Nó so sánh tình trạng sức khỏe tốt của một người với cây đàn vĩ cầm (fiddle) đang ở trạng thái hoàn hảo, được lên dây chuẩn và sẵn sàng để chơi nhạc. Một cây đàn fiddle 'fit' là một cây đàn hoạt động tốt, không có lỗi gì, và âm thanh của nó rất trong trẻo. Từ đó, cụm từ này được dùng để mô tả một người có sức khỏe tuyệt vời, không bệnh tật.

Usage Note

Thành ngữ này dùng để miêu tả một người đang ở trong trạng thái sức khỏe tuyệt vời, thường là do tập thể dục, ăn uống lành mạnh hoặc đơn giản là có một thể trạng tốt tự nhiên. 'Fiddle' ở đây ám chỉ cây vĩ cầm, một nhạc cụ cần được bảo trì cẩn thận để hoạt động tốt nhất, và 'fit' tức là ở trạng thái tốt, sẵn sàng để sử dụng. Thành ngữ này mang tính hình tượng và nhấn mạnh sự khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Fit as a fiddle
  • feel feel fit as a fiddle
    (cảm thấy khỏe mạnh như vâm)
  • look look fit as a fiddle
    (trông khỏe mạnh như vâm)
  • stay stay fit as a fiddle
    (giữ gìn sức khỏe để luôn khỏe mạnh như vâm)
  • keep keep fit as a fiddle
    (duy trì sự khỏe mạnh như vâm)
  • be be fit as a fiddle
    (khỏe mạnh như vâm)

Idioms

  • in the pink (of health)

    trong tình trạng sức khỏe tốt nhất, tràn đầy sức sống

    "After a good rest, she was in the pink again and ready to tackle new challenges."

    (Sau một giấc nghỉ ngơi đầy đủ, cô ấy lại khỏe mạnh tràn đầy sức sống và sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.)

  • as sound as a bell

    hoàn toàn khỏe mạnh, không có vấn đề gì về sức khỏe (thường dùng cho người lớn tuổi)

    "My grandmother is 90, but she's as sound as a bell and still tends her garden daily."

    (Bà tôi đã 90 tuổi nhưng bà vẫn khỏe mạnh như vâm và vẫn chăm sóc vườn tược mỗi ngày.)

  • in fine fettle

    trong tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần rất tốt

    "The team is in fine fettle for the upcoming championship match."

    (Đội bóng đang ở trạng thái tốt nhất cho trận đấu vô địch sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fit as a fiddle

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Rất khỏe mạnh và có tình trạng thể chất tốt.

"My grandmother is 85 years old, but she's as fit as a fiddle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a good night's sleep, she felt fit as a fiddle.
Sau một đêm ngon giấc, cô ấy cảm thấy khỏe mạnh như thường.
Phủ định
Despite the exercise, he didn't feel fit as a fiddle after the illness.
Mặc dù tập thể dục, anh ấy vẫn không cảm thấy khỏe mạnh sau cơn bệnh.
Nghi vấn
Did she feel fit as a fiddle after her morning run?
Cô ấy có cảm thấy khỏe mạnh sau khi chạy bộ buổi sáng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as fit as a fiddle after his morning workout.
Anh ấy khỏe mạnh như một con quay sau buổi tập luyện buổi sáng.
Phủ định
She isn't as fit as a fiddle because she hasn't been exercising regularly.
Cô ấy không khỏe mạnh như một con quay vì cô ấy không tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Are they as fit as a fiddle after completing the marathon?
Họ có khỏe mạnh như một con quay sau khi hoàn thành cuộc đua marathon không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I exercised regularly, I would feel as fit as a fiddle.
Nếu tôi tập thể dục thường xuyên, tôi sẽ cảm thấy khỏe mạnh như vâm.
Phủ định
If he didn't eat so much junk food, he wouldn't be anything but fit as a fiddle.
Nếu anh ấy không ăn quá nhiều đồ ăn vặt, anh ấy sẽ rất khỏe mạnh.
Nghi vấn
Would she feel as fit as a fiddle if she slept more?
Liệu cô ấy có cảm thấy khỏe mạnh như vâm nếu cô ấy ngủ nhiều hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was as fit as a fiddle after her morning run.
Cô ấy nói rằng cô ấy khỏe mạnh như vâm sau khi chạy bộ buổi sáng.
Phủ định
He said that he wasn't as fit as a fiddle after staying up all night.
Anh ấy nói rằng anh ấy không khỏe mạnh chút nào sau khi thức cả đêm.
Nghi vấn
She asked if he was as fit as a fiddle before the competition.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có khỏe mạnh như vâm trước cuộc thi không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be as fit as a fiddle after completing her training.
Cô ấy sẽ khỏe mạnh như thường sau khi hoàn thành khóa huấn luyện.
Phủ định
He is not going to be as fit as a fiddle if he keeps skipping his workouts.
Anh ấy sẽ không khỏe mạnh như thường nếu anh ấy tiếp tục bỏ tập.
Nghi vấn
Are they going to be as fit as a fiddle for the competition?
Họ có khỏe mạnh như thường cho cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fit as a fiddle".

Tầm quan trọng của sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì sức khỏe tốt và thể chất sung mãn được đánh giá rất cao. Thành ngữ 'Fit as a fiddle' phản ánh lý tưởng này, khuyến khích mọi người chăm sóc bản thân để có thể sống một cuộc đời năng động và trọn vẹn. Nó ngụ ý rằng sức khỏe tốt là nền tảng cho mọi hoạt động khác trong cuộc sống.

Hình ảnh cây vĩ cầm

Cây vĩ cầm (fiddle) là một nhạc cụ dân gian quen thuộc, thường gắn liền với sự vui vẻ, lễ hội và các điệu nhảy sôi động. Một cây vĩ cầm được 'lên dây' và bảo dưỡng tốt sẽ tạo ra âm thanh trong trẻo, vui tai, biểu tượng cho sự hoàn hảo và sự sống động. Việc so sánh sức khỏe với cây vĩ cầm đã truyền tải một cách sinh động hình ảnh một người tràn đầy năng lượng và vui tươi.