(Top Banner Ad)
feminist organization
B2
noun B2 Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu giới

feminist organization

UK: /ˈfɛmɪnɪst ˌɔːɡənʌɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈfɛmənɪst ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức nữ quyền hội phụ nữ vì bình đẳng giới nhóm hoạt động nữ quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that advocates for women's rights and gender equality.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức ủng hộ quyền của phụ nữ và bình đẳng giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The feminist organization held a protest against the new law."

    "Tổ chức nữ quyền đã tổ chức một cuộc biểu tình phản đối luật mới."

  • "She volunteered at a local feminist organization."

    "Cô ấy tình nguyện tại một tổ chức nữ quyền địa phương."

  • "The feminist organization advocates for equal pay."

    "Tổ chức nữ quyền ủng hộ trả lương bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feminism chủ nghĩa nữ quyền
Noun feminist người theo chủ nghĩa nữ quyền
Noun organization tổ chức
Noun organizer người tổ chức
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adjective feminist thuộc về nữ quyền
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Adjective organized có tổ chức, được tổ chức

Synonyms

women's rights organization (tổ chức quyền phụ nữ)

Antonyms

misogynistic organization (tổ chức kì thị phụ nữ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
femina
French
féminisme
English
feminism
English
feminist
Greek
organon
French
organisation
English
organization
English
feminist organization

Nguồn gốc của 'Feminist'

Từ 'feminist' xuất phát từ 'feminism' (chủ nghĩa nữ quyền), một thuật ngữ được ghi nhận lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 19 ở Pháp ('féminisme'), dựa trên từ Latin 'femina' có nghĩa là 'phụ nữ'. Nó ban đầu dùng để chỉ những người ủng hộ quyền bình đẳng cho phụ nữ.

Sự kết hợp của 'Feminist Organization'

Trong khi 'feminist' phát triển từ khái niệm nữ quyền, 'organization' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' (công cụ, cơ quan), qua tiếng Pháp. 'Feminist organization' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ này để chỉ rõ một tổ chức được thành lập với mục tiêu thúc đẩy quyền và lợi ích của phụ nữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tổ chức phi chính phủ (NGO), các nhóm vận động, hoặc các phong trào xã hội có mục tiêu thúc đẩy quyền lợi và trao quyền cho phụ nữ. Sự khác biệt với các tổ chức 'women's rights' (quyền phụ nữ) có thể nằm ở sự tập trung rõ ràng hơn của 'feminist' vào việc thay đổi các cấu trúc xã hội và quyền lực một cách toàn diện, trong khi 'women's rights' có thể tập trung hơn vào các vấn đề cụ thể như quyền bầu cử hoặc quyền được giáo dục.

Prepositions

of for

* **of:** Thường dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực hoạt động của tổ chức. Ví dụ: 'a feminist organization of education' (tổ chức nữ quyền về giáo dục). * **for:** Thường dùng để chỉ đối tượng mà tổ chức hướng đến. Ví dụ: 'a feminist organization for women's rights' (tổ chức nữ quyền vì quyền của phụ nữ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feminist organization
  • leading leading feminist organization
    (tổ chức nữ quyền hàng đầu)
  • international international feminist organization
    (tổ chức nữ quyền quốc tế)
  • grassroots grassroots feminist organization
    (tổ chức nữ quyền cấp cơ sở/cộng đồng)
  • non-profit non-profit feminist organization
    (tổ chức nữ quyền phi lợi nhuận)
Verb + feminist organization
  • establish establish a feminist organization
    (thành lập một tổ chức nữ quyền)
  • support support a feminist organization
    (ủng hộ một tổ chức nữ quyền)
  • join join a feminist organization
    (tham gia một tổ chức nữ quyền)
Feminist organization + Verb
  • advocates for a feminist organization advocates for women's rights
    (một tổ chức nữ quyền ủng hộ quyền phụ nữ)
  • promotes a feminist organization promotes gender equality
    (một tổ chức nữ quyền thúc đẩy bình đẳng giới)
  • works towards a feminist organization works towards social change
    (một tổ chức nữ quyền nỗ lực vì sự thay đổi xã hội)

Idioms

  • a leading feminist organization

    một tổ chức nữ quyền hàng đầu

    "She works for a leading feminist organization that champions women's reproductive rights."

    (Cô ấy làm việc cho một tổ chức nữ quyền hàng đầu chuyên đấu tranh cho quyền sinh sản của phụ nữ.)

  • to establish a feminist organization

    thành lập một tổ chức nữ quyền

    "They decided to establish a feminist organization to address local gender issues."

    (Họ quyết định thành lập một tổ chức nữ quyền để giải quyết các vấn đề giới tại địa phương.)

  • to join a feminist organization

    tham gia một tổ chức nữ quyền

    "Many young activists are keen to join a feminist organization and contribute to social change."

    (Nhiều nhà hoạt động trẻ rất muốn tham gia một tổ chức nữ quyền và đóng góp vào sự thay đổi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feminist organization

noun
Lật mặt

Một tổ chức ủng hộ quyền của phụ nữ và bình đẳng giới.

"The feminist organization held a protest against the new law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The feminist organization has been advocating for equal pay for women for the past decade.
Tổ chức nữ quyền đã và đang vận động cho quyền trả lương bình đẳng cho phụ nữ trong thập kỷ qua.
Phủ định
She hasn't been actively participating in the feminist organization's activities recently.
Gần đây cô ấy đã không tham gia tích cực vào các hoạt động của tổ chức nữ quyền.
Nghi vấn
Has the feminist organization been collaborating with other NGOs on this project?
Tổ chức nữ quyền có đang hợp tác với các tổ chức phi chính phủ khác trong dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feminist organization".

Các làn sóng nữ quyền

Các tổ chức nữ quyền đóng vai trò trung tâm trong ba 'làn sóng' của phong trào nữ quyền. Làn sóng thứ nhất (thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20) tập trung vào quyền bầu cử. Làn sóng thứ hai (những năm 1960-1980) đấu tranh cho bình đẳng ở nơi làm việc và trong gia đình. Làn sóng thứ ba (những năm 1990 trở đi) mở rộng khái niệm nữ quyền, bao gồm cả các vấn đề về chủng tộc, giới tính và bản dạng.

Vai trò trong bình đẳng giới

Các tổ chức nữ quyền trên khắp thế giới là những tác nhân quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng giới, chống lại phân biệt đối xử và bạo lực đối với phụ nữ. Họ vận động chính sách, nâng cao nhận thức cộng đồng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho phụ nữ và trẻ em gái.