(Top Banner Ad)
observation wheel
B1
noun B1 Du lịch, Giải trí

observation wheel

UK: /ˌɒbzəˈveɪʃən wiːl/ • US: /ˌɑːbzərˈveɪʃən wiːl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng đu quay quan sát bánh xe quan sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large upright wheel with cabins for passengers, providing a panoramic view.

Vietnamese Meaning

Một bánh xe lớn, thẳng đứng với các cabin dành cho hành khách, cung cấp tầm nhìn toàn cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The London Eye is a famous observation wheel offering stunning views of the city."

    "Vòng quay London Eye là một vòng đu quay quan sát nổi tiếng mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố."

  • "We rode the observation wheel to get a better view of the harbor."

    "Chúng tôi đã đi vòng đu quay quan sát để có được tầm nhìn tốt hơn về bến cảng."

  • "The city's new observation wheel is expected to attract many tourists."

    "Vòng đu quay quan sát mới của thành phố dự kiến sẽ thu hút nhiều khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi
Noun observer người quan sát, nhà quan sát
Adjective observant tinh ý, chăm chú quan sát
Adjective observable có thể quan sát được
Noun observatory đài thiên văn, đài quan sát
Verb wheel lăn, đẩy bằng bánh xe
Adjective wheeled có bánh xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observatio
Old French
observacion
English
observation
Proto-Germanic
*hwehla
Old English
hwēol
English
wheel

Nguồn gốc của 'observation'

Từ 'observation' (sự quan sát) bắt nguồn từ tiếng Latin 'observatio', mang nghĩa 'hành động quan sát hoặc chú ý'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ ('observacion') và tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành từ hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'wheel'

Từ 'wheel' (bánh xe) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hwehla' và sau đó là tiếng Anh cổ 'hwēol'. Cả hai đều chỉ một vật thể tròn dùng để di chuyển hoặc quay.

Sự kết hợp: 'observation wheel'

Cụm từ 'observation wheel' là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ trên. Nó mô tả một loại vòng quay khổng lồ được thiết kế đặc biệt để du khách có thể quan sát toàn cảnh từ trên cao, khác với các vòng quay giải trí truyền thống chỉ để vui chơi. Vòng quay đầu tiên được gọi là 'Ferris Wheel', nhưng các vòng quay lớn hơn, cao hơn tập trung vào trải nghiệm ngắm cảnh thường được gọi là 'observation wheel'.

Usage Note

Thường được sử dụng như một điểm thu hút du lịch để quan sát cảnh quan xung quanh từ trên cao. Khác với 'Ferris wheel' ở chỗ 'observation wheel' nhấn mạnh vào mục đích quan sát, có thiết kế hiện đại và cabin rộng rãi hơn, trong khi 'Ferris wheel' thường có các ghế ngồi mở và gắn liền với các hội chợ và lễ hội.

Prepositions

on in from

'on' dùng để chỉ vị trí chung chung trên bánh xe (ví dụ: 'an event on the observation wheel'). 'in' dùng để chỉ việc ở bên trong cabin (ví dụ: 'passengers in the observation wheel'). 'from' dùng để chỉ việc nhìn từ trên bánh xe xuống (ví dụ: 'the view from the observation wheel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observation wheel
  • giant a giant observation wheel
    (một vòng quay quan sát khổng lồ)
  • iconic the iconic observation wheel
    (vòng quay quan sát mang tính biểu tượng)
  • magnificent a magnificent observation wheel
    (một vòng quay quan sát tráng lệ)
  • world-famous a world-famous observation wheel
    (vòng quay quan sát nổi tiếng thế giới)
  • tallest the tallest observation wheel
    (vòng quay quan sát cao nhất)
Verb + observation wheel
  • ride ride the observation wheel
    (đi vòng quay quan sát)
  • board board the observation wheel
    (lên vòng quay quan sát)
  • go on go on the observation wheel
    (đi vòng quay quan sát)
  • visit visit the observation wheel
    (tham quan vòng quay quan sát)
  • see see the observation wheel
    (nhìn thấy vòng quay quan sát)
Prepositional phrases with observation wheel
  • on on the observation wheel
    (trên vòng quay quan sát)
  • from from the observation wheel
    (từ vòng quay quan sát)
  • at at the observation wheel
    (tại vòng quay quan sát)

Idioms

  • take a ride on the observation wheel

    trải nghiệm một vòng đi trên vòng quay quan sát (thường để ngắm cảnh)

    "We decided to take a ride on the observation wheel to see the city lights."

    (Chúng tôi quyết định đi một vòng trên vòng quay quan sát để ngắm đèn thành phố.)

  • enjoy panoramic views from the observation wheel

    thưởng thức tầm nhìn toàn cảnh từ vòng quay quan sát

    "You can enjoy breathtaking panoramic views from the top of the observation wheel."

    (Bạn có thể thưởng thức tầm nhìn toàn cảnh ngoạn mục từ đỉnh vòng quay quan sát.)

  • the city's iconic observation wheel

    vòng quay quan sát mang tính biểu tượng của thành phố

    "The London Eye is often referred to as the city's iconic observation wheel."

    (London Eye thường được nhắc đến là vòng quay quan sát mang tính biểu tượng của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observation wheel

noun
Lật mặt

Một bánh xe lớn, thẳng đứng với các cabin dành cho hành khách, cung cấp tầm nhìn toàn cảnh.

"The London Eye is a famous observation wheel offering stunning views of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had gone to the amusement park, we would have ridden the observation wheel.
Nếu chúng ta đã đi đến công viên giải trí, chúng ta đã có thể đi vòng quay quan sát rồi.
Phủ định
If the weather hadn't been so bad, we could have seen the city from the observation wheel.
Nếu thời tiết không tệ như vậy, chúng ta đã có thể ngắm nhìn thành phố từ vòng quay quan sát rồi.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the view if you had ridden the observation wheel?
Bạn có thích cảnh đẹp nếu bạn đã đi vòng quay quan sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observation wheel".

Biểu tượng du lịch và địa danh

Các vòng quay quan sát khổng lồ như London Eye hay Singapore Flyer đã trở thành những biểu tượng du lịch nổi tiếng và địa danh quan trọng của nhiều thành phố lớn trên thế giới. Chúng thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, mang đến trải nghiệm độc đáo để ngắm nhìn toàn cảnh thành phố từ trên cao.

Trải nghiệm lãng mạn và đặc biệt

Ngoài mục đích ngắm cảnh, vòng quay quan sát còn là địa điểm phổ biến cho các dịp đặc biệt như cầu hôn, kỷ niệm ngày cưới hoặc đơn giản là một buổi hẹn hò lãng mạn. Khung cảnh lung linh khi màn đêm buông xuống từ độ cao lớn tạo nên bầu không khí khó quên.