observation wheel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bánh xe lớn, thẳng đứng với các cabin dành cho hành khách, cung cấp tầm nhìn toàn cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The London Eye is a famous observation wheel offering stunning views of the city."
"Vòng quay London Eye là một vòng đu quay quan sát nổi tiếng mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố."
-
"We rode the observation wheel to get a better view of the harbor."
"Chúng tôi đã đi vòng đu quay quan sát để có được tầm nhìn tốt hơn về bến cảng."
-
"The city's new observation wheel is expected to attract many tourists."
"Vòng đu quay quan sát mới của thành phố dự kiến sẽ thu hút nhiều khách du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | observe | quan sát, theo dõi |
| Noun | observer | người quan sát, nhà quan sát |
| Adjective | observant | tinh ý, chăm chú quan sát |
| Adjective | observable | có thể quan sát được |
| Noun | observatory | đài thiên văn, đài quan sát |
| Verb | wheel | lăn, đẩy bằng bánh xe |
| Adjective | wheeled | có bánh xe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một điểm thu hút du lịch để quan sát cảnh quan xung quanh từ trên cao. Khác với 'Ferris wheel' ở chỗ 'observation wheel' nhấn mạnh vào mục đích quan sát, có thiết kế hiện đại và cabin rộng rãi hơn, trong khi 'Ferris wheel' thường có các ghế ngồi mở và gắn liền với các hội chợ và lễ hội.
Prepositions
'on' dùng để chỉ vị trí chung chung trên bánh xe (ví dụ: 'an event on the observation wheel'). 'in' dùng để chỉ việc ở bên trong cabin (ví dụ: 'passengers in the observation wheel'). 'from' dùng để chỉ việc nhìn từ trên bánh xe xuống (ví dụ: 'the view from the observation wheel').
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant a giant observation wheel (một vòng quay quan sát khổng lồ)
-
iconic the iconic observation wheel (vòng quay quan sát mang tính biểu tượng)
-
magnificent a magnificent observation wheel (một vòng quay quan sát tráng lệ)
-
world-famous a world-famous observation wheel (vòng quay quan sát nổi tiếng thế giới)
-
tallest the tallest observation wheel (vòng quay quan sát cao nhất)
-
ride ride the observation wheel (đi vòng quay quan sát)
-
board board the observation wheel (lên vòng quay quan sát)
-
go on go on the observation wheel (đi vòng quay quan sát)
-
visit visit the observation wheel (tham quan vòng quay quan sát)
-
see see the observation wheel (nhìn thấy vòng quay quan sát)
-
on on the observation wheel (trên vòng quay quan sát)
-
from from the observation wheel (từ vòng quay quan sát)
-
at at the observation wheel (tại vòng quay quan sát)
Idioms
-
take a ride on the observation wheel
trải nghiệm một vòng đi trên vòng quay quan sát (thường để ngắm cảnh)
"We decided to take a ride on the observation wheel to see the city lights."
(Chúng tôi quyết định đi một vòng trên vòng quay quan sát để ngắm đèn thành phố.)
-
enjoy panoramic views from the observation wheel
thưởng thức tầm nhìn toàn cảnh từ vòng quay quan sát
"You can enjoy breathtaking panoramic views from the top of the observation wheel."
(Bạn có thể thưởng thức tầm nhìn toàn cảnh ngoạn mục từ đỉnh vòng quay quan sát.)
-
the city's iconic observation wheel
vòng quay quan sát mang tính biểu tượng của thành phố
"The London Eye is often referred to as the city's iconic observation wheel."
(London Eye thường được nhắc đến là vòng quay quan sát mang tính biểu tượng của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
observation wheel
nounMột bánh xe lớn, thẳng đứng với các cabin dành cho hành khách, cung cấp tầm nhìn toàn cảnh.
"The London Eye is a famous observation wheel offering stunning views of the city."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had gone to the amusement park, we would have ridden the observation wheel. |
Nếu chúng ta đã đi đến công viên giải trí, chúng ta đã có thể đi vòng quay quan sát rồi. |
| Phủ định | If the weather hadn't been so bad, we could have seen the city from the observation wheel. |
Nếu thời tiết không tệ như vậy, chúng ta đã có thể ngắm nhìn thành phố từ vòng quay quan sát rồi. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the view if you had ridden the observation wheel? |
Bạn có thích cảnh đẹp nếu bạn đã đi vòng quay quan sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observation wheel".
