(Top Banner Ad)
fighting arts
B2
Danh từ B2 Thể thao, Văn hóa

fighting arts

UK: /ˈfaɪtɪŋ ɑːts/ • US: /ˈfaɪtɪŋ ɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

võ thuật chiến đấu các môn võ đối kháng hệ thống chiến đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Systems and traditions of combat; martial arts.

Vietnamese Meaning

Các hệ thống và truyền thống chiến đấu; võ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He dedicated his life to mastering the fighting arts."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để làm chủ các môn võ thuật chiến đấu."

  • "Many fighting arts have their origins in ancient military practices."

    "Nhiều môn võ thuật chiến đấu có nguồn gốc từ các hoạt động quân sự cổ xưa."

  • "Learning fighting arts can improve your physical fitness and self-confidence."

    "Học võ thuật chiến đấu có thể cải thiện thể lực và sự tự tin của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fight Trận đấu, cuộc chiến
Verb fight Chiến đấu, đánh nhau
Noun fighter Chiến binh, võ sĩ
Adjective fighting Mang tính chiến đấu, đang chiến đấu
Noun art Nghệ thuật, kỹ năng
Noun artist Nghệ sĩ, người làm nghệ thuật (thường dùng cho võ sĩ trong ngữ cảnh võ thuật)
Adjective artistic Mang tính nghệ thuật, có tính nghệ sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pek- ('to fight'), *ar- ('to fit')
Proto-Germanic
*fekhtanan ('to fight')
Old English
feohtan ('to fight')
Latin
ars ('skill, craft')
Old French
art ('skill, craft')
Middle English
fight (V), art (N)
English (Compound)
fighting arts

Nguồn gốc của "fighting arts"

Cụm từ "fighting arts" là sự kết hợp của "fighting" (chiến đấu) và "arts" (nghệ thuật). Từ "fight" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "feohtan", mang ý nghĩa đánh nhau hoặc chiến đấu. "Art" lại đến từ tiếng Latin "ars", có nghĩa là kỹ năng hoặc thủ công. Khi kết hợp lại, "fighting arts" mô tả các hệ thống kỹ thuật chiến đấu được thực hành như một môn nghệ thuật, đòi hỏi kỷ luật, kỹ năng và đôi khi là triết lý sâu sắc, không chỉ đơn thuần là bạo lực.

Usage Note

Cụm từ 'fighting arts' thường được sử dụng để chỉ các môn võ thuật có tính chất chiến đấu thực tế cao, nhấn mạnh vào hiệu quả trong tự vệ hoặc chiến tranh. Nó có thể bao gồm các môn như quyền anh, muay thái, krav maga, và đôi khi cả các môn như judo và aikido nếu được tập trung vào ứng dụng chiến đấu. Khác với 'martial arts' mang tính bao quát hơn, bao gồm cả các môn chú trọng yếu tố nghệ thuật và tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fighting arts
  • traditional traditional fighting arts
    (các môn võ thuật truyền thống)
  • ancient ancient fighting arts
    (các môn võ thuật cổ xưa)
  • modern modern fighting arts
    (các môn võ thuật hiện đại)
  • effective effective fighting arts
    (các môn võ thuật hiệu quả)
  • various various fighting arts
    (nhiều môn võ thuật khác nhau)
Verb + fighting arts
  • practice practice fighting arts
    (luyện tập võ thuật)
  • study study fighting arts
    (nghiên cứu võ thuật)
  • master master fighting arts
    (tinh thông võ thuật)
  • learn learn fighting arts
    (học võ thuật)
  • teach teach fighting arts
    (dạy võ thuật)
  • combine combine fighting arts
    (kết hợp các môn võ thuật)

Idioms

  • mastering the fighting arts

    tinh thông các môn võ thuật (ám chỉ sự cống hiến và kỹ năng cao)

    "He spent decades traveling the world, mastering the fighting arts from different cultures."

    (Anh ấy đã dành hàng thập kỷ đi khắp thế giới để tinh thông các môn võ thuật từ các nền văn hóa khác nhau.)

  • the spirit of fighting arts

    tinh thần của võ thuật (ám chỉ các giá trị đạo đức, kỷ luật)

    "Beyond physical techniques, true practitioners embody the spirit of fighting arts: discipline, respect, and self-control."

    (Ngoài kỹ thuật thể chất, những người luyện tập thực thụ còn thể hiện tinh thần của võ thuật: kỷ luật, sự tôn trọng và tự chủ.)

  • the ancient fighting arts

    các môn võ thuật cổ xưa (ám chỉ lịch sử và truyền thống sâu sắc)

    "Many modern martial arts have roots in the ancient fighting arts developed for warfare."

    (Nhiều môn võ thuật hiện đại có nguồn gốc từ các môn võ thuật cổ xưa được phát triển cho chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fighting arts

Danh từ
Lật mặt

Các hệ thống và truyền thống chiến đấu; võ thuật.

"He dedicated his life to mastering the fighting arts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fighting arts have a rich history in many cultures.
Võ thuật có một lịch sử phong phú trong nhiều nền văn hóa.
Phủ định
Not all fighting arts emphasize physical strength; some focus on mental discipline.
Không phải tất cả các môn võ thuật đều nhấn mạnh sức mạnh thể chất; một số tập trung vào kỷ luật tinh thần.
Nghi vấn
Are fighting arts a good way to improve self-confidence?
Có phải võ thuật là một cách tốt để cải thiện sự tự tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fighting arts".

Triết lý và Kỷ luật Phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là ở châu Á, các môn võ thuật (fighting arts) không chỉ là kỹ thuật chiến đấu mà còn là con đường phát triển bản thân. Chúng thường gắn liền với thiền định, triết học (ví dụ như Thiền tông trong võ thuật Nhật Bản) và việc rèn luyện kỷ luật, sự tôn trọng, lòng khiêm tốn và kiểm soát cảm xúc. Mục tiêu không chỉ là chiến thắng đối thủ mà còn là tự hoàn thiện bản thân.

Từ Chiến Trận đến Thể Thao Hiện Đại

Ban đầu, các môn võ thuật ra đời để phục vụ mục đích quân sự và tự vệ trong chiến tranh. Tuy nhiên, qua thời gian, nhiều hình thức đã phát triển thành các môn thể thao có luật lệ (như Judo, Taekwondo, Boxing) hoặc các hệ thống tự vệ phi vũ trang cho dân thường. Sự chuyển đổi này phản ánh mong muốn chuyển hóa bạo lực thành một hình thức tranh tài lành mạnh và phát triển kỹ năng cá nhân.