(Top Banner Ad)
fika
B1
Noun B1 Văn hóa, Xã hội

fika

Nghĩa tiếng Việt

Giờ giải lao uống cà phê (nhấn mạnh yếu tố xã hội) Buổi trà dư tửu hậu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concept in Swedish culture, essentially meaning 'a coffee break', often with pastries, biscuits, or fruit. It is more than just a coffee break; it is a social institution or ritual, meaning to take a moment out of your day to pause and socialize.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm trong văn hóa Thụy Điển, về cơ bản có nghĩa là 'giờ nghỉ cà phê', thường có bánh ngọt, bánh quy hoặc trái cây. Nó không chỉ là một giờ nghỉ cà phê; nó là một thể chế hoặc nghi lễ xã hội, có nghĩa là dành một khoảnh khắc trong ngày của bạn để tạm dừng và giao lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should have a fika to discuss the project."

    "Chúng ta nên có một buổi fika để thảo luận về dự án."

  • "Fika is an important part of Swedish work culture."

    "Fika là một phần quan trọng của văn hóa làm việc Thụy Điển."

  • "She invited her colleagues for a fika."

    "Cô ấy mời đồng nghiệp của mình đi fika."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fika Buổi nghỉ giải lao uống cà phê và ăn bánh ngọt truyền thống của Thụy Điển
Verb fika Đi nghỉ giải lao uống cà phê và ăn bánh ngọt kiểu Thụy Điển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Swedish
kaffi
Swedish
fika (metathesis)

Nguồn gốc của từ "fika"

Nguồn gốc của từ "fika" khá thú vị và đặc trưng của tiếng Thụy Điển. Từ này ra đời vào thế kỷ 19 thông qua một quá trình đảo ngược âm tiết (metathesis) của từ "kaffi" – một dạng cũ của từ "kaffe" (nghĩa là cà phê). Nói cách khác, người Thụy Điển đã chơi chữ bằng cách đảo ngược các âm tiết của "kaffi" thành "fika", và từ đó nó trở thành một danh từ cũng như động từ để chỉ việc nghỉ giải lao uống cà phê và ăn bánh ngọt.

Usage Note

Fika không chỉ đơn thuần là uống cà phê. Nó nhấn mạnh vào việc nghỉ ngơi và giao tiếp xã hội. Nó thường được so sánh với 'coffee break' trong tiếng Anh, nhưng fika mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc hơn về sự thư giãn và kết nối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fika
  • have have a fika
    (có một buổi fika / đi fika)
  • take take a fika
    (nghỉ giải lao fika)
  • enjoy enjoy a fika
    (thưởng thức một buổi fika)
  • go for go for fika
    (đi fika)
Adjective + fika
  • traditional traditional fika
    (buổi fika truyền thống)
  • quick quick fika
    (buổi fika nhanh gọn)
  • relaxing relaxing fika
    (buổi fika thư giãn)
Noun + fika
  • fika fika break
    (giờ nghỉ fika)
  • fika fika time
    (thời gian fika)

Idioms

  • have a fika

    Tham gia vào buổi nghỉ giải lao uống cà phê và ăn bánh ngọt theo truyền thống Thụy Điển.

    "After our meeting, let's have a fika to discuss things informally."

    (Sau cuộc họp, chúng ta hãy đi fika để nói chuyện phiếm nhé.)

  • fika break

    Giờ nghỉ giải lao ngắn để thưởng thức cà phê/trà và bánh ngọt, thường là vào giữa buổi sáng hoặc chiều.

    "Everyone looks forward to the fika break to recharge."

    (Ai cũng mong chờ giờ nghỉ fika để nạp lại năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fika

Noun
Lật mặt

Một khái niệm trong văn hóa Thụy Điển, về cơ bản có nghĩa là 'giờ nghỉ cà phê', thường có bánh ngọt, bánh quy hoặc trái cây. Nó không chỉ là một giờ nghỉ cà phê; nó là một thể chế hoặc nghi lễ xã hội, có nghĩa là dành một khoảnh khắc trong ngày của bạn để tạm dừng và giao lưu.

"We should have a fika to discuss the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often fika together in Sweden.
Mọi người thường fika cùng nhau ở Thụy Điển.
Phủ định
Seldom do they fika without cinnamon buns.
Hiếm khi họ fika mà không có bánh mì quế.
Nghi vấn
Should you need a break, why not fika?
Nếu bạn cần một sự nghỉ ngơi, tại sao không fika?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are fika-ing at the cafe right now.
Chúng tôi đang fika tại quán cà phê ngay bây giờ.
Phủ định
She isn't fika-ing with us because she has to work.
Cô ấy không fika với chúng tôi vì cô ấy phải làm việc.
Nghi vấn
Are they fika-ing at home this afternoon?
Họ có đang fika ở nhà chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fika".

Fika - Hơn cả một ly cà phê

Fika không chỉ đơn thuần là việc uống cà phê hay ăn bánh ngọt; nó là một phần không thể thiếu của văn hóa xã hội Thụy Điển. Fika là một khoảnh khắc để tạm gác công việc, thư giãn, và giao lưu với đồng nghiệp, bạn bè hoặc gia đình. Đây là thời gian để kết nối, chia sẻ và tận hưởng một khoảnh khắc bình yên trong ngày, thường kéo dài khoảng 10-30 phút.

Bánh ngọt truyền thống trong Fika

Một buổi fika sẽ không trọn vẹn nếu thiếu đi những món bánh ngọt truyền thống của Thụy Điển. Phổ biến nhất là 'kanelbullar' (bánh cuộn quế), nhưng bạn cũng có thể tìm thấy 'chokladbollar' (bánh sô cô la viên), 'dammsugare' (bánh marzipan xanh lá cây), hoặc các loại bánh quy và bánh ngọt khác. Việc chia sẻ đồ ngọt cũng là một phần quan trọng của trải nghiệm fika.