Fill out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điền vào (một mẫu đơn, tài liệu) bằng cách viết thông tin vào các chỗ trống được cung cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please fill out this application form."
"Vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký này."
-
"You need to fill out this form before you can proceed."
"Bạn cần điền vào mẫu này trước khi có thể tiếp tục."
-
"I spent an hour filling out the survey."
"Tôi đã dành một giờ để điền vào bản khảo sát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'fill out' mang ý nghĩa hoàn thành việc điền thông tin vào một biểu mẫu hoặc tài liệu. Nó thường được sử dụng khi có các khoảng trống hoặc ô cần được điền. Khác với 'complete', 'fill out' nhấn mạnh vào hành động viết thông tin vào các vị trí cụ thể trên một biểu mẫu có sẵn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
form fill out a form (điền vào một biểu mẫu)
-
application fill out an application (hoàn thành đơn đăng ký)
-
survey fill out a survey (điền vào một khảo sát)
-
paperwork fill out the paperwork (hoàn tất các giấy tờ)
-
questionnaire fill out a questionnaire (điền vào một bảng câu hỏi)
-
dress fill out her dress (trở nên đầy đặn hơn khi mặc váy)
-
with age fill out with age (trở nên đầy đặn hơn theo tuổi tác)
-
frame fill out one's frame (trở nên vạm vỡ, đầy đặn hơn)
Idioms
-
fill out (a form/document)
Hoàn thành hoặc điền thông tin vào một biểu mẫu, tài liệu, đơn đăng ký.
"Please fill out this application form completely."
(Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn đăng ký này.)
-
fill out (one's clothes/frame)
Trở nên đầy đặn, mập mạp hơn hoặc vạm vỡ hơn, lấp đầy quần áo hoặc cơ thể.
"After a few months at the gym, he started to fill out his shirts."
(Sau vài tháng tập gym, anh ấy bắt đầu trở nên vạm vỡ hơn, lấp đầy áo sơ mi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Fill out
Verb (Phrasal Verb)Điền vào (một mẫu đơn, tài liệu) bằng cách viết thông tin vào các chỗ trống được cung cấp.
"Please fill out this application form."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was so important, I would have filled out the application form carefully. |
Nếu tôi biết nó quan trọng đến vậy, tôi đã điền vào đơn đăng ký cẩn thận rồi. |
| Phủ định | If she hadn't filled out the survey honestly, the results might not have been accurate. |
Nếu cô ấy không điền vào khảo sát một cách trung thực, kết quả có lẽ đã không chính xác. |
| Nghi vấn | Would he have gotten the job if he had filled out all the required fields on the application? |
Liệu anh ấy có nhận được công việc nếu anh ấy đã điền vào tất cả các trường bắt buộc trong đơn xin việc không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She filled out the application form yesterday. |
Cô ấy đã điền vào đơn đăng ký ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't fill out the survey because he was too busy. |
Anh ấy đã không điền vào khảo sát vì anh ấy quá bận. |
| Nghi vấn | Did you fill out the necessary paperwork last week? |
Bạn đã điền vào các thủ tục giấy tờ cần thiết vào tuần trước chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fill out".
