(Top Banner Ad)
Fill out
A2
Verb (Phrasal Verb) A2 General

Fill out

UK: /fɪl aʊt/ • US: /fɪl aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

Điền vào Hoàn thành (mẫu đơn) Khai (thông tin)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To complete a form or document by writing information in the spaces provided.

Vietnamese Meaning

Điền vào (một mẫu đơn, tài liệu) bằng cách viết thông tin vào các chỗ trống được cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please fill out this application form."

    "Vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký này."

  • "You need to fill out this form before you can proceed."

    "Bạn cần điền vào mẫu này trước khi có thể tiếp tục."

  • "I spent an hour filling out the survey."

    "Tôi đã dành một giờ để điền vào bản khảo sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fill lấp đầy, làm đầy
Adjective full đầy, đầy đủ
Noun fullness sự đầy đủ, sự no đủ
Noun filler chất làm đầy, người lấp đầy
Verb fulfill hoàn thành, làm trọn

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullijaną
Old English
fyllan
Modern English
fill
Modern English
out
Modern English
fill out (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'Fill out'

Cụm động từ 'Fill out' được ghép từ động từ 'fill' (lấp đầy, làm đầy) và giới từ/trạng từ 'out' (ra ngoài, hoàn tất). Từ 'fill' có nguồn gốc cổ xưa, từ tiếng Proto-Indo-European (*pleh₁-), qua tiếng Proto-Germanic (*fullijaną) và tiếng Anh cổ (fyllan), luôn giữ nghĩa là làm cho một vật chứa đầy hoặc lấp đầy một không gian. Hạt 'out' khi kết hợp mang ý nghĩa hoàn tất, làm cho cái gì đó trở nên đầy đủ, hoặc mở rộng ra. Vì vậy, 'fill out' mang hai nghĩa chính: một là hoàn thành một tài liệu bằng cách điền thông tin vào các chỗ trống, và hai là trở nên đầy đặn, mập mạp hơn, lấp đầy không gian.

Usage Note

Cụm động từ 'fill out' mang ý nghĩa hoàn thành việc điền thông tin vào một biểu mẫu hoặc tài liệu. Nó thường được sử dụng khi có các khoảng trống hoặc ô cần được điền. Khác với 'complete', 'fill out' nhấn mạnh vào hành động viết thông tin vào các vị trí cụ thể trên một biểu mẫu có sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Hoàn thành tài liệu (Completing documents)
  • form fill out a form
    (điền vào một biểu mẫu)
  • application fill out an application
    (hoàn thành đơn đăng ký)
  • survey fill out a survey
    (điền vào một khảo sát)
  • paperwork fill out the paperwork
    (hoàn tất các giấy tờ)
  • questionnaire fill out a questionnaire
    (điền vào một bảng câu hỏi)
Trở nên đầy đặn/to hơn (Becoming fuller/larger)
  • dress fill out her dress
    (trở nên đầy đặn hơn khi mặc váy)
  • with age fill out with age
    (trở nên đầy đặn hơn theo tuổi tác)
  • frame fill out one's frame
    (trở nên vạm vỡ, đầy đặn hơn)

Idioms

  • fill out (a form/document)

    Hoàn thành hoặc điền thông tin vào một biểu mẫu, tài liệu, đơn đăng ký.

    "Please fill out this application form completely."

    (Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn đăng ký này.)

  • fill out (one's clothes/frame)

    Trở nên đầy đặn, mập mạp hơn hoặc vạm vỡ hơn, lấp đầy quần áo hoặc cơ thể.

    "After a few months at the gym, he started to fill out his shirts."

    (Sau vài tháng tập gym, anh ấy bắt đầu trở nên vạm vỡ hơn, lấp đầy áo sơ mi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Fill out

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Điền vào (một mẫu đơn, tài liệu) bằng cách viết thông tin vào các chỗ trống được cung cấp.

"Please fill out this application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was so important, I would have filled out the application form carefully.
Nếu tôi biết nó quan trọng đến vậy, tôi đã điền vào đơn đăng ký cẩn thận rồi.
Phủ định
If she hadn't filled out the survey honestly, the results might not have been accurate.
Nếu cô ấy không điền vào khảo sát một cách trung thực, kết quả có lẽ đã không chính xác.
Nghi vấn
Would he have gotten the job if he had filled out all the required fields on the application?
Liệu anh ấy có nhận được công việc nếu anh ấy đã điền vào tất cả các trường bắt buộc trong đơn xin việc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She filled out the application form yesterday.
Cô ấy đã điền vào đơn đăng ký ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't fill out the survey because he was too busy.
Anh ấy đã không điền vào khảo sát vì anh ấy quá bận.
Nghi vấn
Did you fill out the necessary paperwork last week?
Bạn đã điền vào các thủ tục giấy tờ cần thiết vào tuần trước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Fill out".

Vai trò của Biểu mẫu trong Xã hội Hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, việc 'điền vào' các biểu mẫu (fill out forms) là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày. Từ đơn xin việc, đăng ký học, khai thuế, hồ sơ y tế cho đến các biểu mẫu dịch vụ công, chúng ta thường xuyên phải điền thông tin vào các tài liệu này để thực hiện các giao dịch chính thức. Kỹ năng 'fill out a form' là một kỹ năng cơ bản cần thiết cho bất kỳ ai sống hoặc làm việc trong một xã hội có tính hành chính cao.

'Đầy Đặn Hơn': Quan niệm về Hình thể

Cụm từ 'fill out' khi nói về con người thường ám chỉ việc trở nên đầy đặn hơn, mập mạp hơn hoặc vạm vỡ hơn. Trong một số nền văn hóa, việc 'fill out' (tăng cân một cách khỏe mạnh) có thể được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt hoặc sự thịnh vượng. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa phương Tây hiện đại, nơi mà hình ảnh cơ thể và sự gầy gò thường được đề cao, việc 'fill out' có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, từ một sự phát triển tự nhiên (như ở tuổi dậy thì) đến một sự thay đổi không mong muốn trong trọng lượng cơ thể.