(Top Banner Ad)
financial accountability
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

financial accountability

UK: /faɪˈnænʃəl əˌkaʊntəˈbɪləti/ • US: /faɪˈnænʃəl əˌkaʊntəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm giải trình tài chính giải trình tài chính trách nhiệm tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The obligation of individuals or organizations to account for financial activities and to accept responsibility for them. It encompasses transparency, justification, and consequences for financial actions.

Vietnamese Meaning

Trách nhiệm giải trình tài chính là nghĩa vụ của các cá nhân hoặc tổ chức phải giải thích cho các hoạt động tài chính và chịu trách nhiệm về chúng. Nó bao gồm tính minh bạch, sự biện minh và hậu quả cho các hành động tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The board demanded financial accountability from the CEO after the company's significant losses."

    "Hội đồng quản trị yêu cầu CEO giải trình trách nhiệm tài chính sau những thua lỗ đáng kể của công ty."

  • "The government is committed to ensuring financial accountability in all public sectors."

    "Chính phủ cam kết đảm bảo trách nhiệm giải trình tài chính trong tất cả các khu vực công."

  • "Without proper financial accountability, corruption can easily thrive."

    "Nếu không có trách nhiệm giải trình tài chính thích hợp, tham nhũng có thể dễ dàng phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, nguồn vốn
Noun financier nhà tài chính
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun account tài khoản, sự giải trình
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting kế toán, công việc kế toán
Verb account giải thích, chịu trách nhiệm
Adjective accountable chịu trách nhiệm, có trách nhiệm
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (kết thúc, giới hạn)
Old French
finance (sự thanh toán, kết thúc một giao dịch)
English
financial (thuộc về tài chính)
Latin
computare (tính toán, đếm)
Old French
aconter (kể, giải thích, tính toán)
English
account (tài khoản, sự giải trình)
English
accountability (trách nhiệm giải trình)
English
financial accountability (trách nhiệm tài chính)

Nguồn gốc của 'Financial'

'Financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'finance', ban đầu dùng để chỉ việc hoàn thành một giao dịch, thanh toán nợ hoặc tiền chuộc. Điều này cho thấy tài chính từ xa xưa đã gắn liền với việc giải quyết và kết thúc các vấn đề tiền bạc một cách có trật tự.

Nguồn gốc của 'Accountability'

Từ 'accountability' có gốc từ tiếng Latin 'computare' (tính toán, đếm). Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'aconter' (kể, tính toán) rồi trở thành 'account' trong tiếng Anh. Ban đầu, 'account' là về việc đếm hoặc kể lại. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành 'giải trình' và 'chịu trách nhiệm', đặc biệt là việc phải giải thích về các khoản tiền đã chi tiêu, từ đó hình thành 'accountability' (trách nhiệm giải trình).

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc phải giải thích rõ ràng về các hoạt động tài chính, đảm bảo rằng tiền bạc được sử dụng một cách hợp lý và có trách nhiệm. Nó bao hàm cả việc tuân thủ các quy tắc, quy định và chuẩn mực đạo đức. Khác với 'financial responsibility' (trách nhiệm tài chính) vốn chỉ tập trung vào nghĩa vụ trả nợ hoặc quản lý tiền bạc, 'financial accountability' bao gồm cả trách nhiệm giải thích và chịu trách nhiệm về các quyết định tài chính.

Prepositions

for to

‘Accountability for’ dùng để chỉ trách nhiệm giải trình cho một hành động cụ thể hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Accountability for budget overruns'. 'Accountability to' dùng để chỉ trách nhiệm giải trình với một người hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'Accountability to the shareholders'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial accountability
  • strong strong financial accountability
    (trách nhiệm tài chính vững mạnh)
  • clear clear financial accountability
    (trách nhiệm tài chính rõ ràng)
  • robust robust financial accountability
    (trách nhiệm tài chính vững chắc)
  • strict strict financial accountability
    (trách nhiệm tài chính nghiêm ngặt)
  • greater greater financial accountability
    (trách nhiệm tài chính lớn hơn)
  • improved improved financial accountability
    (trách nhiệm tài chính được cải thiện)
Verb + financial accountability
  • ensure ensure financial accountability
    (đảm bảo trách nhiệm tài chính)
  • promote promote financial accountability
    (thúc đẩy trách nhiệm tài chính)
  • enhance enhance financial accountability
    (nâng cao trách nhiệm tài chính)
  • uphold uphold financial accountability
    (duy trì trách nhiệm tài chính)
  • demand demand financial accountability
    (yêu cầu trách nhiệm tài chính)
  • strengthen strengthen financial accountability
    (tăng cường trách nhiệm tài chính)
  • establish establish financial accountability
    (thiết lập trách nhiệm tài chính)
Noun/Phrase + financial accountability
  • lack of lack of financial accountability
    (sự thiếu trách nhiệm tài chính)
  • framework for framework for financial accountability
    (khuôn khổ cho trách nhiệm tài chính)
  • system of system of financial accountability
    (hệ thống trách nhiệm tài chính)

Idioms

  • hold someone to financial accountability

    buộc ai đó chịu trách nhiệm tài chính

    "The public wants to hold elected officials to financial accountability for how taxpayer money is spent."

    (Công chúng muốn buộc các quan chức được bầu chịu trách nhiệm tài chính về cách tiền thuế của người dân được chi tiêu.)

  • lack of financial accountability

    sự thiếu trách nhiệm tài chính

    "Lack of financial accountability can lead to corruption and mismanagement."

    (Sự thiếu trách nhiệm tài chính có thể dẫn đến tham nhũng và quản lý yếu kém.)

  • ensure financial accountability

    đảm bảo trách nhiệm tài chính

    "New regulations were introduced to ensure financial accountability across all government departments."

    (Các quy định mới được ban hành để đảm bảo trách nhiệm tài chính trong tất cả các ban ngành chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial accountability

Danh từ
Lật mặt

Trách nhiệm giải trình tài chính là nghĩa vụ của các cá nhân hoặc tổ chức phải giải thích cho các hoạt động tài chính và chịu trách nhiệm về chúng. Nó bao gồm tính minh bạch, sự biện minh và hậu quả cho các hành động tài chính.

"The board demanded financial accountability from the CEO after the company's significant losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's financial accountability ensures transparency in its operations.
Sự chịu trách nhiệm tài chính của công ty đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của mình.
Phủ định
Lack of financial accountability can lead to corruption and mismanagement of funds.
Thiếu trách nhiệm giải trình tài chính có thể dẫn đến tham nhũng và quản lý sai quỹ.
Nghi vấn
Is financial accountability a priority for this organization?
Có phải trách nhiệm giải trình tài chính là một ưu tiên của tổ chức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial accountability".

Quản trị Doanh nghiệp và Trách nhiệm Tài chính

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'trách nhiệm tài chính' là nền tảng của quản trị doanh nghiệp hiệu quả. Các giám đốc điều hành và ban quản lý có nghĩa vụ phải minh bạch hoàn toàn về tài chính, báo cáo chính xác cho cổ đông và các bên liên quan. Điều này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là tiêu chuẩn đạo đức để duy trì niềm tin và sự ổn định của thị trường. Hệ thống kiểm toán độc lập và báo cáo tài chính công khai là những ví dụ điển hình.

Minh bạch Khu vực Công và Trách nhiệm Giải trình

Ở nhiều quốc gia dân chủ, đặc biệt là phương Tây, 'trách nhiệm tài chính' là một khái niệm cốt lõi đối với các cơ quan chính phủ và quan chức công. Công dân kỳ vọng chính phủ phải minh bạch về cách họ thu và chi tiền thuế. Các cơ quan giám sát độc lập, kiểm toán nhà nước và các luật như Đạo luật Tự do Thông tin (Freedom of Information Act) được thiết lập để đảm bảo mức độ trách nhiệm này, giúp chống tham nhũng và củng cố lòng tin của công chúng vào hệ thống.