financial accountability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The obligation of individuals or organizations to account for financial activities and to accept responsibility for them. It encompasses transparency, justification, and consequences for financial actions.
Vietnamese Meaning
Trách nhiệm giải trình tài chính là nghĩa vụ của các cá nhân hoặc tổ chức phải giải thích cho các hoạt động tài chính và chịu trách nhiệm về chúng. Nó bao gồm tính minh bạch, sự biện minh và hậu quả cho các hành động tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The board demanded financial accountability from the CEO after the company's significant losses."
"Hội đồng quản trị yêu cầu CEO giải trình trách nhiệm tài chính sau những thua lỗ đáng kể của công ty."
-
"The government is committed to ensuring financial accountability in all public sectors."
"Chính phủ cam kết đảm bảo trách nhiệm giải trình tài chính trong tất cả các khu vực công."
-
"Without proper financial accountability, corruption can easily thrive."
"Nếu không có trách nhiệm giải trình tài chính thích hợp, tham nhũng có thể dễ dàng phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | tài chính, nguồn vốn |
| Noun | financier | nhà tài chính |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Noun | account | tài khoản, sự giải trình |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accounting | kế toán, công việc kế toán |
| Verb | account | giải thích, chịu trách nhiệm |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm, có trách nhiệm |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc phải giải thích rõ ràng về các hoạt động tài chính, đảm bảo rằng tiền bạc được sử dụng một cách hợp lý và có trách nhiệm. Nó bao hàm cả việc tuân thủ các quy tắc, quy định và chuẩn mực đạo đức. Khác với 'financial responsibility' (trách nhiệm tài chính) vốn chỉ tập trung vào nghĩa vụ trả nợ hoặc quản lý tiền bạc, 'financial accountability' bao gồm cả trách nhiệm giải thích và chịu trách nhiệm về các quyết định tài chính.
Prepositions
‘Accountability for’ dùng để chỉ trách nhiệm giải trình cho một hành động cụ thể hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'Accountability for budget overruns'. 'Accountability to' dùng để chỉ trách nhiệm giải trình với một người hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'Accountability to the shareholders'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong financial accountability (trách nhiệm tài chính vững mạnh)
-
clear clear financial accountability (trách nhiệm tài chính rõ ràng)
-
robust robust financial accountability (trách nhiệm tài chính vững chắc)
-
strict strict financial accountability (trách nhiệm tài chính nghiêm ngặt)
-
greater greater financial accountability (trách nhiệm tài chính lớn hơn)
-
improved improved financial accountability (trách nhiệm tài chính được cải thiện)
-
ensure ensure financial accountability (đảm bảo trách nhiệm tài chính)
-
promote promote financial accountability (thúc đẩy trách nhiệm tài chính)
-
enhance enhance financial accountability (nâng cao trách nhiệm tài chính)
-
uphold uphold financial accountability (duy trì trách nhiệm tài chính)
-
demand demand financial accountability (yêu cầu trách nhiệm tài chính)
-
strengthen strengthen financial accountability (tăng cường trách nhiệm tài chính)
-
establish establish financial accountability (thiết lập trách nhiệm tài chính)
-
lack of lack of financial accountability (sự thiếu trách nhiệm tài chính)
-
framework for framework for financial accountability (khuôn khổ cho trách nhiệm tài chính)
-
system of system of financial accountability (hệ thống trách nhiệm tài chính)
Idioms
-
hold someone to financial accountability
buộc ai đó chịu trách nhiệm tài chính
"The public wants to hold elected officials to financial accountability for how taxpayer money is spent."
(Công chúng muốn buộc các quan chức được bầu chịu trách nhiệm tài chính về cách tiền thuế của người dân được chi tiêu.)
-
lack of financial accountability
sự thiếu trách nhiệm tài chính
"Lack of financial accountability can lead to corruption and mismanagement."
(Sự thiếu trách nhiệm tài chính có thể dẫn đến tham nhũng và quản lý yếu kém.)
-
ensure financial accountability
đảm bảo trách nhiệm tài chính
"New regulations were introduced to ensure financial accountability across all government departments."
(Các quy định mới được ban hành để đảm bảo trách nhiệm tài chính trong tất cả các ban ngành chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial accountability
Danh từTrách nhiệm giải trình tài chính là nghĩa vụ của các cá nhân hoặc tổ chức phải giải thích cho các hoạt động tài chính và chịu trách nhiệm về chúng. Nó bao gồm tính minh bạch, sự biện minh và hậu quả cho các hành động tài chính.
"The board demanded financial accountability from the CEO after the company's significant losses."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's financial accountability ensures transparency in its operations. |
Sự chịu trách nhiệm tài chính của công ty đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của mình. |
| Phủ định | Lack of financial accountability can lead to corruption and mismanagement of funds. |
Thiếu trách nhiệm giải trình tài chính có thể dẫn đến tham nhũng và quản lý sai quỹ. |
| Nghi vấn | Is financial accountability a priority for this organization? |
Có phải trách nhiệm giải trình tài chính là một ưu tiên của tổ chức này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial accountability".
