(Top Banner Ad)
investment capital
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investment capital

UK: /ɪnˈvɛstmənt ˈkæpɪtl/ • US: /ɪnˈvɛstmənt ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

vốn đầu tư nguồn vốn đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Funds or assets allocated with the expectation of generating income or profit.

Vietnamese Meaning

Nguồn vốn hoặc tài sản được phân bổ với kỳ vọng tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is seeking investment capital to expand its operations."

    "Công ty đang tìm kiếm vốn đầu tư để mở rộng hoạt động."

  • "Attracting investment capital is crucial for economic growth."

    "Thu hút vốn đầu tư là rất quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế."

  • "The government provides incentives to encourage investment capital in renewable energy."

    "Chính phủ cung cấp các ưu đãi để khuyến khích vốn đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Verb capitalize tư bản hóa, tận dụng
Noun capitalist nhà tư bản
Noun capitalism chủ nghĩa tư bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment
Latin
caput
Late Latin
capitale
Old French
capital
English
capital

Nguồn gốc 'Investment'

Từ 'investment' bắt nguồn từ động từ 'invest' trong tiếng Anh (thế kỷ 16), có nghĩa là 'đặt tiền vào đâu đó'. Bản thân 'invest' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investire' ('mặc quần áo, bao quanh'). Qua tiếng Pháp cổ 'investir' (trao quyền sở hữu), ý nghĩa dần chuyển thành việc đặt tài sản hoặc nguồn lực vào một việc gì đó để mong thu lợi nhuận, giống như 'khoác' một lớp tài sản lên một dự án.

Nguồn gốc 'Capital'

Từ 'capital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caput' có nghĩa là 'đầu'. Từ đó phát triển thành 'capitale' trong tiếng Latin muộn, chỉ 'tổng số tiền chính'. Qua tiếng Pháp cổ 'capital' (chính, chủ yếu), nó đi vào tiếng Anh để chỉ 'tài sản' hoặc 'nguồn lực chính' dùng để sản xuất hoặc tạo ra của cải. Khi kết hợp với 'investment', nó tạo thành 'vốn đầu tư' – nguồn lực chính được dùng để đầu tư.

Usage Note

"Investment capital" thường được sử dụng để chỉ tổng số tiền hoặc tài sản sẵn có để đầu tư. Nó bao gồm nhiều hình thức tài sản khác nhau, chẳng hạn như tiền mặt, chứng khoán, bất động sản và các tài sản khác có thể được sử dụng để tạo ra lợi nhuận. Khái niệm này nhấn mạnh sự sẵn có và mục đích sử dụng của vốn cho các mục đích đầu tư, phân biệt nó với vốn đơn thuần chỉ là một khái niệm tài chính chung chung.

Prepositions

for in into

Ví dụ:
* **for** (cho mục đích gì): Investment capital *for* new businesses.
* **in** (đầu tư vào): Investment capital *in* the stock market.
* **into** (chuyển đổi thành): Turning savings *into* investment capital.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment capital
  • substantial substantial investment capital
    (vốn đầu tư đáng kể)
  • fresh fresh investment capital
    (vốn đầu tư mới)
  • venture venture investment capital
    (vốn đầu tư mạo hiểm)
  • foreign foreign investment capital
    (vốn đầu tư nước ngoài)
Verb + investment capital
  • raise raise investment capital
    (huy động vốn đầu tư)
  • attract attract investment capital
    (thu hút vốn đầu tư)
  • provide provide investment capital
    (cung cấp vốn đầu tư)
  • allocate allocate investment capital
    (phân bổ vốn đầu tư)
Noun + of + investment capital
  • source of source of investment capital
    (nguồn vốn đầu tư)
  • return on return on investment capital
    (tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư)

Idioms

  • seed investment capital

    vốn đầu tư hạt giống (giai đoạn ban đầu cho startup)

    "Startups often struggle to secure enough seed investment capital."

    (Các công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn trong việc đảm bảo đủ vốn đầu tư hạt giống.)

  • patient investment capital

    vốn đầu tư kiên nhẫn/dài hạn (không đòi hỏi lợi nhuận nhanh chóng)

    "Developing renewable energy projects requires significant patient investment capital."

    (Phát triển các dự án năng lượng tái tạo đòi hỏi một lượng lớn vốn đầu tư kiên nhẫn.)

  • mobilize investment capital

    huy động vốn đầu tư

    "The government aims to mobilize more investment capital for infrastructure development."

    (Chính phủ đặt mục tiêu huy động thêm vốn đầu tư cho phát triển cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment capital

Danh từ
Lật mặt

Nguồn vốn hoặc tài sản được phân bổ với kỳ vọng tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận.

"The company is seeking investment capital to expand its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment capital".

Vai trò của Vốn Đầu tư trong Kinh tế

Trong các nền kinh tế hiện đại, vốn đầu tư (investment capital) đóng vai trò xương sống. Nó là nguồn tài chính cần thiết để các doanh nghiệp khởi nghiệp, mở rộng sản xuất, nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Nếu không có vốn đầu tư, sự tăng trưởng kinh tế sẽ bị đình trệ, và đổi mới sẽ không thể diễn ra. Các quốc gia luôn tìm cách thu hút và quản lý vốn đầu tư hiệu quả để thúc đẩy sự phát triển.

Vốn Đầu tư Mạo hiểm (Venture Capital)

Một hình thức nổi bật của vốn đầu tư là 'vốn đầu tư mạo hiểm' (venture capital). Đây là vốn được cung cấp bởi các nhà đầu tư hoặc quỹ cho các công ty khởi nghiệp (startups) và các doanh nghiệp nhỏ có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng đi kèm với rủi ro lớn. Venture capital không chỉ cung cấp tiền mà còn mang lại kinh nghiệm quản lý và mạng lưới quan hệ, đóng góp đáng kể vào sự ra đời và phát triển của nhiều công ty công nghệ và đổi mới toàn cầu.