(Top Banner Ad)
financial decline
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial decline

UK: /faɪˈnænʃəl dɪˈklaɪn/ • US: /faɪˈnænʃəl dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm tài chính tình trạng tài chính suy yếu khủng hoảng tài chính (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in economic activity, profitability, or value.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế, lợi nhuận hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a significant financial decline last quarter."

    "Công ty đã trải qua một sự suy giảm tài chính đáng kể trong quý vừa qua."

  • "The financial decline led to massive layoffs."

    "Sự suy giảm tài chính đã dẫn đến việc sa thải hàng loạt."

  • "Analysts predict a further financial decline in the coming months."

    "Các nhà phân tích dự đoán sự suy giảm tài chính hơn nữa trong những tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính; hoạt động quản lý tiền bạc
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adverb financially Về mặt tài chính
Verb decline Giảm sút, suy giảm; từ chối
Noun decline Sự suy giảm, sự giảm sút
Adjective declining Đang suy giảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finer
Old French
finance
French
financier
English
finance
English
financial
Latin
declinare
Old French
decliner
English
decline

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Qua tiếng Pháp cổ 'finer' (để kết thúc, thanh toán) và sau đó là 'finance' (thanh toán, tiền tệ), từ này cuối cùng du nhập vào tiếng Anh để chỉ các vấn đề liên quan đến tiền bạc và tài chính.

Nguồn gốc của 'Decline'

Từ 'decline' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'declinare', có nghĩa là 'nghiêng đi, quay đi, lệch hướng'. Tiền tố 'de-' mang nghĩa 'xuống' hoặc 'tránh xa', kết hợp với 'clinare' (nghiêng, uốn cong). Từ này sau đó vào tiếng Pháp cổ 'decliner' và cuối cùng là tiếng Anh, mang nghĩa sự giảm sút hoặc từ chối.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng đi xuống của một công ty, ngành công nghiệp, hoặc nền kinh tế. Mức độ nghiêm trọng của sự suy giảm có thể khác nhau, từ suy giảm nhẹ đến khủng hoảng nghiêm trọng. So với 'economic downturn', 'financial decline' nhấn mạnh khía cạnh tài chính hơn, ví dụ như lợi nhuận giảm, nợ tăng, hoặc giá trị tài sản giảm sút.

Prepositions

in of

‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực bị suy giảm: ‘a decline in profits’. ‘Of’ thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc tính chất của sự suy giảm: ‘a decline of 10%’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial decline
  • sharp sharp financial decline
    (Sự suy thoái tài chính đột ngột, mạnh mẽ)
  • steep steep financial decline
    (Sự suy thoái tài chính nghiêm trọng, dốc)
  • significant significant financial decline
    (Sự suy thoái tài chính đáng kể)
  • gradual gradual financial decline
    (Sự suy thoái tài chính dần dần)
  • prolonged prolonged financial decline
    (Sự suy thoái tài chính kéo dài)
  • severe severe financial decline
    (Sự suy thoái tài chính nghiêm trọng)
Verb + financial decline
  • experience experience financial decline
    (Trải qua sự suy thoái tài chính)
  • face face financial decline
    (Đối mặt với sự suy thoái tài chính)
  • suffer suffer financial decline
    (Chịu đựng sự suy thoái tài chính)
  • lead to lead to financial decline
    (Dẫn đến sự suy thoái tài chính)
  • reverse reverse financial decline
    (Đảo ngược sự suy thoái tài chính)
  • stem stem financial decline
    (Ngăn chặn sự suy thoái tài chính)
Prepositional Phrase + financial decline
  • in be in financial decline
    (Đang trong tình trạng suy thoái tài chính)
  • from prevent from financial decline
    (Ngăn chặn khỏi sự suy thoái tài chính)

Idioms

  • a spiral of financial decline

    Một vòng xoáy suy thoái tài chính (tình trạng ngày càng tệ hơn)

    "The company entered a spiral of financial decline after losing its major clients."

    (Công ty rơi vào vòng xoáy suy thoái tài chính sau khi mất đi các khách hàng lớn.)

  • on the brink of financial decline

    Trên bờ vực suy thoái tài chính (sắp rơi vào tình trạng khó khăn nghiêm trọng)

    "Many small businesses are on the brink of financial decline due to the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang trên bờ vực suy thoái tài chính do đại dịch.)

  • stem the tide of financial decline

    Ngăn chặn làn sóng suy thoái tài chính (cố gắng dừng lại hoặc đảo ngược xu hướng xấu)

    "The government introduced new policies to stem the tide of financial decline."

    (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để ngăn chặn làn sóng suy thoái tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial decline

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế, lợi nhuận hoặc giá trị.

"The company experienced a significant financial decline last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial decline".

Tác động tâm lý của suy thoái tài chính

Trong văn hóa phương Tây, suy thoái tài chính không chỉ là một vấn đề kinh tế mà còn có tác động sâu sắc đến sức khỏe tinh thần. Nỗi lo mất việc, gánh nặng nợ nần và sự giảm sút chất lượng cuộc sống có thể dẫn đến căng thẳng, trầm cảm và lo âu. Xã hội phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự độc lập tài chính, nên việc trải qua suy thoái có thể gây ra cảm giác thất bại hoặc hổ thẹn.

Khái niệm phá sản và cơ hội làm lại

Phá sản (bankruptcy) là một khái niệm pháp lý phổ biến ở các nước phương Tây, cho phép cá nhân hoặc doanh nghiệp không còn khả năng trả nợ được giải thoát khỏi các nghĩa vụ tài chính nhất định. Mặc dù phá sản có thể mang lại vết nhơ trong hồ sơ tín dụng, nhưng nó cũng được xem là một cơ hội để làm lại từ đầu, một 'cơ hội thứ hai', phản ánh niềm tin vào khả năng phục hồi và tái tạo sau thất bại tài chính.