(Top Banner Ad)
financial relief
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial relief

UK: /faɪˈnænʃəl rɪˈliːf/ • US: /faɪˈnænʃəl rɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

cứu trợ tài chính hỗ trợ tài chính giải tỏa gánh nặng tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance, often monetary, provided to alleviate financial hardship or difficulty.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ, thường là về mặt tiền bạc, được cung cấp để giảm bớt khó khăn hoặc gánh nặng tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a new program to provide financial relief to small businesses affected by the pandemic."

    "Chính phủ đã công bố một chương trình mới để cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng bởi đại dịch."

  • "Many families are struggling and in need of financial relief."

    "Nhiều gia đình đang gặp khó khăn và cần được hỗ trợ tài chính."

  • "The charity provides financial relief to victims of natural disasters."

    "Tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nạn nhân của thiên tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, nguồn tài chính
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt
Verb relieve giải tỏa, làm giảm nhẹ, cứu trợ
Adjective relieved nhẹ nhõm, được giải tỏa

Synonyms

financial assistance (hỗ trợ tài chính)monetary aid (viện trợ tiền tệ)economic relief (cứu trợ kinh tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
Middle English
finaunce
Modern English
finance / financial
Latin
relevare
Old French
relief
Middle English
relief
Modern English
relief

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ 'finance', mà từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc 'kết thúc một khoản nợ' hoặc 'hoàn tất một giao dịch'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm tất cả các vấn đề liên quan đến tiền bạc và quản lý tài sản.

Nguồn gốc của 'Relief'

Từ 'relief' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relevare', có nghĩa là 'nhấc lên' hoặc 'làm nhẹ gánh'. Điều này gợi lên hình ảnh một gánh nặng được nhấc bỏ, giúp giảm bớt khổ sở hoặc khó khăn. Trong tiếng Anh cổ, nó đã mang nghĩa 'giảm nhẹ' hoặc 'sự hỗ trợ', và ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chương trình chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận hoặc các biện pháp cá nhân nhằm giúp đỡ những người gặp khó khăn về tài chính. 'Relief' nhấn mạnh sự giảm nhẹ gánh nặng hiện tại, thường là trong một khoảng thời gian giới hạn. Khác với 'financial support' (hỗ trợ tài chính) mang tính dài hạn và rộng hơn, 'financial relief' thường mang tính cấp bách và cụ thể hơn.

Prepositions

from in

'financial relief from [điều gì đó]' ám chỉ sự giải thoát khỏi một khó khăn tài chính cụ thể. Ví dụ: 'financial relief from debt' (giải thoát khỏi nợ nần). 'financial relief in [tình huống nào đó]' ám chỉ sự hỗ trợ tài chính trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'financial relief in times of crisis' (hỗ trợ tài chính trong thời kỳ khủng hoảng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial relief
  • significant significant financial relief
    (sự cứu trợ tài chính đáng kể)
  • much-needed much-needed financial relief
    (sự cứu trợ tài chính rất cần thiết)
  • immediate immediate financial relief
    (sự cứu trợ tài chính ngay lập tức)
  • temporary temporary financial relief
    (sự cứu trợ tài chính tạm thời)
  • substantial substantial financial relief
    (sự cứu trợ tài chính lớn lao)
Verb + financial relief
  • provide provide financial relief
    (cung cấp/mang lại sự cứu trợ tài chính)
  • seek seek financial relief
    (tìm kiếm sự cứu trợ tài chính)
  • offer offer financial relief
    (đề nghị/cung cấp sự cứu trợ tài chính)
  • grant grant financial relief
    (chấp thuận/ban hành sự cứu trợ tài chính)
  • receive receive financial relief
    (nhận được sự cứu trợ tài chính)

Idioms

  • A sigh of financial relief

    Một tiếng thở phào nhẹ nhõm về tài chính (khi vấn đề tiền bạc được giải quyết)

    "After receiving the grant, she let out a sigh of financial relief."

    (Sau khi nhận được khoản trợ cấp, cô ấy thở phào nhẹ nhõm về tài chính.)

  • Debt relief

    Xóa nợ, giảm nợ (một chính sách hoặc hành động giúp giảm bớt gánh nặng nợ)

    "The government is considering debt relief measures for small businesses."

    (Chính phủ đang xem xét các biện pháp giảm nợ cho các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial relief

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ, thường là về mặt tiền bạc, được cung cấp để giảm bớt khó khăn hoặc gánh nặng tài chính.

"The government announced a new program to provide financial relief to small businesses affected by the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial relief".

Vai trò của các tổ chức từ thiện và chính phủ

Ở nhiều nước phương Tây, các tổ chức từ thiện và chương trình của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp 'financial relief'. Các quỹ cứu trợ khẩn cấp, trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở, hoặc giảm thuế là những hình thức phổ biến giúp đỡ cá nhân và gia đình gặp khó khăn tài chính. Đây là một phần của mạng lưới an sinh xã hội để đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.

Khái niệm 'Bankruptcy' và 'Debt Consolidation'

Phá sản (bankruptcy) và hợp nhất nợ (debt consolidation) là hai cơ chế pháp lý ở các nước phương Tây cung cấp 'financial relief' cho những người không thể trả nợ. Phá sản giúp xóa một phần hoặc toàn bộ nợ, mang lại cơ hội làm lại từ đầu. Hợp nhất nợ cho phép người vay gộp nhiều khoản nợ thành một khoản vay duy nhất với điều kiện có lợi hơn, giảm bớt áp lực tài chính hàng tháng.