(Top Banner Ad)
financial risk
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial risk

UK: /faɪˈnænʃəl rɪsk/ • US: /faɪˈnænʃəl rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro tài chính nguy cơ tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possibility of losing money on an investment or business venture.

Vietnamese Meaning

Khả năng mất tiền trong một khoản đầu tư hoặc dự án kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in the stock market carries a certain degree of financial risk."

    "Đầu tư vào thị trường chứng khoán mang một mức độ rủi ro tài chính nhất định."

  • "The company needs to assess the financial risk before launching the new product."

    "Công ty cần đánh giá rủi ro tài chính trước khi tung ra sản phẩm mới."

  • "Diversifying your portfolio can help mitigate financial risk."

    "Đa dạng hóa danh mục đầu tư có thể giúp giảm thiểu rủi ro tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, ngành tài chính; sự cấp vốn
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun risk Rủi ro, sự mạo hiểm
Verb risk Liều, mạo hiểm
Adjective risky Đầy rủi ro, mạo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
English
financial
Italian
risco
English
risk
English (Modern)
financial risk

Nguồn gốc 'Tài chính'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' nghĩa là 'kết thúc' hay 'ranh giới'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ thành 'finance', ban đầu có nghĩa là một khoản thanh toán hoặc kết thúc một thỏa thuận, thường là việc trả tiền chuộc. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ việc quản lý tiền bạc và các giao dịch kinh tế.

Nguồn gốc 'Rủi ro'

Từ 'risk' (rủi ro) có lẽ đến từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', có nghĩa là 'nguy hiểm' hoặc 'hiểm họa'. Một giả thuyết thú vị cho rằng nó liên quan đến những thủy thủ phải 'liều mình' chèo thuyền quanh các vách đá hoặc vượt qua những vùng biển nguy hiểm để kiếm kế sinh nhai.

Usage Note

“Financial risk” đề cập đến khả năng xảy ra tổn thất tài chính do nhiều yếu tố khác nhau như biến động thị trường, suy thoái kinh tế, rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, hoặc các quyết định kinh doanh tồi. Khác với “hazard” (mối nguy hiểm) mang tính chất vật lý hoặc ngẫu nhiên, “risk” (rủi ro) trong tài chính thường liên quan đến các quyết định và hoạt động có tính toán.

Prepositions

of in to

‘of’ thường dùng để chỉ loại rủi ro (e.g., financial risk of investing in cryptocurrency). ‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc công cụ đầu tư mà rủi ro liên quan đến (e.g., financial risk in the stock market). 'To' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc tổ chức chịu rủi ro (e.g., financial risk to the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + financial risk
  • manage manage financial risk
    (quản lý rủi ro tài chính)
  • mitigate mitigate financial risk
    (giảm nhẹ rủi ro tài chính)
  • assess assess financial risk
    (đánh giá rủi ro tài chính)
  • take take a financial risk
    (chấp nhận một rủi ro tài chính)
Tính từ + financial risk
  • significant significant financial risk
    (rủi ro tài chính đáng kể)
  • substantial substantial financial risk
    (rủi ro tài chính lớn)
  • severe severe financial risk
    (rủi ro tài chính nghiêm trọng)
  • inherent inherent financial risk
    (rủi ro tài chính vốn có)
Cụm danh từ & Khái niệm
  • financial risk management financial risk management
    (quản lý rủi ro tài chính)
  • financial risk assessment financial risk assessment
    (đánh giá rủi ro tài chính)
  • exposure to financial risk exposure to financial risk
    (việc tiếp xúc với rủi ro tài chính)

Idioms

  • take a financial risk

    Chấp nhận một rủi ro tài chính, đánh đổi điều gì đó để có cơ hội lợi nhuận cao hơn nhưng cũng có thể mất mát.

    "Investing in startups always involves taking a financial risk."

    (Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp luôn đi kèm với việc chấp nhận rủi ro tài chính.)

  • be exposed to financial risk

    Đối mặt với rủi ro tài chính, có nguy cơ phải chịu tổn thất về tiền bạc.

    "Companies that rely heavily on a single product are often exposed to greater financial risk."

    (Các công ty phụ thuộc nhiều vào một sản phẩm duy nhất thường đối mặt với rủi ro tài chính lớn hơn.)

  • run a financial risk

    Chịu rủi ro tài chính, đặt bản thân vào tình thế có thể gặp tổn thất tiền bạc.

    "Without proper insurance, homeowners run a significant financial risk in case of a natural disaster."

    (Không có bảo hiểm phù hợp, chủ nhà phải chịu rủi ro tài chính đáng kể trong trường hợp thiên tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial risk

Danh từ
Lật mặt

Khả năng mất tiền trong một khoản đầu tư hoặc dự án kinh doanh.

"Investing in the stock market carries a certain degree of financial risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial risk".

Quản lý Rủi ro (Risk Management)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, khái niệm 'quản lý rủi ro' (risk management) là cực kỳ quan trọng. Nó liên quan đến việc xác định, đánh giá và kiểm soát các mối đe dọa đối với vốn và thu nhập của một tổ chức. Mọi quyết định đầu tư, kinh doanh đều đi kèm với việc đánh giá rủi ro và lợi nhuận tiềm năng.

Đa dạng hóa (Diversification)

Một nguyên tắc phổ biến để giảm thiểu rủi ro tài chính là 'đa dạng hóa' (diversification). Thay vì đặt tất cả trứng vào một giỏ, các nhà đầu tư được khuyến khích phân bổ tài sản của họ vào nhiều loại hình đầu tư khác nhau (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, v.v.). Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực nếu một trong các khoản đầu tư gặp vấn đề.