(Top Banner Ad)
fingerprint identification
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Khoa học hình sự

fingerprint identification

UK: /ˈfɪŋɡəˌprɪnt aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈfɪŋɡərˌprɪnt aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác định vân tay nhận dạng vân tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying individuals based on their unique fingerprint patterns.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định danh tính cá nhân dựa trên các mẫu vân tay độc nhất của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fingerprint identification is a reliable method used in law enforcement."

    "Xác định vân tay là một phương pháp đáng tin cậy được sử dụng trong thực thi pháp luật."

  • "The police used fingerprint identification to identify the suspect."

    "Cảnh sát đã sử dụng xác định vân tay để xác định nghi phạm."

  • "Fingerprint identification technology is becoming increasingly sophisticated."

    "Công nghệ xác định vân tay ngày càng trở nên tinh vi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fingerprint Dấu vân tay
Verb fingerprint Lấy dấu vân tay (của ai đó)
Verb identify Nhận diện, xác định (danh tính)
Adjective identifiable Có thể nhận diện/xác định
Noun identifier Yếu tố nhận dạng, người/vật dùng để nhận dạng
Noun identification Sự nhận diện/xác định; giấy tờ tùy thân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Khoa học hình sự

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th C)
fingerprint
English (15th C)
identify
English (20th C)
fingerprint identification

Dấu Vân Tay: Từ Thời Cổ Đại Đến Khoa Học Hiện Đại

Dấu vân tay đã được nhận biết từ hàng nghìn năm trước ở Trung Quốc và Babylon như một hình thức ký kết. Tuy nhiên, việc nghiên cứu khoa học và ứng dụng chúng để xác định danh tính một cách có hệ thống chỉ thực sự bắt đầu vào thế kỷ 19 với các nhà khoa học như Sir William Herschel và Henry Faulds, và sau đó được Francis Galton chuẩn hóa.

Xác Định Danh Tính: Nền Tảng Của An Ninh và Công Lý

Từ 'identification' (xác định danh tính) xuất phát từ tiếng Latin 'idem' (nghĩa là 'giống nhau') và 'facere' (nghĩa là 'làm ra'). Nó thể hiện hành động chứng minh một người hoặc vật là chính xác đối tượng đó. Trong bối cảnh dấu vân tay, đây là một phương pháp không thể phủ nhận để xác minh danh tính, đóng vai trò then chốt trong pháp luật và bảo mật hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một quá trình hoặc hệ thống chính thức. Nó khác với việc đơn giản là 'fingerprint' (vân tay), vốn chỉ là dấu vết trên bề mặt. 'Identification' nhấn mạnh hành động xác định một người cụ thể.

Prepositions

for in

‘Fingerprint identification for [purpose]’ (xác định vân tay cho [mục đích]): cho biết mục đích sử dụng của việc xác định vân tay. Ví dụ: fingerprint identification for criminal investigations.
‘Fingerprint identification in [context]’ (xác định vân tay trong [bối cảnh]): cho biết bối cảnh mà việc xác định vân tay diễn ra. Ví dụ: fingerprint identification in forensic science.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fingerprint identification
  • accurate accurate fingerprint identification
    (Xác định danh tính bằng dấu vân tay chính xác)
  • reliable reliable fingerprint identification
    (Xác định danh tính bằng dấu vân tay đáng tin cậy)
  • forensic forensic fingerprint identification
    (Xác định danh tính bằng dấu vân tay trong pháp y)
Verb + fingerprint identification
  • conduct conduct fingerprint identification
    (Tiến hành xác định danh tính bằng dấu vân tay)
  • employ employ fingerprint identification
    (Sử dụng phương pháp xác định danh tính bằng dấu vân tay)
  • use use fingerprint identification
    (Sử dụng việc xác định danh tính bằng dấu vân tay)
Noun + fingerprint identification
  • system system for fingerprint identification
    (Hệ thống xác định danh tính bằng dấu vân tay)
  • method method of fingerprint identification
    (Phương pháp xác định danh tính bằng dấu vân tay)
  • technology technology for fingerprint identification
    (Công nghệ xác định danh tính bằng dấu vân tay)

Idioms

  • Automated Fingerprint Identification System (AFIS)

    Hệ thống nhận dạng dấu vân tay tự động

    "Law enforcement agencies rely heavily on AFIS for rapid fingerprint identification."

    (Các cơ quan thực thi pháp luật rất tin cậy vào AFIS để nhận dạng dấu vân tay nhanh chóng.)

  • The process of fingerprint identification

    Quá trình xác định danh tính bằng dấu vân tay

    "The process of fingerprint identification involves capturing, comparing, and analyzing unique ridge patterns."

    (Quá trình xác định danh tính bằng dấu vân tay bao gồm việc thu thập, so sánh và phân tích các mẫu đường vân độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fingerprint identification

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định danh tính cá nhân dựa trên các mẫu vân tay độc nhất của họ.

"Fingerprint identification is a reliable method used in law enforcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fingerprint identification".

Công Cụ Then Chốt Trong Điều Tra Tội Phạm

Xác định danh tính bằng dấu vân tay là một trong những công cụ pháp y mạnh mẽ và đáng tin cậy nhất. Nó đã cách mạng hóa việc điều tra tội phạm, giúp xác định thủ phạm và nạn nhân, cũng như chứng minh sự vô tội, nhờ vào tính độc đáo và bất biến của dấu vân tay mỗi người.

An Ninh Sinh Trắc Học Và Quyền Riêng Tư

Trong kỷ nguyên số, xác định danh tính bằng dấu vân tay ngày càng phổ biến trong các hệ thống an ninh sinh trắc học, từ mở khóa điện thoại đến kiểm soát ra vào. Tuy nhiên, sự tiện lợi này cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân, khi thông tin sinh trắc học có thể bị lạm dụng hoặc đánh cắp.