(Top Banner Ad)
finickiness
C1
danh từ C1 Hành vi và Tính cách

finickiness

UK: /ˈfɪnɪkɪnəs/ • US: /ˈfɪnɪkɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính cầu kỳ tính kỹ tính quá mức tính bới lông tìm vết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being excessively particular or fastidious; fussiness, especially about detail.

Vietnamese Meaning

Sự quá kỹ tính, cầu kỳ hoặc khó tính; sự bới lông tìm vết, đặc biệt là về chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her finickiness about cleanliness was well-known."

    "Sự kỹ tính của cô ấy về vấn đề sạch sẽ thì ai cũng biết."

  • "The interior designer's finickiness ensured a flawless aesthetic."

    "Sự kỹ tính của nhà thiết kế nội thất đảm bảo một vẻ đẹp hoàn hảo không tì vết."

  • "His finickiness with grammar irritated his colleagues."

    "Sự kỹ tính của anh ấy với ngữ pháp khiến các đồng nghiệp khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective finicky Kén chọn, khó tính, cầu kỳ, kỹ tính
Adjective finical Cầu kỳ, tỉ mỉ thái quá (thường mang nghĩa tiêu cực, ít dùng hơn finicky)
Adverb finickily Một cách kén chọn/khó tính/cầu kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
English
fine
English
finical
English
finicky
English
finickiness

Từ sự tinh tế đến tính kén chọn

Từ 'finickiness' có nguồn gốc thú vị từ từ Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'), phát triển thành 'fine' trong tiếng Anh với nghĩa là 'tinh xảo, chất lượng cao'. Sau đó, nó đã sinh ra 'finical' (cầu kỳ một cách thái quá) vào cuối thế kỷ 17 và cuối cùng là 'finicky' (kén chọn, khó tính) vào cuối thế kỷ 19, và từ đó là danh từ 'finickiness'. Điều này cho thấy sự dịch chuyển từ việc đánh giá cao sự tinh tế sang sự cầu kỳ và kén chọn.

Usage Note

Từ 'finickiness' chỉ một mức độ kỹ tính cao, thường gây khó chịu cho người khác. Nó ám chỉ sự chú trọng quá mức vào những chi tiết nhỏ nhặt, đôi khi không quan trọng. So với 'fastidiousness', 'finickiness' mang tính tiêu cực hơn, cho thấy sự khó chịu và đôi khi là sự đòi hỏi vô lý. 'Picky' có nghĩa tương tự, nhưng 'finickiness' nhấn mạnh vào mức độ cực đoan của sự kén chọn.

Prepositions

about over

Khi đi với 'about' hoặc 'over', 'finickiness' chỉ ra đối tượng mà sự kỹ tính hướng đến. Ví dụ: 'Her finickiness about food made dining out a challenge.' (Sự kỹ tính của cô ấy về đồ ăn khiến việc ăn ngoài trở nên khó khăn.) 'The architect's finickiness over every detail ensured a perfect result.' (Sự kỹ tính của kiến trúc sư đối với từng chi tiết đảm bảo một kết quả hoàn hảo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + finickiness
  • excessive excessive finickiness
    (tính kén chọn/khó tính thái quá)
  • unnecessary unnecessary finickiness
    (sự cầu kỳ không cần thiết)
  • culinary culinary finickiness
    (tính kén ăn, sự cầu kỳ trong ẩm thực)
  • personal personal finickiness
    (tính khó tính cá nhân)
Verb + finickiness
  • deal with deal with finickiness
    (xử lý/đối phó với tính kén chọn)
  • overcome overcome finickiness
    (vượt qua tính khó tính/cầu kỳ)
  • show show finickiness
    (thể hiện sự kén chọn)
  • display display finickiness
    (bộc lộ tính khó tính)
Noun + of + finickiness
  • a degree of a degree of finickiness
    (một mức độ khó tính/cầu kỳ)
  • a touch of a touch of finickiness
    (một chút kén chọn/cầu kỳ)

Idioms

  • prone to finickiness

    Dễ/có xu hướng kén chọn/khó tính

    "Some children are naturally prone to finickiness when it comes to food."

    (Một số trẻ em tự nhiên có xu hướng kén ăn khi nói đến đồ ăn.)

  • a touch of finickiness

    Một chút cầu kỳ/khó tính

    "His meticulous work often comes with a touch of finickiness."

    (Công việc tỉ mỉ của anh ấy thường đi kèm với một chút cầu kỳ.)

  • culinary finickiness

    Sự kén chọn trong ẩm thực/ăn uống

    "Chefs sometimes struggle with the culinary finickiness of their clients."

    (Các đầu bếp đôi khi phải vật lộn với sự kén chọn ẩm thực của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finickiness

danh từ
Lật mặt

Sự quá kỹ tính, cầu kỳ hoặc khó tính; sự bới lông tìm vết, đặc biệt là về chi tiết.

"Her finickiness about cleanliness was well-known."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child displays finickiness towards food, they often waste a lot of it.
Nếu một đứa trẻ thể hiện sự khó tính đối với thức ăn, chúng thường lãng phí rất nhiều thức ăn.
Phủ định
When someone is finicky about cleanliness, they don't feel comfortable if the house is messy.
Khi ai đó quá kỹ tính về sự sạch sẽ, họ không cảm thấy thoải mái nếu nhà cửa bừa bộn.
Nghi vấn
If someone is finicky about details, do they usually complete the task quickly?
Nếu ai đó quá kỹ tính về các chi tiết, họ có thường hoàn thành nhiệm vụ một cách nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finickiness".

Cầu kỳ: Một nét tính cách hay đòi hỏi?

Trong văn hóa phương Tây, tính cầu kỳ (finickiness) thường được nhìn nhận hai mặt. Một mặt, nó có thể được xem là dấu hiệu của sự chú ý đến chi tiết, tiêu chuẩn cao, hoặc gu thẩm mỹ tinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực. Mặt khác, nó cũng có thể bị coi là tính khó chịu, không linh hoạt hoặc đòi hỏi quá mức, gây khó khăn cho người khác.

Sự kén chọn trong tiêu dùng

Với sự phát triển của thị trường và hàng loạt lựa chọn sản phẩm, người tiêu dùng ngày càng có xu hướng 'finickiness'. Họ kỹ tính hơn trong việc lựa chọn sản phẩm, dịch vụ, đòi hỏi cao về chất lượng, thiết kế, và trải nghiệm cá nhân. Điều này thúc đẩy các nhà sản xuất phải nâng cao tiêu chuẩn để đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng.