pickiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being very careful or too critical about choosing or accepting something; fastidiousness; fussiness.
Vietnamese Meaning
Sự kén chọn, sự cầu kỳ, sự khó tính, tính khó khăn trong việc lựa chọn hoặc chấp nhận điều gì đó; sự tỉ mỉ quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her pickiness about food made it difficult to find a restaurant."
"Sự kén chọn của cô ấy về đồ ăn khiến cho việc tìm một nhà hàng trở nên khó khăn."
-
"His pickiness is mostly limited to food."
"Sự kén chọn của anh ấy chủ yếu giới hạn ở đồ ăn."
-
"Some people see her attention to detail as pickiness, but I appreciate it."
"Một số người coi sự chú ý đến chi tiết của cô ấy là sự kén chọn, nhưng tôi đánh giá cao điều đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pickiness ám chỉ sự khắt khe hoặc khó làm hài lòng, thường liên quan đến những chi tiết nhỏ nhặt hoặc sở thích cá nhân. Khác với 'discrimination' (phân biệt đối xử) mang ý nghĩa phân biệt dựa trên các tiêu chí cụ thể (thường tiêu cực), 'pickiness' chỉ đơn thuần là sự khó tính trong lựa chọn.
Prepositions
pickiness *about* something: Kén chọn về cái gì. Ví dụ: His pickiness about food makes it difficult to eat out.
pickiness *over* something: Kén chọn về cái gì. Ví dụ: Her pickiness over clothes means she spends hours shopping.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme pickiness (sự kén chọn cực độ)
-
excessive excessive pickiness (sự kén chọn quá mức)
-
unwarranted unwarranted pickiness (sự kén chọn vô cớ, không cần thiết)
-
unusual unusual pickiness (sự kén chọn bất thường)
-
overcome overcome pickiness (vượt qua sự kén chọn)
-
reduce reduce pickiness (giảm bớt sự kén chọn)
-
display display pickiness (thể hiện sự kén chọn)
-
level level of pickiness (mức độ kén chọn)
-
degree degree of pickiness (mức độ kén chọn)
Idioms
-
a streak of pickiness
có một chút kén chọn, có một tính cách kén chọn nào đó
"She has a streak of pickiness when it comes to clothes, always wanting the best quality."
(Cô ấy có một chút kén chọn khi nói đến quần áo, luôn muốn chất lượng tốt nhất.)
-
to curb one's pickiness
kiềm chế sự kén chọn của ai đó
"He needs to curb his pickiness if he wants to find a suitable partner."
(Anh ấy cần kiềm chế sự kén chọn của mình nếu muốn tìm một đối tác phù hợp.)
-
beyond reasonable pickiness
kén chọn đến mức vô lý
"His demands for the project went beyond reasonable pickiness, making it impossible to satisfy him."
(Những yêu cầu của anh ấy cho dự án đã vượt quá mức kén chọn hợp lý, khiến không thể làm hài lòng anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pickiness
danh từSự kén chọn, sự cầu kỳ, sự khó tính, tính khó khăn trong việc lựa chọn hoặc chấp nhận điều gì đó; sự tỉ mỉ quá mức.
"Her pickiness about food made it difficult to find a restaurant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickiness".
