(Top Banner Ad)
pickiness
B2
danh từ B2 Hành vi, Tính cách

pickiness

UK: /ˈpɪkɪnəs/ • US: /ˈpɪkɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính kén chọn tính cầu kỳ tính khó tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being very careful or too critical about choosing or accepting something; fastidiousness; fussiness.

Vietnamese Meaning

Sự kén chọn, sự cầu kỳ, sự khó tính, tính khó khăn trong việc lựa chọn hoặc chấp nhận điều gì đó; sự tỉ mỉ quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her pickiness about food made it difficult to find a restaurant."

    "Sự kén chọn của cô ấy về đồ ăn khiến cho việc tìm một nhà hàng trở nên khó khăn."

  • "His pickiness is mostly limited to food."

    "Sự kén chọn của anh ấy chủ yếu giới hạn ở đồ ăn."

  • "Some people see her attention to detail as pickiness, but I appreciate it."

    "Một số người coi sự chú ý đến chi tiết của cô ấy là sự kén chọn, nhưng tôi đánh giá cao điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pick chọn, lựa, hái, nhặt
Adjective picky kén chọn, khó tính, cầu kỳ
Noun picker người hái, người chọn lựa (thường là người thu hoạch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pīcian
Middle English
piken
English (15th century)
pick
English (19th century)
picky
English (20th century)
pickiness

Gốc rễ của sự kén chọn

Từ 'pickiness' bắt nguồn từ động từ 'pick' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'chọn lựa' hoặc 'nhặt'. Ban đầu, 'pick' có thể mang nghĩa là 'chọc, chọc thủng', sau đó phát triển thành 'lựa chọn cẩn thận'. Khi thêm hậu tố '-y' tạo thành tính từ 'picky', nó diễn tả người quá kỹ tính hoặc kén chọn. Cuối cùng, thêm '-ness' biến 'picky' thành danh từ 'pickiness', chỉ trạng thái hoặc bản chất của việc kén chọn.

Usage Note

Pickiness ám chỉ sự khắt khe hoặc khó làm hài lòng, thường liên quan đến những chi tiết nhỏ nhặt hoặc sở thích cá nhân. Khác với 'discrimination' (phân biệt đối xử) mang ý nghĩa phân biệt dựa trên các tiêu chí cụ thể (thường tiêu cực), 'pickiness' chỉ đơn thuần là sự khó tính trong lựa chọn.

Prepositions

about over

pickiness *about* something: Kén chọn về cái gì. Ví dụ: His pickiness about food makes it difficult to eat out.
pickiness *over* something: Kén chọn về cái gì. Ví dụ: Her pickiness over clothes means she spends hours shopping.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pickiness
  • extreme extreme pickiness
    (sự kén chọn cực độ)
  • excessive excessive pickiness
    (sự kén chọn quá mức)
  • unwarranted unwarranted pickiness
    (sự kén chọn vô cớ, không cần thiết)
  • unusual unusual pickiness
    (sự kén chọn bất thường)
Verb + pickiness
  • overcome overcome pickiness
    (vượt qua sự kén chọn)
  • reduce reduce pickiness
    (giảm bớt sự kén chọn)
  • display display pickiness
    (thể hiện sự kén chọn)
Noun + of + pickiness
  • level level of pickiness
    (mức độ kén chọn)
  • degree degree of pickiness
    (mức độ kén chọn)

Idioms

  • a streak of pickiness

    có một chút kén chọn, có một tính cách kén chọn nào đó

    "She has a streak of pickiness when it comes to clothes, always wanting the best quality."

    (Cô ấy có một chút kén chọn khi nói đến quần áo, luôn muốn chất lượng tốt nhất.)

  • to curb one's pickiness

    kiềm chế sự kén chọn của ai đó

    "He needs to curb his pickiness if he wants to find a suitable partner."

    (Anh ấy cần kiềm chế sự kén chọn của mình nếu muốn tìm một đối tác phù hợp.)

  • beyond reasonable pickiness

    kén chọn đến mức vô lý

    "His demands for the project went beyond reasonable pickiness, making it impossible to satisfy him."

    (Những yêu cầu của anh ấy cho dự án đã vượt quá mức kén chọn hợp lý, khiến không thể làm hài lòng anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pickiness

danh từ
Lật mặt

Sự kén chọn, sự cầu kỳ, sự khó tính, tính khó khăn trong việc lựa chọn hoặc chấp nhận điều gì đó; sự tỉ mỉ quá mức.

"Her pickiness about food made it difficult to find a restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pickiness".

Người kén ăn (Picky Eaters)

Thuật ngữ 'picky eater' (người kén ăn) thường được dùng để mô tả những đứa trẻ hoặc đôi khi cả người lớn rất khó tính trong việc chọn món ăn, chỉ thích một số ít món nhất định và từ chối thử những món mới. Đây là một thách thức phổ biến đối với các bậc cha mẹ, và nhiều nền văn hóa có những cách tiếp cận khác nhau để khuyến khích trẻ ăn uống đa dạng hơn, từ việc kiên nhẫn giới thiệu món mới đến việc tạo ra một môi trường ăn uống tích cực.

Kỹ tính hay khó chiều?

Sự 'pickiness' có thể được nhìn nhận theo hai hướng. Một mặt, nó có thể chỉ ra sự tinh tế, có gu thẩm mỹ cao, hoặc tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt (discerning), đặc biệt trong các lĩnh vực như thời trang, ẩm thực, hoặc nghệ thuật. Mặt khác, nó cũng có thể bị coi là khó tính, cầu kỳ, hoặc khó chiều (fussy), đặc biệt khi sự kén chọn gây phiền toái cho người khác, cản trở các hoạt động xã hội hoặc làm mất đi niềm vui trải nghiệm.