fire hazard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vật hoặc tình huống có khả năng gây ra hỏa hoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Piles of newspapers are a fire hazard."
"Đống báo chất đống là một mối nguy hiểm hỏa hoạn."
-
"Overloaded electrical outlets are a common fire hazard in old buildings."
"Ổ cắm điện bị quá tải là một mối nguy hiểm hỏa hoạn phổ biến trong các tòa nhà cũ."
-
"The abandoned warehouse was a major fire hazard."
"Nhà kho bỏ hoang là một mối nguy hiểm hỏa hoạn lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fire hazard' chỉ một nguy cơ tiềm ẩn gây ra cháy. Nó thường dùng để mô tả các vật liệu dễ cháy, các thiết bị điện bị lỗi, hoặc các tình huống mà ngọn lửa có thể dễ dàng bùng phát và lan rộng. Cần phân biệt với 'fire risk', có nghĩa rộng hơn và bao gồm cả yếu tố xác suất xảy ra cháy và mức độ nghiêm trọng của hậu quả.
Prepositions
'fire hazard of': thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của nguy cơ cháy. Ví dụ: 'The fire hazard of flammable liquids.' 'fire hazard for': Thường dùng để chỉ đối tượng hoặc khu vực bị ảnh hưởng bởi nguy cơ cháy. Ví dụ: 'The fire hazard for the forest is high during the dry season.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious fire hazard (một mối nguy hiểm cháy nổ nghiêm trọng)
-
potential a potential fire hazard (một mối nguy hiểm cháy nổ tiềm ẩn)
-
major a major fire hazard (một mối nguy hiểm cháy nổ lớn)
-
grave a grave fire hazard (một mối nguy hiểm cháy nổ trầm trọng)
-
pose pose a fire hazard (gây ra/tạo thành một mối nguy hiểm cháy nổ)
-
create create a fire hazard (tạo ra một mối nguy hiểm cháy nổ)
-
remove remove a fire hazard (loại bỏ mối nguy hiểm cháy nổ)
-
eliminate eliminate fire hazards (khử bỏ/triệt tiêu các mối nguy hiểm cháy nổ)
-
reduce reduce fire hazards (giảm thiểu các mối nguy hiểm cháy nổ)
-
prevent prevent fire hazards (ngăn chặn các mối nguy hiểm cháy nổ)
Idioms
-
a potential fire hazard
một mối nguy hiểm cháy nổ tiềm tàng/tiềm ẩn
"Leaving too many appliances plugged into one outlet is a potential fire hazard."
(Để quá nhiều thiết bị cắm vào một ổ điện là một mối nguy hiểm cháy nổ tiềm tàng.)
-
to pose a fire hazard
gây ra/tạo thành một mối nguy hiểm cháy nổ
"Old, frayed electrical cords can pose a serious fire hazard."
(Dây điện cũ, sờn có thể gây ra một mối nguy hiểm cháy nổ nghiêm trọng.)
-
clear (out) a fire hazard
dọn dẹp/loại bỏ mối nguy hiểm cháy nổ
"The landlord was told to clear out the accumulated junk, which was deemed a fire hazard."
(Chủ nhà được yêu cầu dọn dẹp đống đồ cũ tích trữ, vốn bị coi là một mối nguy hiểm cháy nổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fire hazard
Danh từMột vật hoặc tình huống có khả năng gây ra hỏa hoạn.
"Piles of newspapers are a fire hazard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire hazard".
