(Top Banner Ad)
fire hazard
B1
Danh từ B1 An toàn

fire hazard

UK: /ˈfaɪər ˈhæzəd/ • US: /ˈfaɪər ˈhæzərd/

Nghĩa tiếng Việt

mối nguy hiểm hỏa hoạn nguy cơ cháy nổ rủi ro hỏa hoạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that is likely to cause a fire.

Vietnamese Meaning

Một vật hoặc tình huống có khả năng gây ra hỏa hoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Piles of newspapers are a fire hazard."

    "Đống báo chất đống là một mối nguy hiểm hỏa hoạn."

  • "Overloaded electrical outlets are a common fire hazard in old buildings."

    "Ổ cắm điện bị quá tải là một mối nguy hiểm hỏa hoạn phổ biến trong các tòa nhà cũ."

  • "The abandoned warehouse was a major fire hazard."

    "Nhà kho bỏ hoang là một mối nguy hiểm hỏa hoạn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa; vụ cháy
Verb fire đốt cháy; sa thải; bắn
Noun firefighter lính cứu hỏa
Adjective fiery nóng bỏng, rực lửa; dễ nổi nóng
Noun hazard mối nguy hiểm, rủi ro
Adjective hazardous nguy hiểm, độc hại

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fȳr (fire)
Arabic
az-zahr (hazard)
Old French
hasard (hazard)
Modern English
fire hazard (compound)

Nguồn gốc từ 'lửa' (Fire)

Từ 'fire' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fȳr', vốn đã tồn tại từ rất lâu đời trong các ngôn ngữ German và Ấn-Âu cổ. Nó phản ánh tầm quan trọng của lửa đối với con người từ thời xa xưa như một nguồn sáng, nhiệt và công cụ thiết yếu, đồng thời cũng là một mối nguy hiểm cần kiểm soát.

Nguồn gốc từ 'nguy hiểm' (Hazard)

Từ 'hazard' có một câu chuyện khá thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'az-zahr' (có nghĩa là 'con xúc xắc'). Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'hasard', chỉ một trò chơi xúc xắc may rủi. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự kiện hay tình huống nào mang tính rủi ro, nguy hiểm hoặc không chắc chắn, đặc biệt là những rủi ro có thể gây hại.

Usage Note

Cụm từ 'fire hazard' chỉ một nguy cơ tiềm ẩn gây ra cháy. Nó thường dùng để mô tả các vật liệu dễ cháy, các thiết bị điện bị lỗi, hoặc các tình huống mà ngọn lửa có thể dễ dàng bùng phát và lan rộng. Cần phân biệt với 'fire risk', có nghĩa rộng hơn và bao gồm cả yếu tố xác suất xảy ra cháy và mức độ nghiêm trọng của hậu quả.

Prepositions

of for

'fire hazard of': thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của nguy cơ cháy. Ví dụ: 'The fire hazard of flammable liquids.' 'fire hazard for': Thường dùng để chỉ đối tượng hoặc khu vực bị ảnh hưởng bởi nguy cơ cháy. Ví dụ: 'The fire hazard for the forest is high during the dry season.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fire hazard
  • serious a serious fire hazard
    (một mối nguy hiểm cháy nổ nghiêm trọng)
  • potential a potential fire hazard
    (một mối nguy hiểm cháy nổ tiềm ẩn)
  • major a major fire hazard
    (một mối nguy hiểm cháy nổ lớn)
  • grave a grave fire hazard
    (một mối nguy hiểm cháy nổ trầm trọng)
Verb + fire hazard
  • pose pose a fire hazard
    (gây ra/tạo thành một mối nguy hiểm cháy nổ)
  • create create a fire hazard
    (tạo ra một mối nguy hiểm cháy nổ)
  • remove remove a fire hazard
    (loại bỏ mối nguy hiểm cháy nổ)
  • eliminate eliminate fire hazards
    (khử bỏ/triệt tiêu các mối nguy hiểm cháy nổ)
  • reduce reduce fire hazards
    (giảm thiểu các mối nguy hiểm cháy nổ)
  • prevent prevent fire hazards
    (ngăn chặn các mối nguy hiểm cháy nổ)

Idioms

  • a potential fire hazard

    một mối nguy hiểm cháy nổ tiềm tàng/tiềm ẩn

    "Leaving too many appliances plugged into one outlet is a potential fire hazard."

    (Để quá nhiều thiết bị cắm vào một ổ điện là một mối nguy hiểm cháy nổ tiềm tàng.)

  • to pose a fire hazard

    gây ra/tạo thành một mối nguy hiểm cháy nổ

    "Old, frayed electrical cords can pose a serious fire hazard."

    (Dây điện cũ, sờn có thể gây ra một mối nguy hiểm cháy nổ nghiêm trọng.)

  • clear (out) a fire hazard

    dọn dẹp/loại bỏ mối nguy hiểm cháy nổ

    "The landlord was told to clear out the accumulated junk, which was deemed a fire hazard."

    (Chủ nhà được yêu cầu dọn dẹp đống đồ cũ tích trữ, vốn bị coi là một mối nguy hiểm cháy nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire hazard

Danh từ
Lật mặt

Một vật hoặc tình huống có khả năng gây ra hỏa hoạn.

"Piles of newspapers are a fire hazard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire hazard".

Quy định An toàn Cháy nổ và Luật pháp

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, các quy định về an toàn cháy nổ (fire safety regulations) rất nghiêm ngặt. Chúng bao gồm các tiêu chuẩn xây dựng, yêu cầu về hệ thống báo cháy, bình chữa cháy, lối thoát hiểm, và việc tổ chức các buổi diễn tập phòng cháy chữa cháy (fire drills) thường xuyên. Mục đích là để bảo vệ tính mạng và tài sản, đồng thời giảm thiểu tối đa các mối nguy hiểm cháy nổ.

Trách nhiệm Cá nhân và Pháp lý

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về trách nhiệm cá nhân và doanh nghiệp đối với an toàn cháy nổ rất được coi trọng. Nếu một người hoặc một tổ chức không tuân thủ các quy định an toàn cháy nổ, gây ra sơ suất (negligence) dẫn đến hỏa hoạn, họ có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng, bao gồm phạt tiền hoặc thậm chí là án tù, cùng với các khoản bồi thường thiệt hại.