(Top Banner Ad)
fired brick
B1
danh từ B1 Xây dựng

fired brick

UK: /ˈfaɪəd brɪk/ • US: /ˈfaɪərd brɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gạch nung gạch đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brick that has been hardened by firing in a kiln.

Vietnamese Meaning

Gạch được nung trong lò để làm cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was built using fired brick."

    "Ngôi nhà được xây bằng gạch nung."

  • "The fireplace was made of fired brick."

    "Lò sưởi được làm bằng gạch nung."

  • "Fired brick is a durable building material."

    "Gạch nung là một vật liệu xây dựng bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brick viên gạch
Noun fire lửa; quá trình nung
Verb fire nung, nung chảy (để làm cứng)
Noun bricklayer thợ xây gạch
Noun brickwork công trình xây gạch; nghề xây gạch
Adjective fired đã nung, đã nung chảy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
briche
Middle English
brike
English
brick
Old English
fȳran
Middle English
fīren
English
fire
English
fired brick

Nguồn gốc của 'gạch nung'

Thuật ngữ "fired brick" là một từ ghép, kết hợp "fired" (quá khứ phân từ của động từ "fire", nghĩa là nung, đốt nóng) và "brick" (gạch). Từ "brick" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "briche", chỉ một mảnh vỡ. Trong khi đó, động từ "fire" (nung) xuất phát từ tiếng Anh cổ "fȳran". Việc nung gạch đã có từ hàng ngàn năm trước, giúp tạo ra vật liệu xây dựng bền chắc hơn nhiều so với gạch phơi khô tự nhiên. Sự kết hợp hai từ này mô tả chính xác đặc tính và quy trình sản xuất của loại vật liệu quan trọng này.

Usage Note

Gạch nung là vật liệu xây dựng phổ biến được làm từ đất sét hoặc các vật liệu khác và được nung ở nhiệt độ cao để làm cho chúng cứng, bền và có khả năng chống chịu thời tiết. Chúng thường được sử dụng trong xây dựng tường, vỉa hè và các công trình kiến trúc khác.

Prepositions

with from

Khi dùng 'with', nhấn mạnh thành phần hoặc vật liệu khác kết hợp. Ví dụ: 'The wall was constructed with fired brick.' Khi dùng 'from', nhấn mạnh nguồn gốc tạo ra. Ví dụ: 'The house was built from fired brick.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fired brick
  • durable durable fired brick
    (gạch nung bền bỉ)
  • common common fired brick
    (gạch nung thông dụng)
  • traditional traditional fired brick
    (gạch nung truyền thống)
Verb + fired brick
  • lay lay fired brick
    (xây gạch nung)
  • use use fired brick
    (sử dụng gạch nung)
  • manufacture manufacture fired brick
    (sản xuất gạch nung)

Idioms

  • As solid as fired brick

    Vững chắc như gạch nung (ám chỉ sự bền vững, kiên cố)

    "The old fortress, built from fired brick, stands as solid as fired brick against the test of time."

    (Pháo đài cổ, được xây bằng gạch nung, vẫn vững chắc như gạch nung trước thử thách của thời gian.)

  • To be as strong as fired brick

    Cứng cáp, bền vững như gạch nung

    "With proper care, a building made from fired brick can be as strong as fired brick for centuries."

    (Với sự bảo trì đúng cách, một tòa nhà xây bằng gạch nung có thể bền vững như gạch nung trong nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fired brick

danh từ
Lật mặt

Gạch được nung trong lò để làm cứng.

"The house was built using fired brick."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fired brick".

Biểu tượng của sự bền vững

Gạch nung đã được sử dụng hàng ngàn năm và vẫn là một vật liệu xây dựng phổ biến cho đến ngày nay. Nhiều công trình kiến trúc cổ đại và lịch sử trên khắp thế giới vẫn đứng vững, minh chứng cho độ bền và tuổi thọ vượt trội của gạch nung. Chúng thường tượng trưng cho sự kiên cố và trường tồn trong văn hóa xây dựng.

Tác động môi trường và gạch xanh

Mặc dù gạch nung truyền thống rất bền, quá trình nung chúng ở nhiệt độ cao đòi hỏi nhiều năng lượng và có thể gây ra khí thải carbon. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các loại gạch không nung hoặc gạch nung tái chế như một giải pháp thân thiện hơn với môi trường trong xây dựng hiện đại, phản ánh xu hướng bền vững trong kiến trúc phương Tây và toàn cầu.