(Top Banner Ad)
firm value
C1
Danh từ C1 Kinh tế

firm value

UK: /fɜːm ˈvæljuː/ • US: /fɜːrm ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị doanh nghiệp giá trị công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total value of a company's equity, debt, and other claims on its assets.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị của vốn chủ sở hữu, nợ và các yêu sách khác đối với tài sản của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analyst estimated the firm value of the company to be $5 billion."

    "Nhà phân tích ước tính giá trị doanh nghiệp của công ty là 5 tỷ đô la."

  • "An increase in firm value often signals good management."

    "Sự tăng trưởng giá trị doanh nghiệp thường báo hiệu một ban quản lý tốt."

  • "Acquisitions are often done to increase the acquirer's firm value."

    "Các thương vụ mua lại thường được thực hiện để tăng giá trị doanh nghiệp của bên mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firm công ty, hãng
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên định
Adjective firm vững chắc, kiên định
Verb firm (up) làm cho vững chắc, củng cố
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên định
Noun value giá trị
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Verb value định giá, đánh giá
Verb evaluate đánh giá, thẩm định
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Adjective valueless không có giá trị
Adjective invaluable vô giá (cực kỳ quý giá)

Synonyms

Related Words

market capitalization (vốn hóa thị trường)equity value (giá trị vốn chủ sở hữu)debt value (giá trị nợ)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Old French
ferme
Middle English
ferme
Modern English
firm
Latin
valere
Old French
value
Middle English
value
Modern English
value
Modern English
firm + value

Sự Vững Chắc Của 'Firm'

Từ 'firm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firmus' nghĩa là 'vững chắc, kiên cố'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự vững vàng về thể chất hoặc tinh thần. Sau này, vào khoảng thế kỷ 16-17, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ một 'tổ chức kinh doanh' hoặc 'công ty' – ngụ ý một thực thể vững mạnh, có nền tảng tốt.

Giá Trị Từ Sức Mạnh Của 'Value'

Từ 'value' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ, có sức khỏe, có giá trị'. Nó liên quan đến ý tưởng về điều gì đó 'đáng giá' hoặc 'có giá trị nội tại'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm cả giá trị kinh tế, tài chính mà chúng ta dùng ngày nay, ám chỉ sự đáng giá của một thứ gì đó.

Usage Note

Firm value là một thước đo toàn diện về giá trị của một công ty, bao gồm cả giá trị của vốn chủ sở hữu (equity value) và giá trị của nợ (debt value). Nó khác với market capitalization (vốn hóa thị trường), chỉ tính giá trị của vốn chủ sở hữu dựa trên giá cổ phiếu. Firm value hữu ích khi so sánh các công ty có cấu trúc vốn khác nhau, vì nó không bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu. Các yếu tố ảnh hưởng đến firm value bao gồm lợi nhuận, tốc độ tăng trưởng, rủi ro và lãi suất.

Prepositions

of in to

Firm value *of* a company (giá trị doanh nghiệp *của* một công ty); increase *in* firm value (sự tăng *trong* giá trị doanh nghiệp); contribute *to* firm value (đóng góp *vào* giá trị doanh nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firm value
  • high high firm value
    (giá trị doanh nghiệp cao)
  • low low firm value
    (giá trị doanh nghiệp thấp)
  • intrinsic intrinsic firm value
    (giá trị nội tại của doanh nghiệp)
  • market market firm value
    (giá trị thị trường của doanh nghiệp)
  • enterprise enterprise firm value
    (giá trị toàn bộ doanh nghiệp)
  • fair fair firm value
    (giá trị hợp lý của doanh nghiệp)
  • true true firm value
    (giá trị thực của doanh nghiệp)
  • current current firm value
    (giá trị doanh nghiệp hiện tại)
Verb + firm value
  • calculate calculate firm value
    (tính toán giá trị doanh nghiệp)
  • determine determine firm value
    (xác định giá trị doanh nghiệp)
  • assess assess firm value
    (đánh giá giá trị doanh nghiệp)
  • estimate estimate firm value
    (ước tính giá trị doanh nghiệp)
  • maximize maximize firm value
    (tối đa hóa giá trị doanh nghiệp)
  • enhance enhance firm value
    (nâng cao giá trị doanh nghiệp)
  • increase increase firm value
    (tăng giá trị doanh nghiệp)
  • decrease decrease firm value
    (giảm giá trị doanh nghiệp)
firm value + Prepositional Phrase
  • of firm value of a company
    (giá trị của một công ty/doanh nghiệp)

Idioms

  • maximize firm value

    tối đa hóa giá trị doanh nghiệp (một mục tiêu quản lý tài chính quan trọng)

    "The primary goal of corporate financial management is to maximize firm value for shareholders."

    (Mục tiêu chính của quản lý tài chính doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp cho các cổ đông.)

  • assess firm value

    đánh giá giá trị doanh nghiệp (quá trình xác định giá trị kinh tế của một công ty)

    "Analysts use various models to assess firm value before recommending investments."

    (Các nhà phân tích sử dụng nhiều mô hình khác nhau để đánh giá giá trị doanh nghiệp trước khi khuyến nghị đầu tư.)

  • intrinsic firm value

    giá trị nội tại của doanh nghiệp (giá trị thực tế của một công ty dựa trên các yếu tố cơ bản, không bị ảnh hưởng bởi thị trường)

    "Successful investors often look for companies whose market price is below their intrinsic firm value."

    (Các nhà đầu tư thành công thường tìm kiếm những công ty có giá thị trường thấp hơn giá trị nội tại của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firm value

Danh từ
Lật mặt

Tổng giá trị của vốn chủ sở hữu, nợ và các yêu sách khác đối với tài sản của một công ty.

"The analyst estimated the firm value of the company to be $5 billion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm value".

Tầm quan trọng trong kinh tế thị trường

Trong các nền kinh tế thị trường và tư bản phương Tây, 'giá trị doanh nghiệp' là một chỉ số cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ phản ánh sức khỏe tài chính và tiềm năng phát triển của một công ty mà còn là yếu tố then chốt thu hút đầu tư, ảnh hưởng đến quyết định mua bán sáp nhập và thậm chí là hiệu suất của các nhà quản lý.

Tranh luận về Giá trị Cổ đông và Giá trị Các bên liên quan

Có một cuộc tranh luận lâu đời trong quản trị doanh nghiệp phương Tây về việc liệu các công ty nên ưu tiên 'tối đa hóa giá trị cổ đông' (shareholder value) hay 'tạo ra giá trị cho tất cả các bên liên quan' (stakeholder value) – bao gồm nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng. Cách một công ty định nghĩa và theo đuổi 'giá trị doanh nghiệp' thường phản ánh triết lý kinh doanh và trách nhiệm xã hội của họ.