(Top Banner Ad)
enterprise value
C1
Danh từ C1 Kinh tế

enterprise value

UK: /ˈentəpraɪz ˈvæljuː/ • US: /ˈentərˌpraɪz ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị doanh nghiệp giá trị công ty
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total value of a company, often calculated as market capitalization plus debt minus cash.

Vietnamese Meaning

Tổng giá trị của một công ty, thường được tính bằng vốn hóa thị trường cộng với nợ trừ đi tiền mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enterprise value of the company is estimated at $10 billion."

    "Giá trị doanh nghiệp của công ty được ước tính vào khoảng 10 tỷ đô la."

  • "Investors use enterprise value to determine if a company is overvalued or undervalued."

    "Các nhà đầu tư sử dụng giá trị doanh nghiệp để xác định xem một công ty có bị định giá quá cao hay quá thấp."

  • "Acquirers often look at enterprise value when considering purchasing another company."

    "Bên mua thường xem xét giá trị doanh nghiệp khi cân nhắc mua một công ty khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enterprise doanh nghiệp, sự nghiệp
Adjective enterprising có óc kinh doanh, năng động
Noun entrepreneur doanh nhân
Noun entrepreneurship tinh thần kinh doanh, khởi nghiệp
Noun value giá trị
Verb value định giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị
Noun valuation sự định giá
Verb evaluate đánh giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (between) + prendere (to seize)
Old French
entreprenre (to undertake)
Old French
entreprise (an undertaking, venture)
English
enterprise
Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
value (worth)
English
value
Modern English
enterprise value (compound noun in finance)

Nguồn gốc "Giá trị Doanh nghiệp"

Từ "enterprise" (doanh nghiệp/sự nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "entreprise", nghĩa là một "sự nghiệp" hoặc "công việc được thực hiện". Nó bắt nguồn từ động từ "entreprenre" (thực hiện, bắt tay vào làm), kết hợp từ "entre-" (giữa) và "prendre" (nắm giữ, lấy). Từ "value" (giá trị) lại đến từ tiếng Latin "valere", có nghĩa là "mạnh mẽ" hoặc "có giá trị". Khi kết hợp lại thành "enterprise value", cụm từ này trở thành một thuật ngữ tài chính hiện đại, dùng để chỉ tổng giá trị của một công ty, không chỉ dựa trên giá cổ phiếu mà còn tính đến nợ và tiền mặt.

Usage Note

Enterprise value (EV) được sử dụng để định giá công ty một cách toàn diện hơn so với vốn hóa thị trường, vì nó bao gồm cả nợ và tiền mặt. EV rất hữu ích khi so sánh các công ty có cấu trúc vốn khác nhau. Nó thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán và sáp nhập (M&A). Nó cho biết số tiền cần thiết để mua lại toàn bộ công ty.

Prepositions

of for

* of: Thường dùng để chỉ giá trị doanh nghiệp *của* một công ty cụ thể (e.g., 'the enterprise value of Apple'). * for: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ giá trị doanh nghiệp *cho* mục đích nào đó (e.g., 'calculating enterprise value for acquisition purposes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enterprise value
  • total total enterprise value
    (tổng giá trị doanh nghiệp)
  • fair fair enterprise value
    (giá trị doanh nghiệp hợp lý/công bằng)
  • current current enterprise value
    (giá trị doanh nghiệp hiện tại)
  • intrinsic intrinsic enterprise value
    (giá trị nội tại của doanh nghiệp)
  • implied implied enterprise value
    (giá trị doanh nghiệp ngụ ý/ước tính)
  • estimated estimated enterprise value
    (giá trị doanh nghiệp ước tính)
Verb + enterprise value
  • calculate calculate the enterprise value
    (tính toán giá trị doanh nghiệp)
  • determine determine the enterprise value
    (xác định giá trị doanh nghiệp)
  • measure measure enterprise value
    (đo lường giá trị doanh nghiệp)
  • assess assess the enterprise value
    (đánh giá giá trị doanh nghiệp)
  • reflect reflect the enterprise value
    (phản ánh giá trị doanh nghiệp)
Noun + enterprise value (Ratios)
  • ratio enterprise value to EBITDA ratio
    (tỷ lệ giá trị doanh nghiệp trên EBITDA)
  • multiple enterprise value multiple
    (bội số giá trị doanh nghiệp)

Idioms

  • Calculating Enterprise Value (EV)

    Tính toán Giá trị Doanh nghiệp (EV)

    "When analyzing a company, a key step is calculating Enterprise Value (EV) by adding market capitalization, preferred equity, and net debt."

    (Khi phân tích một công ty, một bước quan trọng là tính toán Giá trị Doanh nghiệp (EV) bằng cách cộng vốn hóa thị trường, vốn cổ phần ưu đãi và nợ ròng.)

  • Enterprise Value to EBITDA

    Tỷ lệ Giá trị Doanh nghiệp trên EBITDA

    "The Enterprise Value to EBITDA multiple is often used to compare the valuations of similar companies in an industry."

    (Tỷ lệ Giá trị Doanh nghiệp trên EBITDA thường được sử dụng để so sánh định giá của các công ty tương tự trong một ngành.)

  • Unlocking Enterprise Value

    Mở khóa Giá trị Doanh nghiệp (tăng giá trị tiềm năng)

    "The new strategic plan aims at unlocking significant enterprise value for shareholders over the next five years."

    (Kế hoạch chiến lược mới nhằm mục đích mở khóa giá trị doanh nghiệp đáng kể cho các cổ đông trong năm năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enterprise value

Danh từ
Lật mặt

Tổng giá trị của một công ty, thường được tính bằng vốn hóa thị trường cộng với nợ trừ đi tiền mặt.

"The enterprise value of the company is estimated at $10 billion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we understood the enterprise value better, we would make a more informed investment decision.
Nếu chúng ta hiểu rõ hơn về giá trị doanh nghiệp, chúng ta sẽ đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn.
Phủ định
If the company didn't focus on increasing its enterprise value, it wouldn't attract as many investors.
Nếu công ty không tập trung vào việc tăng giá trị doanh nghiệp, nó sẽ không thu hút được nhiều nhà đầu tư như vậy.
Nghi vấn
Would the merger be more appealing if the enterprise value of the target company were higher?
Liệu việc sáp nhập có hấp dẫn hơn nếu giá trị doanh nghiệp của công ty mục tiêu cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enterprise value".

Quan trọng trong Định giá Doanh nghiệp

Trong thế giới tài chính, "enterprise value" là một chỉ số cực kỳ quan trọng giúp các nhà đầu tư và phân tích hiểu được giá trị thực sự của một công ty. Nó không chỉ xem xét giá trị thị trường của cổ phiếu mà còn tính đến các khoản nợ và tiền mặt, mang lại cái nhìn toàn diện hơn về tổng chi phí để mua lại toàn bộ doanh nghiệp. Điều này đặc biệt hữu ích trong các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A).

Góc nhìn toàn diện cho Nhà đầu tư

"Enterprise value" giúp nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc hơn về sức khỏe tài chính và tiềm năng của một công ty, vượt ra ngoài vốn hóa thị trường đơn thuần. Ví dụ, hai công ty có cùng vốn hóa thị trường có thể có "enterprise value" rất khác nhau nếu một công ty có nhiều nợ hơn công ty kia. Hiểu biết này giúp đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn.