(Top Banner Ad)
early love
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Tình cảm, Cảm xúc, Tâm lý học

early love

UK: /ˈɜːli lʌv/ • US: /ˈɜːrli lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu đầu đời tình yêu tuổi trẻ mối tình đầu tình yêu thuở ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Romantic feelings experienced at a young age or during the initial stages of a relationship.

Vietnamese Meaning

Tình yêu ở giai đoạn đầu đời hoặc giai đoạn đầu của một mối quan hệ. Thường mang ý nghĩa về sự ngây thơ, trong sáng và có thể chưa chín chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their early love was filled with passion and excitement."

    "Tình yêu thuở ban đầu của họ tràn ngập đam mê và hứng khởi."

  • "Many people remember their early love with fondness."

    "Nhiều người nhớ về tình yêu thuở ban đầu của mình với sự trìu mến."

  • "Early love can be intense, but often doesn't last."

    "Tình yêu thuở ban đầu có thể rất mãnh liệt, nhưng thường không kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj early Sớm, ban đầu
Adv early Sớm, từ sớm
N love Tình yêu, tình cảm
V love Yêu, thương
N lover Người yêu, tình nhân
Adj lovely Đáng yêu, dễ thương
Adj loving Yêu thương, trìu mến
Adv lovingly Một cách yêu thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Cảm xúc, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣr
Middle English
erly
Modern English
early
Old English
lufu
Middle English
love
Modern English
love

Nguồn gốc của 'early love'

Cụm từ 'early love' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh độc lập. 'Early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr', mang nghĩa 'sớm' hoặc 'ban đầu'. 'Love' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lufu', chỉ tình cảm sâu sắc. Khi ghép lại, 'early love' mô tả tình yêu nảy sinh ở độ tuổi còn trẻ, thường là lần đầu tiên, mang ý nghĩa của sự non nớt, trong sáng và đôi khi là bồng bột.

Usage Note

Cụm từ 'early love' thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc lãng mạn nảy sinh khi còn trẻ, đặc biệt là ở tuổi thanh thiếu niên hoặc trong những giai đoạn đầu tiên của một mối quan hệ. Nó thường mang ý nghĩa về sự ngây thơ, đam mê và đôi khi là sự bồng bột, thiếu kinh nghiệm. Khác với 'mature love' (tình yêu trưởng thành) vốn dựa trên sự hiểu biết sâu sắc, cam kết và trách nhiệm.

Prepositions

of in

'of': Thường dùng để chỉ loại tình yêu hoặc nguồn gốc của tình yêu. Ví dụ: 'The sweetness of early love.' ('in': Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc bối cảnh của tình yêu. Ví dụ: 'Early love in high school can be intense.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early love
  • innocent innocent early love
    (tình yêu đầu đời ngây thơ)
  • sweet sweet early love
    (tình yêu đầu đời ngọt ngào)
  • awkward awkward early love
    (tình yêu đầu đời vụng về)
  • lost lost early love
    (tình yêu đầu đời đã mất)
Verb + early love
  • remember remember early love
    (nhớ về tình yêu đầu đời)
  • experience experience early love
    (trải nghiệm tình yêu đầu đời)
  • cherish cherish early love
    (trân trọng tình yêu đầu đời)
  • rekindle rekindle early love
    (hâm nóng lại tình yêu đầu đời)
Possessive + early love
  • my my early love
    (tình yêu đầu đời của tôi)
  • his/her his/her early love
    (tình yêu đầu đời của anh ấy/cô ấy)

Idioms

  • Early love, early sorrow.

    Tình yêu sớm nở, sớm tàn (ý nói tình yêu tuổi trẻ thường không bền hoặc mang lại nỗi buồn).

    "They broke up after only a few months. It was a case of 'early love, early sorrow'."

    (Họ chia tay chỉ sau vài tháng. Đúng là 'tình yêu sớm nở, sớm tàn'.)

  • The innocence of early love.

    Sự ngây thơ của tình yêu đầu đời.

    "Many artists try to capture the innocence of early love in their work."

    (Nhiều nghệ sĩ cố gắng khắc họa sự ngây thơ của tình yêu đầu đời trong tác phẩm của họ.)

  • Rekindle an early love.

    Hâm nóng/nhen nhóm lại tình yêu đầu đời.

    "After years apart, they unexpectedly met again and tried to rekindle an early love they once shared."

    (Sau nhiều năm xa cách, họ tình cờ gặp lại và cố gắng nhen nhóm lại tình yêu đầu đời mà họ từng có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early love

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tình yêu ở giai đoạn đầu đời hoặc giai đoạn đầu của một mối quan hệ. Thường mang ý nghĩa về sự ngây thơ, trong sáng và có thể chưa chín chắn.

"Their early love was filled with passion and excitement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already experienced early love before she met her husband.
Cô ấy đã trải qua mối tình đầu trước khi gặp chồng mình.
Phủ định
They had not believed in early love until they saw their friends' relationship blossom.
Họ đã không tin vào tình yêu thời trẻ cho đến khi họ thấy mối quan hệ của bạn bè họ đơm hoa kết trái.
Nghi vấn
Had he known about the heartbreak that early love could bring?
Liệu anh ấy đã biết về sự đau khổ mà tình yêu thời trẻ có thể mang lại?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't experienced early love; it made me mature too quickly.
Tôi ước gì mình đã không trải qua tình yêu sớm; nó khiến tôi trưởng thành quá nhanh.
Phủ định
If only I hadn't wished for early love, maybe I would have focused more on my studies.
Giá như tôi đã không ước có tình yêu sớm, có lẽ tôi đã tập trung hơn vào việc học.
Nghi vấn
If only early love could have waited, would I have made different choices?
Giá như tình yêu sớm có thể đợi, liệu tôi có đưa ra những lựa chọn khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early love".

Sự lãng mạn hóa và thực tế

Trong văn hóa phương Tây, 'early love' (tình yêu đầu đời) thường được lãng mạn hóa trong các tác phẩm văn học, phim ảnh và âm nhạc, mô tả như một trải nghiệm thuần khiết, mãnh liệt và đầy ý nghĩa. Tuy nhiên, trên thực tế, nó cũng thường được nhìn nhận với sự thận trọng do tính chất non nớt, dễ thay đổi và có thể dẫn đến những nỗi buồn đầu đời.

Tầm quan trọng trong quá trình trưởng thành

'Early love' được xem là một phần quan trọng trong quá trình trưởng thành của mỗi người. Nó giúp thanh thiếu niên học cách yêu thương, đối mặt với cảm xúc, và hiểu về các mối quan hệ, dù kết thúc có thể là niềm vui hay nỗi đau. Những kỷ niệm về tình yêu tuổi 'sớm' này thường đọng lại rất lâu và hình thành nên con người họ sau này.