(Top Banner Ad)
first proposal
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

first proposal

UK: /fɜːst prəˈpəʊzl̩/ • US: /fɜːrst prəˈpoʊzl̩/

Nghĩa tiếng Việt

đề xuất đầu tiên gợi ý ban đầu kế hoạch sơ bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial suggestion or plan put forward for consideration or acceptance.

Vietnamese Meaning

Đề xuất, kế hoạch, hoặc gợi ý ban đầu được đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee rejected their first proposal because it was too expensive."

    "Ủy ban đã bác bỏ đề xuất đầu tiên của họ vì nó quá đắt đỏ."

  • "This is our first proposal to solve the company's financial problems."

    "Đây là đề xuất đầu tiên của chúng tôi để giải quyết các vấn đề tài chính của công ty."

  • "The government presented its first proposal for tax reform."

    "Chính phủ đã trình bày đề xuất đầu tiên của mình về cải cách thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first đầu tiên, ban đầu
Adverb firstly trước hết, đầu tiên (trong một chuỗi liệt kê)
Noun first người/vật đầu tiên; vị trí số một
Verb propose đề xuất, cầu hôn, ngỏ ý
Noun proposal đề xuất, lời cầu hôn, kế hoạch
Noun proposer người đề xuất
Adjective proposed được đề xuất, được dự kiến

Synonyms

initial suggestion (gợi ý ban đầu)opening offer (lời đề nghị mở đầu)

Antonyms

final proposal (đề xuất cuối cùng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃-
Proto-Germanic
*furistaz
Old English
fyrst
Latin
proponere
Old French
proposail
Middle English
proposail
Modern English
first proposal

Nguồn gốc của 'first proposal'

Cụm từ 'first proposal' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'first' (đầu tiên) và 'proposal' (đề xuất, lời cầu hôn). Từ 'first' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyrst', chỉ thứ tự trước nhất. Trong khi đó, 'proposal' xuất phát từ tiếng Latin 'proponere' (nghĩa là 'đặt ra, đưa ra'), qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'first proposal' mang ý nghĩa về một đề xuất, ý kiến hoặc lời mời ban đầu, mở đường cho những bước tiếp theo.

Usage Note

Cụm từ 'first proposal' nhấn mạnh rằng đây là lần đầu tiên một ý tưởng hoặc kế hoạch được đưa ra. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, như kinh doanh, chính trị, hoặc học thuật. Nó có thể ngụ ý rằng sẽ có nhiều đề xuất khác sau đó. So sánh với 'initial proposal' có nghĩa tương tự nhưng 'first' nhấn mạnh thứ tự trước nhất.

Prepositions

for of on

- 'first proposal for': Đề xuất đầu tiên cho một mục đích, dự án cụ thể. Ví dụ: 'the first proposal for a new bridge'.
- 'first proposal of': Đề xuất đầu tiên của ai đó. Ví dụ: 'the first proposal of the committee'.
- 'first proposal on': Đề xuất đầu tiên về một chủ đề. Ví dụ: 'the first proposal on climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first proposal
  • make make a first proposal
    (đưa ra đề xuất đầu tiên)
  • submit submit a first proposal
    (nộp đề xuất đầu tiên)
  • present present a first proposal
    (trình bày đề xuất đầu tiên)
  • accept accept the first proposal
    (chấp nhận đề xuất đầu tiên)
  • reject reject the first proposal
    (từ chối đề xuất đầu tiên)
  • consider consider the first proposal
    (xem xét đề xuất đầu tiên)
Adjective + first proposal
  • initial the initial first proposal
    (đề xuất ban đầu (tăng cường nghĩa 'first'))
  • tentative a tentative first proposal
    (một đề xuất đầu tiên mang tính thăm dò)
  • bold a bold first proposal
    (một đề xuất đầu tiên táo bạo)
Prepositional phrases
  • for first proposal for reforms
    (đề xuất đầu tiên cho các cải cách)
  • on first proposal on the agenda
    (đề xuất đầu tiên trong chương trình nghị sự)

Idioms

  • to make a first proposal (in negotiations)

    đưa ra lời đề nghị/đề xuất mở đầu (trong đàm phán)

    "They waited for the other party to make a first proposal before revealing their own terms."

    (Họ đợi đối tác đưa ra đề xuất đầu tiên trước khi tiết lộ các điều khoản của mình.)

  • to reject a first proposal out of hand

    từ chối thẳng thừng một đề xuất ngay từ lần đầu tiên (mà không xem xét)

    "The committee decided to reject the first proposal out of hand due to its impracticality."

    (Ủy ban quyết định từ chối thẳng thừng đề xuất đầu tiên ngay lập tức vì tính không thực tế của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first proposal

Danh từ
Lật mặt

Đề xuất, kế hoạch, hoặc gợi ý ban đầu được đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận.

"The committee rejected their first proposal because it was too expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first proposal".

Lời cầu hôn đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'first proposal' thường được hiểu là lời cầu hôn đầu tiên của một người đàn ông (hoặc phụ nữ) dành cho người yêu của mình để ngỏ ý muốn kết hôn. Đây là một sự kiện trọng đại, thường đi kèm với chiếc nhẫn đính hôn và được thực hiện trong một không gian lãng mạn, đáng nhớ. Phản ứng trước lời cầu hôn đầu tiên này có ý nghĩa quyết định đến mối quan hệ của cặp đôi.

Đề xuất kinh doanh và chính trị

Trong môi trường kinh doanh hoặc chính trị, 'first proposal' (đề xuất đầu tiên) mang ý nghĩa là một bản nháp ban đầu, một lời đề nghị khởi điểm trong quá trình đàm phán hoặc xây dựng chính sách. Nó thường là điểm xuất phát để hai bên bắt đầu trao đổi, sửa đổi và cuối cùng đi đến một thỏa thuận chung. Đề xuất đầu tiên này có thể là một chiến lược quan trọng để định hình hướng đi của các cuộc thảo luận sau đó.