first proposal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The initial suggestion or plan put forward for consideration or acceptance.
Vietnamese Meaning
Đề xuất, kế hoạch, hoặc gợi ý ban đầu được đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee rejected their first proposal because it was too expensive."
"Ủy ban đã bác bỏ đề xuất đầu tiên của họ vì nó quá đắt đỏ."
-
"This is our first proposal to solve the company's financial problems."
"Đây là đề xuất đầu tiên của chúng tôi để giải quyết các vấn đề tài chính của công ty."
-
"The government presented its first proposal for tax reform."
"Chính phủ đã trình bày đề xuất đầu tiên của mình về cải cách thuế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | first | đầu tiên, ban đầu |
| Adverb | firstly | trước hết, đầu tiên (trong một chuỗi liệt kê) |
| Noun | first | người/vật đầu tiên; vị trí số một |
| Verb | propose | đề xuất, cầu hôn, ngỏ ý |
| Noun | proposal | đề xuất, lời cầu hôn, kế hoạch |
| Noun | proposer | người đề xuất |
| Adjective | proposed | được đề xuất, được dự kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'first proposal' nhấn mạnh rằng đây là lần đầu tiên một ý tưởng hoặc kế hoạch được đưa ra. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, như kinh doanh, chính trị, hoặc học thuật. Nó có thể ngụ ý rằng sẽ có nhiều đề xuất khác sau đó. So sánh với 'initial proposal' có nghĩa tương tự nhưng 'first' nhấn mạnh thứ tự trước nhất.
Prepositions
- 'first proposal for': Đề xuất đầu tiên cho một mục đích, dự án cụ thể. Ví dụ: 'the first proposal for a new bridge'.
- 'first proposal of': Đề xuất đầu tiên của ai đó. Ví dụ: 'the first proposal of the committee'.
- 'first proposal on': Đề xuất đầu tiên về một chủ đề. Ví dụ: 'the first proposal on climate change'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a first proposal (đưa ra đề xuất đầu tiên)
-
submit submit a first proposal (nộp đề xuất đầu tiên)
-
present present a first proposal (trình bày đề xuất đầu tiên)
-
accept accept the first proposal (chấp nhận đề xuất đầu tiên)
-
reject reject the first proposal (từ chối đề xuất đầu tiên)
-
consider consider the first proposal (xem xét đề xuất đầu tiên)
-
initial the initial first proposal (đề xuất ban đầu (tăng cường nghĩa 'first'))
-
tentative a tentative first proposal (một đề xuất đầu tiên mang tính thăm dò)
-
bold a bold first proposal (một đề xuất đầu tiên táo bạo)
-
for first proposal for reforms (đề xuất đầu tiên cho các cải cách)
-
on first proposal on the agenda (đề xuất đầu tiên trong chương trình nghị sự)
Idioms
-
to make a first proposal (in negotiations)
đưa ra lời đề nghị/đề xuất mở đầu (trong đàm phán)
"They waited for the other party to make a first proposal before revealing their own terms."
(Họ đợi đối tác đưa ra đề xuất đầu tiên trước khi tiết lộ các điều khoản của mình.)
-
to reject a first proposal out of hand
từ chối thẳng thừng một đề xuất ngay từ lần đầu tiên (mà không xem xét)
"The committee decided to reject the first proposal out of hand due to its impracticality."
(Ủy ban quyết định từ chối thẳng thừng đề xuất đầu tiên ngay lập tức vì tính không thực tế của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first proposal
Danh từĐề xuất, kế hoạch, hoặc gợi ý ban đầu được đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận.
"The committee rejected their first proposal because it was too expensive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first proposal".
