fish pond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artificial pond or enclosure for holding live fish.
Vietnamese Meaning
Ao nuôi cá, một ao nhân tạo hoặc khu vực được rào kín để nuôi cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer built a new fish pond to increase his fish production."
"Người nông dân xây một ao cá mới để tăng sản lượng cá."
-
"We spent the afternoon fishing in the fish pond."
"Chúng tôi dành cả buổi chiều câu cá trong ao cá."
-
"The fish pond is full of colorful koi fish."
"Ao cá đầy những con cá koi sặc sỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fish pond' dùng để chỉ một vùng nước nhỏ, được xây dựng hoặc tận dụng để nuôi cá. Nó khác với 'lake' (hồ) hoặc 'sea' (biển) vì kích thước nhỏ hơn và mục đích sử dụng cụ thể là nuôi cá. Nó cũng khác với 'aquarium' (hồ cá) vì aquarium thường nhỏ và đặt trong nhà, còn fish pond thường lớn hơn và ở ngoài trời.
Prepositions
‘in’ được sử dụng khi nói về việc cá sống hoặc được nuôi trong ao: 'The fish are in the fish pond.' ‘near’ được sử dụng để chỉ vị trí gần ao: 'My house is near the fish pond.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large fish pond (ao cá lớn)
-
small small fish pond (ao cá nhỏ)
-
ornamental ornamental fish pond (ao cá cảnh)
-
private private fish pond (ao cá riêng)
-
build build a fish pond (xây ao cá)
-
dig dig a fish pond (đào ao cá)
-
stock stock a fish pond (thả cá vào ao, nuôi cá trong ao)
-
maintain maintain a fish pond (chăm sóc/duy trì ao cá)
-
owner fish pond owner (chủ ao cá)
-
management fish pond management (việc quản lý ao cá)
Idioms
-
build a fish pond
Xây/đào một ao cá
"They decided to build a fish pond in their backyard."
(Họ quyết định xây một ao cá trong sân sau nhà.)
-
stock a fish pond
Thả cá vào ao cá, nuôi cá trong ao cá
"We need to stock the fish pond with new carp."
(Chúng ta cần thả cá chép mới vào ao cá.)
-
maintain a fish pond
Chăm sóc/duy trì ao cá
"Maintaining a fish pond requires regular cleaning."
(Việc chăm sóc ao cá đòi hỏi phải vệ sinh thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish pond
danh từAo nuôi cá, một ao nhân tạo hoặc khu vực được rào kín để nuôi cá.
"The farmer built a new fish pond to increase his fish production."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a fish pond in their backyard. |
Họ sẽ xây một ao cá ở sân sau của họ. |
| Phủ định | She is not going to clean the fish pond this weekend. |
Cô ấy sẽ không dọn ao cá vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Are you going to buy more fish for the fish pond? |
Bạn có định mua thêm cá cho ao cá không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been cleaning the fish pond all morning. |
Họ đã dọn dẹp ao cá cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been visiting the fish pond lately because she's been busy. |
Cô ấy dạo này không đến thăm ao cá vì cô ấy bận. |
| Nghi vấn | Has the farmer been stocking the fish pond with new fish? |
Người nông dân có đang thả cá mới vào ao cá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish pond".
