(Top Banner Ad)
fish pond
A2
danh từ A2 Nông nghiệp, Nuôi trồng thủy sản

fish pond

UK: /fɪʃ pɒnd/ • US: /fɪʃ pɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

ao cá hồ nuôi cá bể cá (lớn, ngoài trời)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial pond or enclosure for holding live fish.

Vietnamese Meaning

Ao nuôi cá, một ao nhân tạo hoặc khu vực được rào kín để nuôi cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer built a new fish pond to increase his fish production."

    "Người nông dân xây một ao cá mới để tăng sản lượng cá."

  • "We spent the afternoon fishing in the fish pond."

    "Chúng tôi dành cả buổi chiều câu cá trong ao cá."

  • "The fish pond is full of colorful koi fish."

    "Ao cá đầy những con cá koi sặc sỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish câu cá, đánh bắt cá
Noun fisher người đánh cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishing việc câu cá, nghề đánh bắt cá
Adjective fishy có mùi cá, đáng ngờ (nghĩa bóng)
Noun pond ao, hồ nhỏ

Synonyms

fish pool (vũng nuôi cá)stock pond (ao dự trữ (cá))

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Nuôi trồng thủy sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fisc
Old English
pond
English
fish pond

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'fish pond' là một từ ghép trực tiếp của 'fish' (cá) và 'pond' (ao, hồ nhỏ). 'Fish' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fisc', chỉ loài động vật sống dưới nước. 'Pond' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'pond' hoặc 'pund', có nghĩa là một vùng nước nhỏ có tường bao quanh hoặc một vùng trũng chứa nước. Sự kết hợp này đơn giản mô tả một cái ao được dùng riêng cho cá.

Usage Note

Từ 'fish pond' dùng để chỉ một vùng nước nhỏ, được xây dựng hoặc tận dụng để nuôi cá. Nó khác với 'lake' (hồ) hoặc 'sea' (biển) vì kích thước nhỏ hơn và mục đích sử dụng cụ thể là nuôi cá. Nó cũng khác với 'aquarium' (hồ cá) vì aquarium thường nhỏ và đặt trong nhà, còn fish pond thường lớn hơn và ở ngoài trời.

Prepositions

in near

‘in’ được sử dụng khi nói về việc cá sống hoặc được nuôi trong ao: 'The fish are in the fish pond.' ‘near’ được sử dụng để chỉ vị trí gần ao: 'My house is near the fish pond.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish pond
  • large large fish pond
    (ao cá lớn)
  • small small fish pond
    (ao cá nhỏ)
  • ornamental ornamental fish pond
    (ao cá cảnh)
  • private private fish pond
    (ao cá riêng)
Verb + fish pond
  • build build a fish pond
    (xây ao cá)
  • dig dig a fish pond
    (đào ao cá)
  • stock stock a fish pond
    (thả cá vào ao, nuôi cá trong ao)
  • maintain maintain a fish pond
    (chăm sóc/duy trì ao cá)
fish pond + Noun
  • owner fish pond owner
    (chủ ao cá)
  • management fish pond management
    (việc quản lý ao cá)

Idioms

  • build a fish pond

    Xây/đào một ao cá

    "They decided to build a fish pond in their backyard."

    (Họ quyết định xây một ao cá trong sân sau nhà.)

  • stock a fish pond

    Thả cá vào ao cá, nuôi cá trong ao cá

    "We need to stock the fish pond with new carp."

    (Chúng ta cần thả cá chép mới vào ao cá.)

  • maintain a fish pond

    Chăm sóc/duy trì ao cá

    "Maintaining a fish pond requires regular cleaning."

    (Việc chăm sóc ao cá đòi hỏi phải vệ sinh thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish pond

danh từ
Lật mặt

Ao nuôi cá, một ao nhân tạo hoặc khu vực được rào kín để nuôi cá.

"The farmer built a new fish pond to increase his fish production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a fish pond in their backyard.
Họ sẽ xây một ao cá ở sân sau của họ.
Phủ định
She is not going to clean the fish pond this weekend.
Cô ấy sẽ không dọn ao cá vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Are you going to buy more fish for the fish pond?
Bạn có định mua thêm cá cho ao cá không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been cleaning the fish pond all morning.
Họ đã dọn dẹp ao cá cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been visiting the fish pond lately because she's been busy.
Cô ấy dạo này không đến thăm ao cá vì cô ấy bận.
Nghi vấn
Has the farmer been stocking the fish pond with new fish?
Người nông dân có đang thả cá mới vào ao cá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish pond".

Ao cá Koi trong văn hóa Nhật Bản

Tại Nhật Bản, các 'ao cá' (đặc biệt là ao cá Koi) được đánh giá cao như một phần quan trọng của khu vườn truyền thống, tượng trưng cho sự bình yên, tĩnh lặng và may mắn. Chúng thường được thiết kế tỉ mỉ và tinh xảo.

Nuôi trồng thủy sản tại gia

Trong nhiều nền văn hóa, việc tạo một 'ao cá' trong sân vườn là một cách để nuôi cá làm thực phẩm hoặc như một sở thích, góp phần vào sự tự cung tự cấp hoặc đơn giản là để tận hưởng thiên nhiên.