activity tracker
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Activity tracker'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị hoặc ứng dụng theo dõi và ghi lại các hoạt động thể chất, chẳng hạn như số bước chân đã đi, quãng đường đã di chuyển và lượng calo đã đốt cháy.
Definition (English Meaning)
A device or application that monitors and tracks physical activities, such as steps taken, distance traveled, and calories burned.
Ví dụ Thực tế với 'Activity tracker'
-
"I use my activity tracker to monitor my daily steps and sleep patterns."
"Tôi sử dụng thiết bị theo dõi hoạt động của mình để theo dõi số bước hàng ngày và thói quen ngủ."
-
"Many people use activity trackers to stay motivated to exercise."
"Nhiều người sử dụng thiết bị theo dõi hoạt động để có động lực tập thể dục."
-
"The activity tracker provides detailed reports on your physical activity levels."
"Thiết bị theo dõi hoạt động cung cấp các báo cáo chi tiết về mức độ hoạt động thể chất của bạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Activity tracker'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: activity tracker
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Activity tracker'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Activity trackers thường được sử dụng để theo dõi sức khỏe và thể lực, khuyến khích người dùng vận động nhiều hơn và đạt được mục tiêu tập luyện của mình. Chúng có thể là các thiết bị đeo tay (như đồng hồ thông minh, vòng đeo tay thể thao) hoặc ứng dụng trên điện thoại thông minh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
with: Sử dụng để chỉ tính năng hoặc chức năng của activity tracker. Ví dụ: 'The activity tracker comes with a heart rate monitor.'
on: Sử dụng để chỉ vị trí của activity tracker (thường là đeo trên người). Ví dụ: 'I wear my activity tracker on my wrist.'
for: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng activity tracker. Ví dụ: 'I use my activity tracker for tracking my steps.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Activity tracker'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was wearing her activity tracker while running in the park yesterday morning.
|
Cô ấy đã đeo activity tracker khi đang chạy bộ trong công viên sáng hôm qua. |
| Phủ định |
They weren't using their activity tracker when I saw them at the gym.
|
Họ đã không sử dụng activity tracker của họ khi tôi nhìn thấy họ ở phòng tập thể dục. |
| Nghi vấn |
Was he checking his activity tracker while he was cycling?
|
Có phải anh ấy đang kiểm tra activity tracker của mình khi đang đạp xe không? |