(Top Banner Ad)
activity tracker
B1
noun B1 Công nghệ, Sức khỏe

activity tracker

UK: /ækˈtɪv.ə.ti ˌtræk.ər/ • US: /ækˈtɪv.ə.ti ˌtræk.ər/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị theo dõi hoạt động vòng đeo tay theo dõi sức khỏe ứng dụng theo dõi hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or application that monitors and tracks physical activities, such as steps taken, distance traveled, and calories burned.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc ứng dụng theo dõi và ghi lại các hoạt động thể chất, chẳng hạn như số bước chân đã đi, quãng đường đã di chuyển và lượng calo đã đốt cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use my activity tracker to monitor my daily steps and sleep patterns."

    "Tôi sử dụng thiết bị theo dõi hoạt động của mình để theo dõi số bước hàng ngày và thói quen ngủ."

  • "Many people use activity trackers to stay motivated to exercise."

    "Nhiều người sử dụng thiết bị theo dõi hoạt động để có động lực tập thể dục."

  • "The activity tracker provides detailed reports on your physical activity levels."

    "Thiết bị theo dõi hoạt động cung cấp các báo cáo chi tiết về mức độ hoạt động thể chất của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activity hoạt động, sự năng động
Adjective active năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Adverb actively một cách tích cực, năng nổ
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun tracking sự theo dõi, việc lần dấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, act') + activus ('active')
Old French
activité + trac ('track of a horse')
Middle English
activity + tracken ('to follow a track')
Modern English
activity tracker

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'activity tracker' là một sáng tạo của thời hiện đại, ra đời cùng với công nghệ đeo tay. Nó kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời: 'activity' (hoạt động) từ tiếng Latin 'agere' (hành động), và 'tracker' (thiết bị theo dõi) từ tiếng Pháp cổ 'trac' (dấu vết). Tên gọi này mô tả một cách trực tiếp và chính xác chức năng của thiết bị: theo dõi các hoạt động thể chất của người dùng.

Usage Note

Activity trackers thường được sử dụng để theo dõi sức khỏe và thể lực, khuyến khích người dùng vận động nhiều hơn và đạt được mục tiêu tập luyện của mình. Chúng có thể là các thiết bị đeo tay (như đồng hồ thông minh, vòng đeo tay thể thao) hoặc ứng dụng trên điện thoại thông minh.

Prepositions

with on for

with: Sử dụng để chỉ tính năng hoặc chức năng của activity tracker. Ví dụ: 'The activity tracker comes with a heart rate monitor.'
on: Sử dụng để chỉ vị trí của activity tracker (thường là đeo trên người). Ví dụ: 'I wear my activity tracker on my wrist.'
for: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng activity tracker. Ví dụ: 'I use my activity tracker for tracking my steps.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + activity tracker
  • fitness activity tracker
    (thiết bị theo dõi hoạt động thể chất)
  • wearable activity tracker
    (thiết bị theo dõi hoạt động đeo được)
  • waterproof activity tracker
    (thiết bị theo dõi hoạt động chống nước)
  • smart activity tracker
    (thiết bị theo dõi hoạt động thông minh)
Verb + activity tracker
  • wear an activity tracker
    (đeo một thiết bị theo dõi hoạt động)
  • sync an activity tracker
    (đồng bộ hóa một thiết bị theo dõi hoạt động)
  • charge an activity tracker
    (sạc một thiết bị theo dõi hoạt động)
  • buy an activity tracker
    (mua một thiết bị theo dõi hoạt động)
Noun + activity tracker
  • activity tracker data
    (dữ liệu từ thiết bị theo dõi hoạt động)
  • activity tracker app
    (ứng dụng của thiết bị theo dõi hoạt động)
  • activity tracker brand
    (thương hiệu thiết bị theo dõi hoạt động)

Idioms

  • My activity tracker is nagging me.

    Thiết bị theo dõi hoạt động đang cằn nhằn tôi. (Cách nói hài hước khi thiết bị liên tục gửi thông báo nhắc nhở bạn phải vận động).

    "I've only been sitting for an hour and my activity tracker is already nagging me to get up and walk."

    (Tôi mới ngồi được một tiếng mà cái thiết bị theo dõi hoạt động đã cằn nhằn bắt tôi đứng dậy đi lại rồi.)

  • To be a slave to your activity tracker.

    Làm nô lệ cho thiết bị theo dõi hoạt động của bạn. (Mô tả việc ai đó bị ám ảnh bởi việc phải đạt được các mục tiêu do thiết bị đặt ra).

    "He runs in the rain just to meet his step goal; he's a real slave to his activity tracker."

    (Anh ấy chạy dưới mưa chỉ để đạt được mục tiêu số bước chân; đúng là nô lệ cho cái thiết bị theo dõi hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activity tracker

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc ứng dụng theo dõi và ghi lại các hoạt động thể chất, chẳng hạn như số bước chân đã đi, quãng đường đã di chuyển và lượng calo đã đốt cháy.

"I use my activity tracker to monitor my daily steps and sleep patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wearing her activity tracker while running in the park yesterday morning.
Cô ấy đã đeo activity tracker khi đang chạy bộ trong công viên sáng hôm qua.
Phủ định
They weren't using their activity tracker when I saw them at the gym.
Họ đã không sử dụng activity tracker của họ khi tôi nhìn thấy họ ở phòng tập thể dục.
Nghi vấn
Was he checking his activity tracker while he was cycling?
Có phải anh ấy đang kiểm tra activity tracker của mình khi đang đạp xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activity tracker".

Trào lưu 'Lượng hóa Bản thân' (The Quantified Self)

Thiết bị theo dõi hoạt động là một phần quan trọng của trào lưu 'Quantified Self' ở các nước phương Tây. Theo đó, mọi người sử dụng công nghệ để thu thập dữ liệu về chính bản thân họ (số bước chân, giấc ngủ, nhịp tim) với mục tiêu cải thiện sức khỏe và lối sống. Điều này thể hiện xu hướng dùng dữ liệu để tự hoàn thiện bản thân.

'Game hóa' việc tập thể dục (Gamification of Fitness)

Nhiều ứng dụng của thiết bị theo dõi hoạt động biến việc tập thể dục thành một trò chơi. Người dùng có thể nhận huy hiệu khi đạt thành tích, thi đấu với bạn bè trên bảng xếp hạng, và hoàn thành các thử thách. Điều này làm cho việc vận động trở nên thú vị và mang tính xã hội hơn, giúp nó trở nên phổ biến.