(Top Banner Ad)
fixed oil
B2
danh từ B2 Hóa học, Nông nghiệp, Thực phẩm

fixed oil

UK: /ˌfɪkst ˈɔɪl/ • US: /ˌfɪkst ˈɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu béo dầu không bay hơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-volatile, non-evaporating oil derived from plants or animals; often used in cooking, cosmetics, and lubricants.

Vietnamese Meaning

Dầu béo, dầu không bay hơi, dầu không hóa hơi có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật; thường được sử dụng trong nấu ăn, mỹ phẩm và chất bôi trơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Olive oil is a common fixed oil used in Mediterranean cooking."

    "Dầu ô liu là một loại dầu béo phổ biến được sử dụng trong nấu ăn vùng Địa Trung Hải."

  • "Soybean oil is a widely used fixed oil in the food industry."

    "Dầu đậu nành là một loại dầu béo được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm."

  • "Fixed oils are important components of many cosmetic formulations."

    "Dầu béo là thành phần quan trọng của nhiều công thức mỹ phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil Dầu, nhớt
Verb oil Tra dầu, bôi dầu
Adjective fixed Cố định, không thay đổi; không bay hơi (trong ngữ cảnh 'fixed oil')
Verb fix Sửa chữa; gắn chặt, cố định
Adjective oily Chứa dầu, nhờn, trơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fixus
English
fixed
Latin
oleum
English
oil

Nguồn Gốc Của 'Fixed Oil'

'Fixed oil' là một thuật ngữ khoa học ghép bởi hai từ: 'fixed' và 'oil'. Từ 'fixed' (cố định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fixus', nghĩa là 'được gắn chặt, không di chuyển'. Từ 'oil' (dầu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'oleum', chỉ dầu ô liu, sau này được dùng rộng rãi cho mọi loại dầu. Trong hóa học và sinh học, 'fixed oil' được dùng để chỉ các loại dầu không bay hơi (non-volatile oil) ở nhiệt độ phòng, trái ngược với tinh dầu (essential oil) có tính bay hơi. 'Fixed' ở đây ám chỉ đặc tính không dễ bay hơi khi đun nóng.

Usage Note

Thuật ngữ 'fixed oil' được sử dụng để phân biệt với 'volatile oil' (tinh dầu), loại dầu dễ bay hơi và có mùi thơm đặc trưng. Dầu béo không bay hơi ở nhiệt độ phòng và thường chứa các triglyceride. Chúng khác với dầu khoáng (mineral oil) có nguồn gốc từ dầu mỏ.

Prepositions

in as for

* **in:** Used *in* cooking.
* **as:** Used *as* a lubricant.
* **for:** Used *for* cosmetics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed oil
  • vegetable vegetable fixed oil
    (dầu thực vật không bay hơi (thường dùng để chỉ dầu thực vật nói chung))
  • pure pure fixed oil
    (dầu không bay hơi tinh khiết)
  • edible edible fixed oil
    (dầu ăn được không bay hơi (thường dùng để chỉ dầu ăn nói chung))
Verb + fixed oil
  • extract extract fixed oil
    (chiết xuất dầu không bay hơi)
  • contain contain fixed oil
    (chứa dầu không bay hơi)
Fixed oil + Noun
  • fixed oil fixed oil content
    (hàm lượng dầu không bay hơi)
  • fixed oil fixed oil production
    (sản xuất dầu không bay hơi)

Idioms

  • Fixed oil vs. essential oil

    Sự khác biệt giữa dầu không bay hơi và tinh dầu (một khái niệm so sánh quan trọng trong hóa học và dược liệu)

    "Understanding the distinction between fixed oil vs. essential oil is crucial in aromatherapy."

    (Hiểu được sự khác biệt giữa dầu không bay hơi và tinh dầu là rất quan trọng trong liệu pháp mùi hương.)

  • Cold-pressed fixed oil

    Dầu không bay hơi ép lạnh (chỉ phương pháp sản xuất dầu giữ được dưỡng chất)

    "Many gourmet culinary fixed oils are cold-pressed to preserve their flavor and nutrients."

    (Nhiều loại dầu ăn không bay hơi cao cấp được ép lạnh để giữ hương vị và chất dinh dưỡng.)

  • Fixed oil extraction

    Quá trình chiết xuất dầu không bay hơi (một thuật ngữ công nghệ)

    "The facility specializes in efficient fixed oil extraction from various plant seeds."

    (Cơ sở này chuyên về việc chiết xuất dầu không bay hơi hiệu quả từ các loại hạt thực vật khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed oil

danh từ
Lật mặt

Dầu béo, dầu không bay hơi, dầu không hóa hơi có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật; thường được sử dụng trong nấu ăn, mỹ phẩm và chất bôi trơn.

"Olive oil is a common fixed oil used in Mediterranean cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist, who studies fixed oil, understands its properties.
Nhà hóa học, người nghiên cứu dầu cố định, hiểu rõ các đặc tính của nó.
Phủ định
The experiment, which did not involve fixed oil, yielded unexpected results.
Thí nghiệm, cái mà không liên quan đến dầu cố định, đã cho ra kết quả bất ngờ.
Nghi vấn
Is this the factory where fixed oil, which is carefully processed, is produced?
Đây có phải là nhà máy nơi dầu cố định, cái mà được xử lý cẩn thận, được sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed oil".

Dầu Thực Vật: Nền Tảng Ẩm Thực Toàn Cầu

Các loại dầu không bay hơi, đặc biệt là dầu thực vật (như dầu ô liu, dầu dừa, dầu hướng dương, dầu đậu nành), là thành phần không thể thiếu trong ẩm thực trên toàn thế giới. Chúng không chỉ cung cấp năng lượng và chất béo thiết yếu mà còn đóng góp vào hương vị, kết cấu của món ăn, đồng thời mang lại lợi ích sức khỏe như vitamin E và chất béo không bão hòa.

Dầu Không Bay Hơi Trong Chăm Sóc Sắc Đẹp Và Sức Khỏe

Nhiều loại dầu không bay hơi như dầu dừa, dầu jojoba, dầu hạnh nhân, dầu argan được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da, tóc. Chúng có khả năng dưỡng ẩm sâu, làm mềm da, phục hồi tóc hư tổn và cung cấp các dưỡng chất thiết yếu, trở thành một phần quan trọng trong các liệu pháp làm đẹp tự nhiên và công nghiệp.