fixed oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A non-volatile, non-evaporating oil derived from plants or animals; often used in cooking, cosmetics, and lubricants.
Vietnamese Meaning
Dầu béo, dầu không bay hơi, dầu không hóa hơi có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật; thường được sử dụng trong nấu ăn, mỹ phẩm và chất bôi trơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Olive oil is a common fixed oil used in Mediterranean cooking."
"Dầu ô liu là một loại dầu béo phổ biến được sử dụng trong nấu ăn vùng Địa Trung Hải."
-
"Soybean oil is a widely used fixed oil in the food industry."
"Dầu đậu nành là một loại dầu béo được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm."
-
"Fixed oils are important components of many cosmetic formulations."
"Dầu béo là thành phần quan trọng của nhiều công thức mỹ phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fixed oil' được sử dụng để phân biệt với 'volatile oil' (tinh dầu), loại dầu dễ bay hơi và có mùi thơm đặc trưng. Dầu béo không bay hơi ở nhiệt độ phòng và thường chứa các triglyceride. Chúng khác với dầu khoáng (mineral oil) có nguồn gốc từ dầu mỏ.
Prepositions
* **in:** Used *in* cooking.
* **as:** Used *as* a lubricant.
* **for:** Used *for* cosmetics.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vegetable vegetable fixed oil (dầu thực vật không bay hơi (thường dùng để chỉ dầu thực vật nói chung))
-
pure pure fixed oil (dầu không bay hơi tinh khiết)
-
edible edible fixed oil (dầu ăn được không bay hơi (thường dùng để chỉ dầu ăn nói chung))
-
extract extract fixed oil (chiết xuất dầu không bay hơi)
-
contain contain fixed oil (chứa dầu không bay hơi)
-
fixed oil fixed oil content (hàm lượng dầu không bay hơi)
-
fixed oil fixed oil production (sản xuất dầu không bay hơi)
Idioms
-
Fixed oil vs. essential oil
Sự khác biệt giữa dầu không bay hơi và tinh dầu (một khái niệm so sánh quan trọng trong hóa học và dược liệu)
"Understanding the distinction between fixed oil vs. essential oil is crucial in aromatherapy."
(Hiểu được sự khác biệt giữa dầu không bay hơi và tinh dầu là rất quan trọng trong liệu pháp mùi hương.)
-
Cold-pressed fixed oil
Dầu không bay hơi ép lạnh (chỉ phương pháp sản xuất dầu giữ được dưỡng chất)
"Many gourmet culinary fixed oils are cold-pressed to preserve their flavor and nutrients."
(Nhiều loại dầu ăn không bay hơi cao cấp được ép lạnh để giữ hương vị và chất dinh dưỡng.)
-
Fixed oil extraction
Quá trình chiết xuất dầu không bay hơi (một thuật ngữ công nghệ)
"The facility specializes in efficient fixed oil extraction from various plant seeds."
(Cơ sở này chuyên về việc chiết xuất dầu không bay hơi hiệu quả từ các loại hạt thực vật khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed oil
danh từDầu béo, dầu không bay hơi, dầu không hóa hơi có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật; thường được sử dụng trong nấu ăn, mỹ phẩm và chất bôi trơn.
"Olive oil is a common fixed oil used in Mediterranean cooking."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist, who studies fixed oil, understands its properties. |
Nhà hóa học, người nghiên cứu dầu cố định, hiểu rõ các đặc tính của nó. |
| Phủ định | The experiment, which did not involve fixed oil, yielded unexpected results. |
Thí nghiệm, cái mà không liên quan đến dầu cố định, đã cho ra kết quả bất ngờ. |
| Nghi vấn | Is this the factory where fixed oil, which is carefully processed, is produced? |
Đây có phải là nhà máy nơi dầu cố định, cái mà được xử lý cẩn thận, được sản xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed oil".
