(Top Banner Ad)
fatty acids
B2
noun B2 Hóa sinh, Dinh dưỡng

fatty acids

UK: /ˌfæti ˈæsɪdz/ • US: /ˌfæti ˈæsɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

axit béo các axit béo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carboxylic acid with a long aliphatic tail (chain), which is either saturated or unsaturated.

Vietnamese Meaning

Các axit cacboxylic có đuôi (chuỗi) aliphatic dài, có thể bão hòa hoặc không bão hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Omega-3 fatty acids are essential for brain function."

    "Axit béo omega-3 rất cần thiết cho chức năng não bộ."

  • "The body can synthesize some fatty acids, but others must be obtained from the diet."

    "Cơ thể có thể tổng hợp một số axit béo, nhưng những axit béo khác phải được lấy từ chế độ ăn uống."

  • "Fatty acids are important building blocks of cell membranes."

    "Axit béo là những khối xây dựng quan trọng của màng tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fat béo, mập
Verb fatten vỗ béo, làm béo
Noun fattiness tình trạng béo, độ béo
Adjective fatty chứa chất béo, có tính béo
Noun acid axit
Adjective acidic có tính axit
Noun acidity độ axit, tính axit
Verb acidify axit hóa

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peH₂-
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fǣtt
Middle English
fat
Latin
acidus
Old French
acide
English
fatty
English (Modern scientific coinage)
fatty acids

Nguồn gốc 'Axit béo'

Cụm từ 'fatty acids' (axit béo) không phải là một từ cổ mà là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19. Các nhà hóa học đã ghép từ 'fat' (chất béo) và 'acid' (axit) lại với nhau để mô tả một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng được tìm thấy trong chất béo tự nhiên. Chúng được gọi là 'axit' vì có nhóm carboxyl đặc trưng của axit, và 'béo' vì chúng là thành phần cơ bản của chất béo trong sinh vật, có vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học.

Usage Note

Fatty acids là thành phần cấu tạo chính của chất béo trong cơ thể và thực phẩm. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm cung cấp năng lượng, cấu tạo màng tế bào, và tổng hợp hormone. Sự khác biệt giữa các loại fatty acids nằm ở chiều dài chuỗi carbon và số lượng liên kết đôi (độ bão hòa). Ví dụ, saturated fatty acids (axit béo no) không có liên kết đôi, trong khi unsaturated fatty acids (axit béo không no) có một hoặc nhiều liên kết đôi.

Prepositions

in of with

* in: Chỉ vị trí, ví dụ: 'Fatty acids are abundant *in* olive oil.' (Axit béo có nhiều trong dầu ô liu.)
* of: Chỉ thành phần, ví dụ: 'The composition *of* fatty acids varies among different oils.' (Thành phần axit béo khác nhau giữa các loại dầu khác nhau.)
* with: Chỉ sự bổ sung, ví dụ: 'A diet *with* adequate fatty acids is essential for health.' (Một chế độ ăn uống đầy đủ axit béo là rất cần thiết cho sức khỏe.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatty acids
  • essential essential fatty acids
    (axit béo thiết yếu (cơ thể không tự tổng hợp được))
  • omega-3 omega-3 fatty acids
    (axit béo omega-3)
  • omega-6 omega-6 fatty acids
    (axit béo omega-6)
  • saturated saturated fatty acids
    (axit béo bão hòa)
  • unsaturated unsaturated fatty acids
    (axit béo không bão hòa)
  • monounsaturated monounsaturated fatty acids
    (axit béo không bão hòa đơn)
  • polyunsaturated polyunsaturated fatty acids
    (axit béo không bão hòa đa)
  • free free fatty acids
    (axit béo tự do)
  • long-chain long-chain fatty acids
    (axit béo chuỗi dài)
  • short-chain short-chain fatty acids
    (axit béo chuỗi ngắn)
Verb + fatty acids
  • contain contain fatty acids
    (chứa axit béo)
  • provide provide fatty acids
    (cung cấp axit béo)
  • metabolize metabolize fatty acids
    (chuyển hóa axit béo)
  • break down break down fatty acids
    (phân giải axit béo)

Idioms

  • essential fatty acids

    Axit béo thiết yếu; những axit béo mà cơ thể không thể tự tổng hợp được và phải được cung cấp qua chế độ ăn uống để duy trì sức khỏe.

    "Omega-3 and omega-6 are types of essential fatty acids."

    (Omega-3 và omega-6 là các loại axit béo thiết yếu.)

  • omega-3 fatty acids

    Axit béo omega-3; một loại axit béo không bão hòa đa quan trọng cho sức khỏe tim mạch, não bộ và giảm viêm.

    "Fish oil is a good source of omega-3 fatty acids."

    (Dầu cá là một nguồn axit béo omega-3 tốt.)

  • saturated fatty acids

    Axit béo bão hòa; một loại chất béo thường có trong mỡ động vật và dầu dừa, tiêu thụ quá mức có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch.

    "Reducing intake of saturated fatty acids can improve heart health."

    (Giảm lượng axit béo bão hòa có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatty acids

noun
Lật mặt

Các axit cacboxylic có đuôi (chuỗi) aliphatic dài, có thể bão hòa hoặc không bão hòa.

"Omega-3 fatty acids are essential for brain function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fatty acids are essential for the body, aren't they?
Các axit béo rất cần thiết cho cơ thể, phải không?
Phủ định
Fatty acids aren't all bad for you, are they?
Không phải tất cả các axit béo đều có hại cho bạn, phải không?
Nghi vấn
Fatty acids are found in avocados, aren't they?
Axit béo được tìm thấy trong quả bơ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatty acids".

Sự thay đổi nhận thức về chất béo trong chế độ ăn uống

Trong nhiều thập kỷ, chất béo nói chung thường bị xem là có hại cho sức khỏe. Tuy nhiên, nhận thức này đã thay đổi đáng kể trong văn hóa phương Tây. Ngày nay, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'chất béo tốt' (như axit béo không bão hòa đơn và đa, đặc biệt là omega-3) và 'chất béo xấu' (như chất béo chuyển hóa và lượng lớn chất béo bão hòa). Sự thay đổi này đã dẫn đến việc người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm giàu axit béo có lợi và các nhà sản xuất thực phẩm quảng bá lợi ích sức khỏe của chúng.

Vai trò của Omega-3 đối với sức khỏe hiện đại

Axit béo omega-3, đặc biệt là EPA và DHA, đã trở thành một tâm điểm trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và dinh dưỡng hiện đại. Chúng được biết đến với vai trò hỗ trợ chức năng não, sức khỏe tim mạch và giảm viêm. Điều này đã thúc đẩy sự phổ biến của các loại thực phẩm bổ sung dầu cá, hạt chia, hạt lanh và các loại thực phẩm khác giàu omega-3, trở thành một phần quan trọng trong chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh của nhiều người.