(Top Banner Ad)
fixed working hours
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

fixed working hours

UK: /fɪkst ˈwɜːkɪŋ ˈaʊəz/ • US: /fɪkst ˈwɜːrkɪŋ ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian làm việc cố định giờ làm việc cố định lịch làm việc cố định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set schedule of work hours that remains the same.

Vietnamese Meaning

Thời gian làm việc cố định, là một lịch trình làm việc được thiết lập sẵn và không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies offer fixed working hours to provide employees with a stable work-life balance."

    "Nhiều công ty cung cấp thời gian làm việc cố định để mang đến cho nhân viên sự cân bằng ổn định giữa công việc và cuộc sống."

  • "The job requires fixed working hours from 9am to 5pm."

    "Công việc này yêu cầu thời gian làm việc cố định từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

  • "She prefers fixed working hours because it helps her plan her personal life."

    "Cô ấy thích thời gian làm việc cố định vì nó giúp cô ấy lên kế hoạch cho cuộc sống cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, cố định
Adjective fixed đã được cố định, không thay đổi
Noun fixation sự cố định, sự ám ảnh
Verb work làm việc
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Adjective working đang làm việc, có hiệu quả
Noun hour giờ
Adjective/Adverb hourly hàng giờ, mỗi giờ

Synonyms

set hours (giờ làm việc cố định)regular hours (giờ làm việc thông thường)

Antonyms

flexible working hours (giờ làm việc linh hoạt)shift work (làm việc theo ca)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th C)
set hours of labour
English (19th C)
regular working hours
English (20th C - Present)
fixed working hours

Nguồn gốc của 'giờ làm việc cố định'

Cụm từ 'fixed working hours' là một sự kết hợp mô tả về thời gian làm việc. 'Fixed' (cố định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'figere' (gắn chặt, làm cho vững chắc), thể hiện tính ổn định, không thay đổi. 'Working' (làm việc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' (công việc). 'Hours' (giờ) đến từ tiếng Hy Lạp 'hora' (mùa, thời điểm trong ngày). Khi ghép lại, chúng mô tả một khoảng thời gian làm việc đã được quy định rõ ràng và không linh hoạt, một khái niệm trở nên cốt yếu trong kỷ nguyên công nghiệp để tổ chức sản xuất và quản lý nhân sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lịch làm việc mà nhân viên phải tuân theo hàng ngày hoặc hàng tuần. Nó nhấn mạnh tính nhất quán và ổn định của giờ làm việc, trái ngược với giờ làm việc linh hoạt hoặc thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed working hours
  • strict strict fixed working hours
    (giờ làm việc cố định nghiêm ngặt)
  • standard standard fixed working hours
    (giờ làm việc cố định tiêu chuẩn)
  • long long fixed working hours
    (giờ làm việc cố định kéo dài)
  • agreed agreed fixed working hours
    (giờ làm việc cố định đã được thỏa thuận)
Verb + fixed working hours
  • have have fixed working hours
    (có giờ làm việc cố định)
  • set set fixed working hours
    (quy định/thiết lập giờ làm việc cố định)
  • maintain maintain fixed working hours
    (duy trì giờ làm việc cố định)
  • offer offer fixed working hours
    (đưa ra giờ làm việc cố định)
  • work work fixed working hours
    (làm việc theo giờ cố định)

Idioms

  • adhere to fixed working hours

    tuân thủ giờ làm việc cố định

    "Employees are expected to adhere to fixed working hours."

    (Nhân viên được yêu cầu phải tuân thủ giờ làm việc cố định.)

  • depart from fixed working hours

    lệch khỏi/không tuân thủ giờ làm việc cố định

    "Some roles allow staff to depart from fixed working hours."

    (Một số vị trí cho phép nhân viên lệch khỏi giờ làm việc cố định.)

  • flexible vs. fixed working hours

    giờ làm việc linh hoạt so với giờ làm việc cố định

    "Many companies are debating flexible vs. fixed working hours."

    (Nhiều công ty đang tranh luận về giờ làm việc linh hoạt so với giờ làm việc cố định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed working hours

Danh từ
Lật mặt

Thời gian làm việc cố định, là một lịch trình làm việc được thiết lập sẵn và không thay đổi.

"Many companies offer fixed working hours to provide employees with a stable work-life balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had fixed working hours.
Cô ấy nói rằng cô ấy có giờ làm việc cố định.
Phủ định
He told me that he didn't have fixed working hours.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có giờ làm việc cố định.
Nghi vấn
She asked if I had fixed working hours.
Cô ấy hỏi liệu tôi có giờ làm việc cố định không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement fixed working hours next year.
Công ty sẽ áp dụng giờ làm việc cố định vào năm tới.
Phủ định
I am not going to accept a job with fixed working hours.
Tôi sẽ không chấp nhận một công việc có giờ làm việc cố định.
Nghi vấn
Will they consider offering fixed working hours for new employees?
Liệu họ có cân nhắc cung cấp giờ làm việc cố định cho nhân viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed working hours".

Lịch sử của ngày làm việc 8 tiếng

Khái niệm 'giờ làm việc cố định', đặc biệt là ngày làm việc 8 tiếng (thường từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều), đã trở nên phổ biến rộng rãi từ cuộc Cách mạng Công nghiệp. Trước đó, thời gian làm việc thường rất dài và không có cấu trúc cụ thể. Các phong trào lao động trong thế kỷ 19 đã đấu tranh quyết liệt để thiết lập ngày làm việc 8 giờ với khẩu hiệu '8 giờ làm việc, 8 giờ giải trí, 8 giờ nghỉ ngơi', nhằm cải thiện đáng kể điều kiện sống và làm việc của công nhân.

Cân bằng cuộc sống và công việc

Giờ làm việc cố định có tác động sâu sắc đến 'cân bằng cuộc sống và công việc'. Mặc dù chúng mang lại sự ổn định, dễ dự đoán và cấu trúc rõ ràng cho một ngày làm việc, nhưng chúng cũng có thể hạn chế sự linh hoạt cá nhân và gây khó khăn trong việc sắp xếp các vấn đề cá nhân hoặc gia đình. Trong bối cảnh hiện đại, xu hướng làm việc linh hoạt (flexible working) ngày càng được ưa chuộng như một giải pháp để tối ưu hóa sự cân bằng này, đối lập với mô hình giờ làm việc cố định truyền thống.