(Top Banner Ad)
fizzy water
A2
Danh từ A2 Đồ uống

fizzy water

UK: /ˈfɪzi ˈwɔːtə(r)/ • US: /ˈfɪzi ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước có ga nước sô-đa nước khoáng có ga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that contains bubbles of gas, typically carbon dioxide; carbonated water.

Vietnamese Meaning

Nước có chứa bọt khí, thường là khí cacbonic; nước có ga.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a glass of fizzy water with lemon."

    "Cô ấy gọi một cốc nước có ga với chanh."

  • "I prefer fizzy water to sugary drinks."

    "Tôi thích nước có ga hơn các loại đồ uống có đường."

  • "Is this fizzy water or still water?"

    "Đây là nước có ga hay nước lọc vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fizz sự sủi bọt, tiếng xì hơi (của đồ uống có ga)
Verb fizz sủi bọt, xì hơi (phát ra tiếng)
Adjective fizzy có ga, sủi bọt
Noun soda water nước soda, nước khoáng có ga (thường dùng để pha chế)
Adjective sparkling sủi tăm, có ga (thường dùng cho nước uống)
Adjective carbonated được cacbon hóa, có ga nhân tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

tonic water (nước tonic (nước có quinine và ga))club soda (soda club (nước có ga và khoáng chất))

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Middle English
water
English
water
Onomatopoeic
fizz (late 17th century)
English
fizzy (fizz + -y)
English
fizzy water (compound word)

Sự Lịch Sử của 'Fizz'

Từ 'fizz' (sủi bọt, xì hơi) xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, được cho là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của chất lỏng có ga. Hãy tưởng tượng tiếng nước ngọt mở nắp hoặc sủi bọt trong ly – đó chính là 'fizz'!

Nguồn Gốc Của 'Water'

Ngược lại, 'water' (nước) là một từ có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *wedōr, mang ý nghĩa 'ướt' hoặc 'nước'. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi qua các thời kỳ ngôn ngữ như Proto-Germanic, Old English, Middle English trước khi trở thành 'water' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'fizzy water' được sử dụng phổ biến ở Anh, Úc và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, người ta thường dùng 'sparkling water' hoặc 'carbonated water'. 'Soda water' thường mang ý chỉ nước có ga đã thêm hương vị hoặc chất tạo ngọt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fizzy water
  • cold cold fizzy water
    (nước có ga lạnh)
  • chilled chilled fizzy water
    (nước có ga ướp lạnh)
  • bottled bottled fizzy water
    (nước có ga đóng chai)
  • still or still or fizzy water
    (nước lọc hay nước có ga)
Verb + fizzy water
  • drink drink fizzy water
    (uống nước có ga)
  • order order fizzy water
    (gọi nước có ga)
  • pour pour fizzy water
    (rót nước có ga)
  • add add fizzy water (to a drink)
    (thêm nước có ga (vào đồ uống))
Noun + fizzy water
  • a glass of a glass of fizzy water
    (một ly nước có ga)
  • a bottle of a bottle of fizzy water
    (một chai nước có ga)
  • a can of a can of fizzy water
    (một lon nước có ga)

Idioms

  • still or fizzy?

    Bạn muốn nước lọc hay nước có ga?

    "The waiter asked, 'Still or fizzy?' when taking our drink order."

    (Người phục vụ hỏi, 'Nước lọc hay nước có ga?' khi nhận yêu cầu đồ uống của chúng tôi.)

  • fizzy water with a slice of lemon

    nước có ga với một lát chanh

    "I always order fizzy water with a slice of lemon; it's so refreshing."

    (Tôi luôn gọi nước có ga với một lát chanh; nó rất sảng khoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fizzy water

Danh từ
Lật mặt

Nước có chứa bọt khí, thường là khí cacbonic; nước có ga.

"She ordered a glass of fizzy water with lemon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fizzy water".

Sự Ưa Chuộng Khác Biệt

Nước có ga (fizzy water) đặc biệt phổ biến ở châu Âu và một số vùng ở châu Á hơn là ở Bắc Mỹ. Ở châu Âu, việc gọi 'nước' trong nhà hàng thường ngụ ý là nước có ga, trừ khi bạn chỉ định 'nước lọc' (still water). Điều này khác biệt so với Mỹ, nơi 'nước' thường mặc định là nước lọc.

Lợi Ích Sức Khỏe và Công Dụng

Nhiều người tin rằng nước có ga giúp tiêu hóa tốt hơn sau bữa ăn hoặc có thể làm dịu cảm giác khó chịu ở dạ dày. Nó cũng được coi là một lựa chọn lành mạnh thay thế cho các loại đồ uống có đường, giúp cung cấp đủ nước cho cơ thể mà không nạp thêm calo.