fizzy water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nước có chứa bọt khí, thường là khí cacbonic; nước có ga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a glass of fizzy water with lemon."
"Cô ấy gọi một cốc nước có ga với chanh."
-
"I prefer fizzy water to sugary drinks."
"Tôi thích nước có ga hơn các loại đồ uống có đường."
-
"Is this fizzy water or still water?"
"Đây là nước có ga hay nước lọc vậy?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fizz | sự sủi bọt, tiếng xì hơi (của đồ uống có ga) |
| Verb | fizz | sủi bọt, xì hơi (phát ra tiếng) |
| Adjective | fizzy | có ga, sủi bọt |
| Noun | soda water | nước soda, nước khoáng có ga (thường dùng để pha chế) |
| Adjective | sparkling | sủi tăm, có ga (thường dùng cho nước uống) |
| Adjective | carbonated | được cacbon hóa, có ga nhân tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fizzy water' được sử dụng phổ biến ở Anh, Úc và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, người ta thường dùng 'sparkling water' hoặc 'carbonated water'. 'Soda water' thường mang ý chỉ nước có ga đã thêm hương vị hoặc chất tạo ngọt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold fizzy water (nước có ga lạnh)
-
chilled chilled fizzy water (nước có ga ướp lạnh)
-
bottled bottled fizzy water (nước có ga đóng chai)
-
still or still or fizzy water (nước lọc hay nước có ga)
-
drink drink fizzy water (uống nước có ga)
-
order order fizzy water (gọi nước có ga)
-
pour pour fizzy water (rót nước có ga)
-
add add fizzy water (to a drink) (thêm nước có ga (vào đồ uống))
-
a glass of a glass of fizzy water (một ly nước có ga)
-
a bottle of a bottle of fizzy water (một chai nước có ga)
-
a can of a can of fizzy water (một lon nước có ga)
Idioms
-
still or fizzy?
Bạn muốn nước lọc hay nước có ga?
"The waiter asked, 'Still or fizzy?' when taking our drink order."
(Người phục vụ hỏi, 'Nước lọc hay nước có ga?' khi nhận yêu cầu đồ uống của chúng tôi.)
-
fizzy water with a slice of lemon
nước có ga với một lát chanh
"I always order fizzy water with a slice of lemon; it's so refreshing."
(Tôi luôn gọi nước có ga với một lát chanh; nó rất sảng khoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fizzy water
Danh từNước có chứa bọt khí, thường là khí cacbonic; nước có ga.
"She ordered a glass of fizzy water with lemon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fizzy water".
