flabbiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being flabby, lacking firmness or tone, especially in the muscles or flesh.
Vietnamese Meaning
Tình trạng mềm nhão, thiếu săn chắc hoặc trương lực, đặc biệt là ở cơ bắp hoặc thịt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular exercise can help reduce flabbiness."
"Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm tình trạng cơ thể mềm nhão."
-
"She was concerned about the flabbiness of her arms."
"Cô ấy lo lắng về sự mềm nhão của cánh tay mình."
-
"The flabbiness in his writing suggested a lack of discipline."
"Sự thiếu mạch lạc trong văn phong của anh ta cho thấy sự thiếu kỷ luật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flab | mỡ thừa, thịt nhão |
| Adjective | flabby | mềm nhão, chảy xệ, thiếu săn chắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flabbiness' thường được dùng để chỉ tình trạng cơ thể bị thừa cân, thiếu vận động, dẫn đến cơ bắp mất đi độ săn chắc và trở nên mềm nhão. Nó có thể liên quan đến cả thể chất và tinh thần (sự thiếu quyết đoán, ý chí yếu đuối). Phân biệt với 'softness' (sự mềm mại), 'looseness' (sự lỏng lẻo) vì 'flabbiness' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sức khỏe và hình thể.
Prepositions
'- Flabbiness of [body part]': Chỉ rõ bộ phận cơ thể bị mềm nhão. Ví dụ: flabbiness of the stomach (vòng bụng chảy xệ). '- Flabbiness in [area]': Chỉ sự thiếu săn chắc ở một khu vực cụ thể, có thể mang nghĩa trừu tượng hơn. Ví dụ: flabbiness in his thinking (tư duy thiếu sắc bén).
Collocations (Từ đi kèm)
-
abdominal abdominal flabbiness (tình trạng mềm nhão ở vùng bụng)
-
muscular muscular flabbiness (sự mềm nhão của cơ bắp)
-
general general flabbiness (tình trạng mềm nhão chung (toàn thân))
-
combat combat flabbiness (chống lại tình trạng mềm nhão)
-
reduce reduce flabbiness (giảm sự mềm nhão)
-
eliminate eliminate flabbiness (loại bỏ sự mềm nhão)
Idioms
-
combat/fight flabbiness
Chống lại, đấu tranh với tình trạng cơ thể mềm nhão (do thiếu vận động hoặc chế độ ăn uống)
"Many people exercise regularly to combat flabbiness and improve their physique."
(Nhiều người tập thể dục đều đặn để chống lại tình trạng mềm nhão và cải thiện vóc dáng.)
-
the flabbiness of the economy/system
Sự yếu kém, thiếu sức sống hoặc kém hiệu quả của một hệ thống, nền kinh tế (nghĩa bóng)
"Critics pointed to the flabbiness of the economy as a major concern for the government."
(Các nhà phê bình đã chỉ ra sự yếu kém của nền kinh tế là một mối lo ngại lớn cho chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flabbiness
Danh từTình trạng mềm nhão, thiếu săn chắc hoặc trương lực, đặc biệt là ở cơ bắp hoặc thịt.
"Regular exercise can help reduce flabbiness."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He found flabbiness more repulsive than cellulite. |
Anh ấy thấy sự nhão nhão còn ghê tởm hơn cả cellulite. |
| Phủ định | Rarely had she seen such flabby arms as those belonging to the bodybuilder. |
Hiếm khi cô ấy thấy cánh tay nhão nhão như của người tập thể hình. |
| Nghi vấn | Should you neglect your workout routine, flabbiness may result. |
Nếu bạn xao nhãng lịch tập luyện của mình, sự nhão nhão có thể xảy ra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flabbiness".
