(Top Banner Ad)
flabbiness
B2
Danh từ B2 Sức khỏe & Thể chất

flabbiness

UK: /ˈflæb.i.nəs/ • US: /ˈflæb.i.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mềm nhão tình trạng chảy xệ sự nhão nhẹt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being flabby, lacking firmness or tone, especially in the muscles or flesh.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mềm nhão, thiếu săn chắc hoặc trương lực, đặc biệt là ở cơ bắp hoặc thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise can help reduce flabbiness."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm tình trạng cơ thể mềm nhão."

  • "She was concerned about the flabbiness of her arms."

    "Cô ấy lo lắng về sự mềm nhão của cánh tay mình."

  • "The flabbiness in his writing suggested a lack of discipline."

    "Sự thiếu mạch lạc trong văn phong của anh ta cho thấy sự thiếu kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flab mỡ thừa, thịt nhão
Adjective flabby mềm nhão, chảy xệ, thiếu săn chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

English
flab
English
flabby
English
flabbiness

Nguồn gốc của 'Flabbiness'

Từ "flabbiness" bắt nguồn từ tính từ "flabby" (mềm nhão, chảy xệ), và "flabby" lại được hình thành từ danh từ "flab" (mỡ thừa, thịt mềm). "Flab" xuất hiện vào giữa thế kỷ 17, mô tả phần thịt mềm, lỏng lẻo trên cơ thể. Từ này có thể được tạo ra dựa trên âm thanh mô phỏng hoặc có liên hệ với từ "flap" (vật phất phơ, mềm rũ).

Usage Note

Từ 'flabbiness' thường được dùng để chỉ tình trạng cơ thể bị thừa cân, thiếu vận động, dẫn đến cơ bắp mất đi độ săn chắc và trở nên mềm nhão. Nó có thể liên quan đến cả thể chất và tinh thần (sự thiếu quyết đoán, ý chí yếu đuối). Phân biệt với 'softness' (sự mềm mại), 'looseness' (sự lỏng lẻo) vì 'flabbiness' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sức khỏe và hình thể.

Prepositions

of in

'- Flabbiness of [body part]': Chỉ rõ bộ phận cơ thể bị mềm nhão. Ví dụ: flabbiness of the stomach (vòng bụng chảy xệ). '- Flabbiness in [area]': Chỉ sự thiếu săn chắc ở một khu vực cụ thể, có thể mang nghĩa trừu tượng hơn. Ví dụ: flabbiness in his thinking (tư duy thiếu sắc bén).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flabbiness
  • abdominal abdominal flabbiness
    (tình trạng mềm nhão ở vùng bụng)
  • muscular muscular flabbiness
    (sự mềm nhão của cơ bắp)
  • general general flabbiness
    (tình trạng mềm nhão chung (toàn thân))
Verb + flabbiness
  • combat combat flabbiness
    (chống lại tình trạng mềm nhão)
  • reduce reduce flabbiness
    (giảm sự mềm nhão)
  • eliminate eliminate flabbiness
    (loại bỏ sự mềm nhão)

Idioms

  • combat/fight flabbiness

    Chống lại, đấu tranh với tình trạng cơ thể mềm nhão (do thiếu vận động hoặc chế độ ăn uống)

    "Many people exercise regularly to combat flabbiness and improve their physique."

    (Nhiều người tập thể dục đều đặn để chống lại tình trạng mềm nhão và cải thiện vóc dáng.)

  • the flabbiness of the economy/system

    Sự yếu kém, thiếu sức sống hoặc kém hiệu quả của một hệ thống, nền kinh tế (nghĩa bóng)

    "Critics pointed to the flabbiness of the economy as a major concern for the government."

    (Các nhà phê bình đã chỉ ra sự yếu kém của nền kinh tế là một mối lo ngại lớn cho chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flabbiness

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mềm nhão, thiếu săn chắc hoặc trương lực, đặc biệt là ở cơ bắp hoặc thịt.

"Regular exercise can help reduce flabbiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found flabbiness more repulsive than cellulite.
Anh ấy thấy sự nhão nhão còn ghê tởm hơn cả cellulite.
Phủ định
Rarely had she seen such flabby arms as those belonging to the bodybuilder.
Hiếm khi cô ấy thấy cánh tay nhão nhão như của người tập thể hình.
Nghi vấn
Should you neglect your workout routine, flabbiness may result.
Nếu bạn xao nhãng lịch tập luyện của mình, sự nhão nhão có thể xảy ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flabbiness".

Chuẩn mực hình thể và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, "flabbiness" (sự mềm nhão, chảy xệ của cơ thể) thường được nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với lối sống ít vận động, chế độ ăn uống không lành mạnh và sức khỏe kém. Ngược lại, một cơ thể săn chắc, khỏe mạnh được xem là lý tưởng, phản ánh sự kỷ luật và chăm sóc bản thân.

Ý nghĩa ẩn dụ trong ngôn ngữ

Ngoài ý nghĩa về thể chất, "flabbiness" còn được dùng ẩn dụ để chỉ sự yếu kém, thiếu sức sống, hoặc không chặt chẽ của một thứ gì đó. Ví dụ, "flabby prose" có nghĩa là văn xuôi lỏng lẻo, không chặt chẽ, hay "flabby argument" chỉ một lập luận yếu ớt, dễ bị bác bỏ.