(Top Banner Ad)
flat plane
B1
Tính từ + Danh từ B1 Toán học, Vật lý, Thiết kế

flat plane

UK: /ˈflæt pleɪn/ • US: /ˈflæt pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mặt phẳng mặt phẳng lì bề mặt phẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plane (in geometry) that has no curvature or irregularities. 'Flat' describes the state of the plane.

Vietnamese Meaning

Một mặt phẳng (trong hình học) không có độ cong hoặc bất kỳ sự lồi lõm nào. 'Flat' mô tả trạng thái của mặt phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The architect ensured the surface was a flat plane before laying the tiles."

    "Kiến trúc sư đảm bảo rằng bề mặt là một mặt phẳng trước khi lát gạch."

  • "The laser beam traveled across the perfectly flat plane."

    "Tia laser di chuyển trên mặt phẳng hoàn toàn bằng phẳng."

  • "In computer graphics, rendering a flat plane is a basic operation."

    "Trong đồ họa máy tính, việc dựng một mặt phẳng là một thao tác cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat bằng phẳng, dẹt
Verb flatten làm phẳng, làm dẹt
Noun flatness độ phẳng, tính chất bằng phẳng
Noun plane mặt phẳng, máy bay
Adjective planar thuộc mặt phẳng, phẳng
Noun planarity tính chất phẳng, sự nằm trên một mặt phẳng

Synonyms

level surface (bề mặt bằng phẳng)even plane (mặt phẳng đều)

Antonyms

curved plane (mặt phẳng cong)uneven surface (bề mặt không bằng phẳng)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flataz
Old Norse
flatr
Old English
flett
Late Old English
flat
Latin
planus
Old French
plan
Middle English
flat plane

Nguồn gốc của 'flat plane'

Cụm từ 'flat plane' được ghép từ hai từ có lịch sử riêng biệt nhưng đều mang ý nghĩa 'bề mặt phẳng'. Từ 'flat' có nguồn gốc từ tiếng German cổ và Bắc Âu cổ, nghĩa là 'bằng phẳng, nhẵn'. Từ 'plane' lại xuất phát từ tiếng Latin 'planus', cũng có nghĩa là 'phẳng, bằng'. Khi kết hợp lại, 'flat plane' nhấn mạnh một cách rõ ràng và chính xác khái niệm về một mặt phẳng hoàn toàn không có độ lồi lõm hay gồ ghề, thường được dùng trong toán học, vật lý hoặc các lĩnh vực kỹ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các lĩnh vực toán học, vật lý, thiết kế kỹ thuật và đôi khi trong ngữ cảnh trừu tượng để mô tả một tình huống đơn giản, không phức tạp. Sự khác biệt giữa 'flat plane' và 'plane' có thể nằm ở việc nhấn mạnh tính chất phẳng lì của mặt phẳng, đặc biệt khi cần phân biệt với các mặt cong hoặc bề mặt gồ ghề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flat plane
  • perfectly perfectly flat plane
    (mặt phẳng hoàn hảo)
  • smooth smooth flat plane
    (mặt phẳng nhẵn mịn)
  • horizontal horizontal flat plane
    (mặt phẳng nằm ngang)
  • vertical vertical flat plane
    (mặt phẳng thẳng đứng)
  • inclined inclined flat plane
    (mặt phẳng nghiêng)
Verb + flat plane
  • lie on lie on a flat plane
    (nằm trên một mặt phẳng)
  • move across move across a flat plane
    (di chuyển trên một mặt phẳng)
  • project onto project onto a flat plane
    (chiếu lên một mặt phẳng)
  • intersect a intersect a flat plane
    (cắt một mặt phẳng)
Noun + flat plane
  • surface of surface of a flat plane
    (bề mặt của một mặt phẳng)
  • intersection of intersection of flat planes
    (giao điểm của các mặt phẳng)

Idioms

  • a flat plane of existence

    một mặt phẳng tồn tại (thường ám chỉ một thế giới hai chiều, hoặc một trạng thái đơn giản, thiếu chiều sâu)

    "Some philosophical theories imagine beings living in a flat plane of existence, unaware of a third dimension."

    (Một số lý thuyết triết học tưởng tượng những sinh vật sống trong một mặt phẳng tồn tại, không hề hay biết về chiều thứ ba.)

  • view something on a flat plane

    nhìn nhận điều gì đó một cách nông cạn, thiếu chiều sâu hoặc từ một góc nhìn hạn chế

    "If you only view the problem on a flat plane, you'll miss the underlying complexities."

    (Nếu bạn chỉ nhìn nhận vấn đề trên một mặt phẳng đơn thuần, bạn sẽ bỏ lỡ những sự phức tạp tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat plane

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mặt phẳng (trong hình học) không có độ cong hoặc bất kỳ sự lồi lõm nào. 'Flat' mô tả trạng thái của mặt phẳng.

"The architect ensured the surface was a flat plane before laying the tiles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat plane".

Thuyết Trái Đất Phẳng

Trong lịch sử, đã từng có niềm tin rộng rãi rằng Trái Đất là một 'mặt phẳng' (flat plane) chứ không phải hình cầu. Thuyết Trái Đất phẳng này đã bị bác bỏ bởi khoa học và những chuyến thám hiểm vĩ đại, nhưng nó vẫn là một phần thú vị trong lịch sử tư tưởng con người, thể hiện sự thay đổi trong cách chúng ta hiểu về thế giới.

Vai trò trong Nghệ thuật và Thiết kế

Khái niệm 'mặt phẳng' (flat plane) là nền tảng trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế. Trong hội họa, việc tạo ra ảo ảnh về chiều sâu trên một mặt phẳng 2D là một kỹ thuật cơ bản. Các trường phái như Lập thể (Cubism) lại phá vỡ các vật thể thành nhiều mặt phẳng phẳng để thể hiện nhiều góc nhìn cùng lúc. Trong kiến trúc và kỹ thuật, sự hiểu biết về các mặt phẳng phẳng là cực kỳ quan trọng để xây dựng các cấu trúc ổn định và cân đối.