flat surface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bề mặt phẳng, nhẵn, không có đường cong, gồ ghề hoặc chỗ lồi lõm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carpenter needed a flat surface to work on the wood."
"Người thợ mộc cần một bề mặt phẳng để làm việc trên gỗ."
-
"The painting was placed on a flat surface to dry."
"Bức tranh được đặt trên một bề mặt phẳng để khô."
-
"The car needs a flat surface to be lifted safely."
"Chiếc xe cần một bề mặt phẳng để được nâng lên một cách an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bề mặt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ xây dựng đến hình học. Tính từ 'flat' nhấn mạnh sự bằng phẳng, còn 'surface' chỉ bề mặt bên ngoài của một vật thể. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa: 'level surface' (bề mặt ngang bằng) có thể ám chỉ sự ngang bằng so với mặt đất, trong khi 'smooth surface' (bề mặt nhẵn) tập trung vào độ mịn màng.
Prepositions
Khi nói về một vật gì đó nằm trên bề mặt phẳng, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The book is on the flat surface'. Khi nói về việc di chuyển hoặc trải rộng trên một bề mặt phẳng, ta dùng 'across'. Ví dụ: 'The light spread across the flat surface.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth flat surface (bề mặt phẳng nhẵn)
-
even even flat surface (bề mặt phẳng đều)
-
hard hard flat surface (bề mặt phẳng cứng)
-
perfectly perfectly flat surface (bề mặt phẳng hoàn hảo)
-
place on place on a flat surface (đặt lên một bề mặt phẳng)
-
lay on lay on a flat surface (trải/đặt phẳng lên một bề mặt phẳng)
-
create a create a flat surface (tạo ra một bề mặt phẳng)
-
work on a work on a flat surface (làm việc trên một bề mặt phẳng)
-
on a on a flat surface (trên một bề mặt phẳng)
-
against a against a flat surface (tựa vào một bề mặt phẳng)
Idioms
-
work on a flat surface
làm việc trên một bề mặt phẳng (để đảm bảo độ chính xác, ổn định)
"You need a flat surface to roll out the dough properly."
(Bạn cần một bề mặt phẳng để cán bột đúng cách.)
-
lay something flat on a surface
đặt thứ gì đó nằm phẳng trên một bề mặt
"Please lay the map flat on a surface so we can see it clearly."
(Làm ơn trải tấm bản đồ phẳng trên một bề mặt để chúng ta có thể nhìn rõ.)
-
provide a flat surface
cung cấp một bề mặt phẳng (để sử dụng vào mục đích cụ thể)
"The table should provide a flat surface for your laptop."
(Cái bàn nên cung cấp một bề mặt phẳng cho máy tính xách tay của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flat surface
Tính từ + Danh từMột bề mặt phẳng, nhẵn, không có đường cong, gồ ghề hoặc chỗ lồi lõm.
"The carpenter needed a flat surface to work on the wood."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the table has a completely flat surface is essential for the experiment. |
Việc bàn có một bề mặt hoàn toàn phẳng là điều cần thiết cho thí nghiệm. |
| Phủ định | Whether the mirror has a perfectly flat surface is not confirmed. |
Việc gương có bề mặt hoàn toàn phẳng hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Whether this desk has a truly flat surface is my concern. |
Liệu cái bàn này có bề mặt thực sự phẳng hay không là mối quan tâm của tôi. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The painter is flattening the surface of the canvas. |
Người họa sĩ đang làm phẳng bề mặt của bức tranh sơn dầu. |
| Phủ định | The carpenter isn't making the table surface flat enough. |
Người thợ mộc không làm cho bề mặt bàn đủ phẳng. |
| Nghi vấn | Is the machine flattening the metal sheet? |
Máy có đang làm phẳng tấm kim loại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat surface".
