(Top Banner Ad)
flat surface
A2
Tính từ + Danh từ A2 Khoa học, Kỹ thuật, Toán học

flat surface

UK: /flæt ˈsɜːfɪs/ • US: /flæt ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt phẳng mặt phẳng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surface that is level, smooth, and without curves, bumps, or irregularities.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt phẳng, nhẵn, không có đường cong, gồ ghề hoặc chỗ lồi lõm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter needed a flat surface to work on the wood."

    "Người thợ mộc cần một bề mặt phẳng để làm việc trên gỗ."

  • "The painting was placed on a flat surface to dry."

    "Bức tranh được đặt trên một bề mặt phẳng để khô."

  • "The car needs a flat surface to be lifted safely."

    "Chiếc xe cần một bề mặt phẳng để được nâng lên một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat bằng phẳng, dẹt, ngang
Noun flatness tính bằng phẳng, độ phẳng
Verb flatten làm phẳng, san phẳng
Noun surface bề mặt, mặt ngoài
Verb surface nổi lên, lộ ra, phủ bề mặt
Adjective superficial nông cạn, hời hợt (chỉ liên quan đến bề mặt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*plat- (to spread, wide, flat)
Proto-Germanic
*flataz (flat)
Old Norse
flatr (flat)
Middle English
flat
Latin
superficies (super- 'over' + facies 'face')
Old French
surface
Middle English
surface

Nguồn gốc của 'flat surface'

Từ 'flat' (bằng phẳng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'flatr', mang ý nghĩa 'phẳng, rộng', liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy *plat-, nghĩa là 'trải rộng'. Trong khi đó, từ 'surface' (bề mặt) đến từ tiếng Latin 'superficies', kết hợp giữa 'super-' (trên, bên trên) và 'facies' (mặt, hình dạng). Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'flat surface' (bề mặt phẳng) một cách rất trực quan, mô tả chính xác một mặt phẳng không có độ dốc hay gồ ghề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bề mặt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ xây dựng đến hình học. Tính từ 'flat' nhấn mạnh sự bằng phẳng, còn 'surface' chỉ bề mặt bên ngoài của một vật thể. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa: 'level surface' (bề mặt ngang bằng) có thể ám chỉ sự ngang bằng so với mặt đất, trong khi 'smooth surface' (bề mặt nhẵn) tập trung vào độ mịn màng.

Prepositions

on across

Khi nói về một vật gì đó nằm trên bề mặt phẳng, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The book is on the flat surface'. Khi nói về việc di chuyển hoặc trải rộng trên một bề mặt phẳng, ta dùng 'across'. Ví dụ: 'The light spread across the flat surface.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flat surface
  • smooth smooth flat surface
    (bề mặt phẳng nhẵn)
  • even even flat surface
    (bề mặt phẳng đều)
  • hard hard flat surface
    (bề mặt phẳng cứng)
  • perfectly perfectly flat surface
    (bề mặt phẳng hoàn hảo)
Verb + flat surface
  • place on place on a flat surface
    (đặt lên một bề mặt phẳng)
  • lay on lay on a flat surface
    (trải/đặt phẳng lên một bề mặt phẳng)
  • create a create a flat surface
    (tạo ra một bề mặt phẳng)
  • work on a work on a flat surface
    (làm việc trên một bề mặt phẳng)
Prepositional Phrase
  • on a on a flat surface
    (trên một bề mặt phẳng)
  • against a against a flat surface
    (tựa vào một bề mặt phẳng)

Idioms

  • work on a flat surface

    làm việc trên một bề mặt phẳng (để đảm bảo độ chính xác, ổn định)

    "You need a flat surface to roll out the dough properly."

    (Bạn cần một bề mặt phẳng để cán bột đúng cách.)

  • lay something flat on a surface

    đặt thứ gì đó nằm phẳng trên một bề mặt

    "Please lay the map flat on a surface so we can see it clearly."

    (Làm ơn trải tấm bản đồ phẳng trên một bề mặt để chúng ta có thể nhìn rõ.)

  • provide a flat surface

    cung cấp một bề mặt phẳng (để sử dụng vào mục đích cụ thể)

    "The table should provide a flat surface for your laptop."

    (Cái bàn nên cung cấp một bề mặt phẳng cho máy tính xách tay của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flat surface

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bề mặt phẳng, nhẵn, không có đường cong, gồ ghề hoặc chỗ lồi lõm.

"The carpenter needed a flat surface to work on the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the table has a completely flat surface is essential for the experiment.
Việc bàn có một bề mặt hoàn toàn phẳng là điều cần thiết cho thí nghiệm.
Phủ định
Whether the mirror has a perfectly flat surface is not confirmed.
Việc gương có bề mặt hoàn toàn phẳng hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Whether this desk has a truly flat surface is my concern.
Liệu cái bàn này có bề mặt thực sự phẳng hay không là mối quan tâm của tôi.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painter is flattening the surface of the canvas.
Người họa sĩ đang làm phẳng bề mặt của bức tranh sơn dầu.
Phủ định
The carpenter isn't making the table surface flat enough.
Người thợ mộc không làm cho bề mặt bàn đủ phẳng.
Nghi vấn
Is the machine flattening the metal sheet?
Máy có đang làm phẳng tấm kim loại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flat surface".

Tầm quan trọng trong đời sống và xây dựng

Bề mặt phẳng là yếu tố cơ bản trong hầu hết các hoạt động của con người, từ những việc đơn giản hàng ngày như ăn uống trên bàn, viết trên giấy, đến các công trình kiến trúc phức tạp cần nền móng vững chắc. Chúng tạo ra sự ổn định, an toàn và tiện lợi cho cuộc sống.

Ứng dụng trong nghệ thuật và trò chơi

Nhiều loại hình nghệ thuật như vẽ, sơn, in ấn đều cần đến bề mặt phẳng làm nền tảng. Trong trò chơi, các game như cờ vua, cờ tướng, hay các trò chơi trên bàn đều yêu cầu một bề mặt phẳng để diễn ra, điều này thể hiện vai trò quan trọng của bề mặt phẳng trong cả giải trí và sáng tạo.