(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flat surface
A2

flat surface

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt phẳng mặt phẳng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flat surface'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bề mặt phẳng, nhẵn, không có đường cong, gồ ghề hoặc chỗ lồi lõm.

Definition (English Meaning)

A surface that is level, smooth, and without curves, bumps, or irregularities.

Ví dụ Thực tế với 'Flat surface'

  • "The carpenter needed a flat surface to work on the wood."

    "Người thợ mộc cần một bề mặt phẳng để làm việc trên gỗ."

  • "The painting was placed on a flat surface to dry."

    "Bức tranh được đặt trên một bề mặt phẳng để khô."

  • "The car needs a flat surface to be lifted safely."

    "Chiếc xe cần một bề mặt phẳng để được nâng lên một cách an toàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flat surface'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học Kỹ thuật Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Flat surface'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các bề mặt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ xây dựng đến hình học. Tính từ 'flat' nhấn mạnh sự bằng phẳng, còn 'surface' chỉ bề mặt bên ngoài của một vật thể. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa: 'level surface' (bề mặt ngang bằng) có thể ám chỉ sự ngang bằng so với mặt đất, trong khi 'smooth surface' (bề mặt nhẵn) tập trung vào độ mịn màng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on across

Khi nói về một vật gì đó nằm trên bề mặt phẳng, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'The book is on the flat surface'. Khi nói về việc di chuyển hoặc trải rộng trên một bề mặt phẳng, ta dùng 'across'. Ví dụ: 'The light spread across the flat surface.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flat surface'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the table has a completely flat surface is essential for the experiment.
Việc bàn có một bề mặt hoàn toàn phẳng là điều cần thiết cho thí nghiệm.
Phủ định
Whether the mirror has a perfectly flat surface is not confirmed.
Việc gương có bề mặt hoàn toàn phẳng hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Whether this desk has a truly flat surface is my concern.
Liệu cái bàn này có bề mặt thực sự phẳng hay không là mối quan tâm của tôi.

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painter is flattening the surface of the canvas.
Người họa sĩ đang làm phẳng bề mặt của bức tranh sơn dầu.
Phủ định
The carpenter isn't making the table surface flat enough.
Người thợ mộc không làm cho bề mặt bàn đủ phẳng.
Nghi vấn
Is the machine flattening the metal sheet?
Máy có đang làm phẳng tấm kim loại không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)